DNS & DNSSEC
Bạn đang tìm kiếm sự trợ giúp? Gõ thông tin cần tìm. Tối thiểu 4 ký tự.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về DNS
1. DNS là gì? DNS là hệ thống giúp chuyển tên miền (ví dụ: example.com) thành địa chỉ IP để trình duyệt truy cập đúng server. 2. Khi nào tôi cần chỉnh DNS? Bạn cần chỉnh DNS khi: Trỏ domain về hosting/server mới Kết nối email (Google Workspace, Microsoft 365) Xác minh domain (Google, Facebook, SSL) Sử dụng dịch vụ bên thứ ba 3. A Record dùng để làm gì? A Record dùng để trỏ domain về IP server. Ví dụ: example.com → 203.0.113.10 4. CNAME là gì? Khi nào dùng? CNAME là bí danh của một domain khác. Ví dụ: www.example.com → example.com Dùng khi: Tạo www Kết nối Shopify, Blog, Landing page 5. Tôi có thể dùng A và CNAME cùng lúc không? Không. Một hostname chỉ dùng 1 loại: A hoặc CNAME Không được dùng cả hai cùng lúc. 6. MX Record là gì? MX dùng để cấu hình email cho domain. Ví dụ: example.com → mail.example.com 7. Vì sao đã thêm MX nhưng vẫn chưa nhận email? Các nguyên nhân thường gặp: DNS chưa cập nhật Thiếu bản ghi A cho mail server Sai thứ tự ưu tiên (priority) Thiếu TXT (SPF, DKIM) 8. TXT Record dùng để làm gì? TXT dùng để: Xác minh domain Chống spam email Ví dụ SPF: v=spf1 include:_spf.google.com ~all 9. SPF, DKIM, DMARC là gì? Đây là các bản ghi TXT dùng cho email: SPF: xác định server được gửi mail DKIM: ký xác thực email DMARC: chính sách xử lý email giả 10. NS Record là gì? NS xác định nơi quản lý DNS của domain. Ví dụ: ns1.provider.com ns2.provider.com 11. Khi đổi NS thì có ảnh hưởng gì? Có. Website có thể tạm thời không truy cập được Email có thể gián đoạn Do DNS cần thời gian cập nhật. 12. DNS cập nhật mất bao lâu? Thường: Nhanh: 5 – 15 phút Trung bình: 1 – 2 giờ Tối đa: 24 giờ 13. TTL là gì? TTL là thời gian cache DNS. TTL thấp: cập nhật nhanh TTL cao: ổn định hơn Khuyến nghị: Test: 300 giây Vận hành: 3600 giây 14. Vì sao website chưa chạy sau khi trỏ IP? Nguyên nhân phổ biến: DNS chưa cập nhật Server chưa cấu hình domain Sai IP Firewall chặn 15. MX có được trỏ trực tiếp đến IP không? Không. MX phải trỏ đến domain, sau đó domain đó có A Record. Đúng: example.com MX mail.example.com mail.example.com A 203.0.113.20 16. Có cần AAAA Record không? Không bắt buộc. Chỉ cần khi server hỗ trợ IPv6. 17. PTR Record là gì? PTR dùng cho DNS ngược (IP → domain). Thường dùng cho mail server để giảm spam. 18. CAA Record là gì? CAA quy định đơn vị được cấp SSL cho domain. Ví dụ: example.com CAA 0 issue “letsencrypt.org” 19. DNSSEC là gì? DNSSEC giúp bảo vệ DNS khỏi bị giả mạo. Dùng cho hệ thống cần bảo mật cao. 20. Những lỗi DNS thường gặp là gì? Nhập sai IP Thiếu dấu chấm (.) ở cuối domain Sai định dạng TXT Trùng bản ghi Dùng sai loại record 21. Làm sao kiểm tra DNS đã đúng chưa? Bạn có thể: Ping domain Dùng nslookup Kiểm tra qua web (DNS checker) 22. Tôi nên dùng những bản ghi nào? Thông thường chỉ cần: A CNAME MX TXT NS 23. Có nên chỉnh DNS thường xuyên không? Không nên. Chỉ chỉnh khi: Có thay đổi dịch vụ Cần cấu hình mới 24. DNS sai có ảnh hưởng gì? Có thể gây: Website không truy cập được Email không gửi/nhận Mất kết nối dịch vụ 25. Khi cần hỗ trợ DNS, tôi cần cung cấp gì? Bạn nên gửi: Tên miền Mục đích (trỏ web, email…) Thông tin DNS cần cấu hình Ảnh màn hình (nếu có)
Hướng dẫn sử dụng các loại bản ghi DNS
DNS giúp kết nối tên miền với website, email và các dịch vụ khác. Khi quản lý domain, bạn sẽ làm việc với các bản ghi dưới đây. 1. Các bản ghi DNS phổ biến A Record (IPv4) Chức năng: Trỏ tên miền đến địa chỉ IP (IPv4) Ví dụ: example.com. A 203.0.113.10 www.example.com. A 203.0.113.10 Ứng dụng: Trỏ domain về hosting Chạy website trên server riêng AAAA Record (IPv6) Chức năng: Trỏ tên miền đến địa chỉ IPv6 Ví dụ: example.com. AAAA 2001:db8::10 Ứng dụng: Server hỗ trợ IPv6 CNAME Record Chức năng: Tạo bí danh cho một domain khác Ví dụ: www.example.com. CNAME example.com. blog.example.com. CNAME ghs.googlehosted.com. shop.example.com. CNAME shops.myplatform.com. Ứng dụng: www → domain chính Kết nối dịch vụ bên thứ ba (Shopify, Blog, Landing page…) MX Record (Mail) Chức năng: Xác định máy chủ nhận email Ví dụ (Google Workspace): example.com. MX 1 ASPMX.L.GOOGLE.COM. example.com. MX 5 ALT1.ASPMX.L.GOOGLE.COM. example.com. MX 5 ALT2.ASPMX.L.GOOGLE.COM. example.com. MX 10 ALT3.ASPMX.L.GOOGLE.COM. example.com. MX 10 ALT4.ASPMX.L.GOOGLE.COM. Ví dụ (Mail server riêng): example.com. MX 10 mail.example.com. mail.example.com. A 203.0.113.20 Ứng dụng: Cấu hình email doanh nghiệp TXT Record Chức năng: Xác minh domain và bảo mật email Ví dụ SPF: example.com. TXT “v=spf1 include:_spf.google.com ~all” Ví dụ DKIM: google._domainkey.example.com. TXT “v=DKIM1; k=rsa; p=MIIBIjANBgkqh…” Ví dụ DMARC: _dmarc.example.com. TXT “v=DMARC1; p=quarantine; rua=mailto:admin@example.com” Ví dụ xác minh Google: example.com. TXT “google-site-verification=abc123xyz” NS Record Chức năng: Xác định DNS server quản lý domain Ví dụ: example.com. NS ns1.provider.com. example.com. NS ns2.provider.com. Ứng dụng: Trỏ domain về nhà cung cấp DNS (Cloudflare, hosting…) SOA Record Chức năng: Thông tin gốc của DNS zone Ví dụ: example.com. SOA ns1.provider.com. admin.example.com. ( 2025032501 ; serial 3600 ; refresh 1800 ; retry 1209600 ; expire 86400 ; minimum TTL ) Ứng dụng: Tự động có, không cần chỉnh sửa 2. Các bản ghi nâng cao PTR Record (DNS ngược) Chức năng: Chuyển IP → domain Ví dụ: 10.113.0.203.in-addr.arpa. PTR example.com. Ứng dụng: Mail server chống spam SRV Record Chức năng: Chỉ định server + port cho dịch vụ Ví dụ (SIP): _sip._tcp.example.com. SRV 10 60 5060 sipserver.example.com. Ví dụ (Microsoft Teams / Skype): _sip._tls.example.com. SRV 100 1 443 sipdir.online.lync.com. CAA Record Chức năng: Chỉ định CA được cấp SSL Ví dụ: example.com. CAA 0 issue “letsencrypt.org” example.com. CAA 0 issue “digicert.com” example.com. CAA 0 iodef “mailto:admin@example.com” DNSSEC (DS, DNSKEY, RRSIG) Chức năng: Xác thực DNS, chống giả mạo Ví dụ DS: example.com. DS 12345 13 2 ABCDEF1234567890 Ứng dụng: Domain cần bảo mật cao SVCB / HTTPS Record Chức năng: Tối ưu kết nối web hiện đại Ví dụ: example.com. HTTPS 1 . alpn=”h2,h3″ ipv4hint=203.0.113.10 TLSA Record Chức năng: Liên kết chứng chỉ SSL với DNS Ví dụ: _443._tcp.example.com. TLSA 3 1 1 ABCDEF1234567890 3. Cấu hình DNS mẫu hoàn chỉnh example.com. A 203.0.113.10 example.com. AAAA 2001:db8::10 www.example.com. CNAME example.com. blog.example.com. CNAME ghs.googlehosted.com. example.com. MX 10 mail.example.com. mail.example.com. A 203.0.113.20 example.com. TXT “v=spf1 include:_spf.google.com ~all” _dmarc.example.com TXT “v=DMARC1; p=quarantine” example.com. NS ns1.provider.com. example.com. NS ns2.provider.com. 4. Lưu ý khi sử dụng DNS DNS cần thời gian cập nhật (5 phút đến 24h) Không tạo CNAME trùng với A Record cùng tên MX phải trỏ đến domain, không phải IP TXT dễ sai do thiếu dấu ngoặc kép Ưu tiên dùng TTL thấp khi test (300 giây) 5. Tóm tắt nhanh Bạn chỉ cần nhớ: Website → A / CNAME Email → MX + TXT DNS → NS Bảo mật → TXT (SPF, DKIM, DMARC)
Hướng dẫn Xử lý Sự cố: Đã trỏ Tên miền nhưng Website không hoạt động?
Bạn vừa thực hiện thao tác trỏ tên miền về hosting và háo hức chờ đợi website của mình xuất hiện trên Internet, nhưng tất cả những gì bạn nhận được là một trang lỗi? Đừng lo lắng, đây là một tình huống rất phổ biến. Thông thường, vấn đề không quá nghiêm trọng và có thể được giải quyết sau khi bạn kiểm tra qua một vài bước. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn các bước chẩn đoán và xử lý sự cố một cách hệ thống. Bước 1: Chờ Đợi Thời Gian Cập Nhật DNS (Quan trọng nhất) Đây là nguyên nhân phổ biến nhất và cũng là bước bạn cần thực hiện đầu tiên: chờ đợi. Giải thích: Khi bạn thay đổi Name Server (NS) hoặc bất kỳ bản ghi DNS nào của tên miền, các thay đổi này không có hiệu lực ngay lập tức trên toàn cầu. Hệ thống DNS trên khắp thế giới cần một khoảng thời gian để “truyền bá” và cập nhật thông tin mới của bạn. Quá trình này được gọi là DNS propagation. Thời gian chờ: Thời gian này có thể dao động từ 30 phút đến 24 giờ, trong một số trường hợp hiếm có thể lên tới 48 giờ. Vì vậy, nếu bạn vừa mới thực hiện thay đổi, hãy kiên nhẫn chờ đợi. Bước 2: Sử dụng Công cụ Online để Kiểm tra Tình trạng Cập nhật DNS Nếu bạn đã chờ một khoảng thời gian nhưng vẫn chưa chắc chắn, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến miễn phí để xem tên miền của mình đã được cập nhật trên các máy chủ DNS toàn cầu hay chưa. Công cụ đề xuất: org Cách thực hiện: Truy cập vào trang web: https://dnschecker.org/ Nhập tên miền của bạn vào ô tìm kiếm. Chọn loại bản ghi bạn muốn kiểm tra (thường là A để xem IP của hosting, hoặc NS để xem Name Server). Nhấn nút Search. Đọc kết quả: Công cụ sẽ hiển thị một bản đồ thế giới với các dấu tick. Nếu hầu hết các vị trí đều hiển thị địa chỉ IP mới của hosting ESC và có dấu tick màu xanh lá, điều đó có nghĩa là DNS đã được cập nhật thành công ở nhiều nơi. Nếu nhiều vị trí vẫn còn hiển thị địa chỉ IP cũ hoặc có dấu X màu đỏ, bạn cần chờ thêm một thời gian nữa. Bước 3: Xóa Bộ nhớ đệm (Cache) Đôi khi, DNS đã cập nhật trên thế giới nhưng máy tính hoặc trình duyệt của bạn vẫn “nhớ” thông tin cũ. Xóa cache trình duyệt: Cách nhanh nhất: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Shift + R (trên Windows) hoặc Cmd + Shift + R (trên Mac) để buộc trình duyệt tải lại trang và bỏ qua cache. Cách triệt để: Vào phần cài đặt của trình duyệt (Chrome, Firefox…) và tìm mục xóa dữ liệu duyệt web (Clear Browse data), sau đó chọn xóa cache. Xóa cache DNS của máy tính: Trên Windows: Mở Command Prompt (CMD) và gõ lệnh ipconfig /flushdns rồi nhấn Enter. Trên macOS: Mở Terminal và gõ lệnh sudo dscacheutil -flushcache; sudo killall -HUP mDNSResponder rồi nhấn Enter. Bước 4: Kiểm Tra Xem Tên miền đã được Thêm vào Hosting Chưa Đây là một lỗi cấu hình phổ biến. Bạn đã trỏ tên miền về đúng địa chỉ IP của hosting, nhưng bạn chưa “khai báo” cho hosting biết rằng nó cần phải phục vụ website cho tên miền đó. Cách kiểm tra: Đăng nhập vào trình quản lý hosting của bạn (cPanel/DirectAdmin). Tìm đến mục “Addon Domains” (Tên miền bổ sung), “Domain Setup” hoặc “Domains”. Kiểm tra xem tên miền của bạn đã có trong danh sách hay chưa. Cách khắc phục: Nếu tên miền chưa có trong danh sách, bạn cần sử dụng chức năng “Add New Domain” hoặc “Create Domain” để thêm nó vào. Hosting sẽ tự động tạo một thư mục riêng cho tên miền này, và bạn cần tải mã nguồn website của mình vào đúng thư mục đó. Nếu bạn đã thực hiện tất cả các bước trên mà website vẫn không hoạt động, vui lòng liên hệ với Bộ phận Hỗ trợ của ESC. Hãy cung cấp tên miền và các bước bạn đã kiểm tra, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và giúp bạn giải quyết.
Hướng dẫn Cấu hình các Bản ghi DNS Phổ biến (A, CNAME, MX, TXT)
Quản lý DNS (Domain Name System) là một kỹ năng quan trọng giúp bạn toàn quyền kiểm soát các dịch vụ chạy trên tên miền của mình. Việc cấu hình đúng các bản ghi DNS sẽ đảm bảo website, email và các dịch vụ khác hoạt động một cách chính xác. Bài viết này sẽ giải thích ý nghĩa và hướng dẫn bạn cách tạo/chỉnh sửa các bản ghi phổ biến nhất. Bản ghi DNS là gì? Hãy tưởng tượng DNS như một danh bạ điện thoại khổng lồ của Internet. Khi bạn nhập một tên miền (ví dụ: esc.vn), hệ thống DNS sẽ “tra cứu” danh bạ này để tìm ra địa chỉ IP của máy chủ chứa website đó và kết nối bạn đến. Các bản ghi DNS chính là những mục thông tin trong cuốn danh bạ đó, mỗi loại có một chức năng riêng. Hướng dẫn Cấu hình trong trang quản trị ESC Để bắt đầu, bạn cần đăng nhập vào trang quản trị tên miền của ESC, tìm đến mục “Quản lý DNS” (DNS Management) hoặc “Cấu hình DNS” (DNS Configuration). Tại đây, bạn sẽ thấy giao diện để thêm hoặc chỉnh sửa các bản ghi. 1. Bản ghi A (Address Record) Ý nghĩa: Đây là bản ghi quan trọng nhất, có chức năng “trỏ” một tên miền hoặc tên miền phụ tới một địa chỉ IP v4 cụ thể. Đây là cách để bạn nói với Internet rằng: “Khi ai đó gõ tên miền này, hãy đưa họ đến máy chủ có địa chỉ IP này”. Sử dụng phổ biến: Trỏ tên miền chính về địa chỉ IP của gói hosting chứa website. Cách cấu hình: Nhấn nút “Thêm bản ghi” (Add Record). Loại (Type): Chọn A. Tên (Name/Host): Để trỏ tên miền chính (ví dụ: yourdomain.com), hãy nhập @. Để trỏ một tên miền phụ (ví dụ: blog.yourdomain.com), hãy nhập blog. Giá trị (Value/Address): Nhập địa chỉ IP v4 của máy chủ hosting (ví dụ: 123.45.67.89). TTL (Time To Live): Để giá trị mặc định (thường là 14400 hoặc Tự động). Nhấn “Lưu” (Save) hoặc “Thêm” (Add). 2. Bản ghi CNAME (Canonical Name Record) Ý nghĩa: Bản ghi CNAME dùng để tạo một “bí danh” (alias) cho một tên miền. Nó cho phép một tên miền hoặc tên miền phụ trỏ tới một tên miền khác thay vì một địa chỉ IP. Sử dụng phổ biến: Trỏ tên miền phụ www về tên miền chính để cả www.yourdomain.com và yourdomain.com đều chạy chung một website. Sử dụng các dịch vụ bên thứ ba yêu cầu trỏ tên miền phụ về máy chủ của họ (ví dụ: Shopify, Google Sites). Cách cấu hình: Nhấn nút “Thêm bản ghi” (Add Record). Loại (Type): Chọn CNAME. Tên (Name/Host): Nhập tên miền phụ bạn muốn tạo (ví dụ: www, shop). Giá trị (Value/Target): Nhập tên miền đích mà bạn muốn trỏ tới (ví dụ: yourdomain.com hoặc shops.myshopify.com). Lưu ý: Giá trị của CNAME phải là một tên miền, không phải địa chỉ IP. TTL: Để giá trị mặc định. Nhấn “Lưu” (Save) hoặc “Thêm” (Add). 3. Bản ghi MX (Mail Exchanger Record) Ý nghĩa: Bản ghi MX chỉ định máy chủ nào sẽ chịu trách nhiệm nhận email cho tên miền của bạn. Khi ai đó gửi email tới contact@yourdomain.com, hệ thống sẽ tra cứu bản ghi MX để biết phải gửi email đó đến máy chủ nào. Sử dụng phổ biến: Cấu hình để sử dụng các dịch vụ email chuyên nghiệp như Google Workspace, Microsoft 365, Zoho Mail, hoặc email server của ESC. Cách cấu hình: Nhấn nút “Thêm bản ghi” (Add Record). Loại (Type): Chọn MX. Tên (Name/Host): Nhập @ để áp dụng cho tên miền chính. Giá trị (Value/Mail Server): Nhập địa chỉ máy chủ email do nhà cung cấp dịch vụ đưa ra (ví dụ: ASPMX.L.GOOGLE.COM ). Độ ưu tiên (Priority): Nhập giá trị số ưu tiên. Số càng nhỏ, độ ưu tiên càng cao. Nhà cung cấp dịch vụ email sẽ cho bạn biết cần điền giá trị này là bao nhiêu (ví dụ: 1, 5, 10). TTL: Để giá trị mặc định. Nhấn “Lưu” (Save) hoặc “Thêm” (Add). Lưu ý: Bạn có thể cần tạo nhiều bản ghi MX với các mức ưu tiên khác nhau theo yêu cầu của nhà cung cấp. 4. Bản ghi TXT (Text Record) Ý nghĩa: Bản ghi TXT cho phép bạn chèn một đoạn văn bản (text) bất kỳ vào DNS. Nó không trỏ đi đâu cả mà dùng để cung cấp thông tin hoặc để các dịch vụ khác xác thực rằng bạn thực sự là chủ sở hữu của tên miền. Sử dụng phổ biến: Xác thực tên miền: Với Google Search Console, Microsoft 365, Facebook Business… Bảo mật Email: Cấu hình các chính sách bảo mật như SPF, DKIM, DMARC để chống giả mạo email. Cách cấu hình: Nhấn nút “Thêm bản ghi” (Add Record). Loại (Type): Chọn TXT. Tên (Name/Host): Nhập giá trị theo yêu cầu của dịch vụ bên thứ ba (thường là @ hoặc một chuỗi ký tự đặc biệt). Giá trị (Value/Text Content): Sao chép và dán chính xác đoạn văn bản mà dịch vụ đó cung cấp (ví dụ: google-site-verification=… hoặc v=spf1 include:_spf.google.com ~all). TTL: Để giá trị mặc định. Nhấn “Lưu” (Save) hoặc “Thêm” (Add). Lưu ý quan trọng: Sau khi bạn thay đổi bất kỳ bản ghi DNS nào, có thể sẽ mất một khoảng thời gian (từ vài phút đến vài giờ, tối đa 24 giờ) để các thay đổi được cập nhật trên toàn bộ hệ thống Internet. Đây được gọi là thời gian “truyền bá DNS”.
Hướng dẫn trỏ tên miền về ladipage
Landing page là gì? Có thể hình dung một cách đơn giản, landing page chính là một trang web đơn (microsite) và cũng có tên miền. Tại đây khách hàng có thể tiếp cận được tất cả các thông tin quan trọng của sản phẩm như thiết kế, tính năng, điểm nổi bật, chương trình khuyến mãi…. Điều đặc biệt của landing page là khách hàng có thể đăng ký, mua bán nhanh chóng chỉ bằng 1 thao tác click trên landing page. Trong bài này ESC sẽ hướng dẫn các bạn trỏ tên miền về ladipage B1 : Truy cập trang quản trị tên miền theo link dns.net.vn B2: tại đây thực hiện các thao tác tại Record A Xóa bản ghi www Trỏ bản ghi @ về IP 13.229.38.226 B3 : Tại bản ghi CNAME Trỏ www về dns.ladipage.com. sau đó bấm Thêm mới để hoàn tất B4 : Tiến hành kiểm tra tên miền đã trỏ thành công
Hướng dẫn thêm sudomain trong bản ghi DNS của ESC
Trong bài này , ESC sẽ hướng dẫn các bạn thêm tiền miền phụ ( subdomain ) trong bản ghi DNS của tên miền B1: Đăng nhập DNS tại dns.net.vn B2: Thực hiện các bước sau Chọn Record Type là A Chọn tên cho subdomain là test Nhập IP cho subdomain Bấm Thêm mới để hoàn tất Sau khi tạo thành công subdomain vui lòng đợi 15 phút đến 1 giờ hệ thống cập nhật ip và sử dụng subdomain. Ping kiểm tra , tên miền phụ đã cập nhật về IP như cấu hình Video hướng dẫn
Hướng dẫn trỏ tên miền đến blog của bạn
Hướng dẫn trỏ tên miền đến blog của bạn [B1]: Đăng nhập vào blog của bạn.[Mục 1]: Click vào cài đặt sẽ show ra màn hình bên phải [Mục 2]: Sau khi click vào [Mục 1] sẽ xuất hiện cửa sổ này, click vào [Thiết lập URL ….] [B2]: Nhập tên miền của bạn vào [Mục 1] như hình bên dưới: Lưu ý: nhập đầy đủ, bao gồm cả www VD: www.esc.vn [B3]: Sau khi click [Lưu] ở [B2] sẽ xuất hiện cửa sổ bên dưới: Lưu ý: lưu lại thông tin ở [Mục 1] ở hình dưới vì ta sẽ dùng thông tin này để cấu hình các record dns [B4]: Đăng nhập vào trang quản trị DNS nơi bạn cấu hình các record dns Lưu ý: nếu bạn sử dụng DNS của ESC thì giao diện trang quản trị DNS như hình bên dưới [B5]: [Mục 1]: Bạn chọn [Cname] [Mục 2]: Nhập www [Mục 3]: Nhập thông tin đã lưu ở [B3] Lưu ý: Thêm dấu chấm vào cuối dòng [Mục 3] [B6]: Tương tự như [B5] [Mục 1]: Bạn chọn [Cname] [Mục 2]: Nhập thông tin đã lưu ở [B3] (đoạn ký tự random tay trái) [Mục 3]: Nhập thông tin đã lưu ở [B3] (đoạn ký tự random tay phải) Lưu ý: Thêm dấu chấm vào cuối dòng [Mục 3] [B7]: Tiếp theo chúng ta tạo record A để trỏ đến IP blog google [Mục 1]: Bạn chọn [A] [Mục 2]: Nhập * [Mục 3]: Nhập IP: 216.239.32.21 Cuối cùng [Thêm mới] [B8]: Click vào [Chỉnh sửa] [B9]: Check vào [Mục 1]
Hướng dẫn tạo record TXT để tăng độ tin cậy cho email của bạn
Thường dùng để tăng độ tin cậy MTA. Giúp email của bạn có thể gửi dễ dàng đến các mail server khác [B1]: [Record Type] Click vào mũi tên, chọn [TXT] [B2]: [Name of Record] Bạn có thể liên hệ với nhà cung cấp hosting để yêu cầu cung cấp đoạn code cấu hình record TXT [B3]: [Định nghĩa] Bạn có thể liên hệ với nhà cung cấp hosting để yêu cầu cung cấp đoạn code cấu hình record TXT [B4]: Click [Thêm mới]
Hướng dẫn tạo record MX
Chỉ định email gửi đến tên miền của bạn sẽ được tiếp nhận bởi máy chủ nào. Thông thường giá trị của bản ghi này sẽ là mail.tên_miền_của_bạn, và bạn phải tạo thêm một bản ghi loại A cho mail.tên_miền_của_bạn trỏ về địa chỉ IP của nhà cung cấp dịch vụ Email. Bạn cần phải liên hệ nhà cung cấp dịch vụ để biết địa chỉ IP này là gì. Bạn có thể có nhiều MX, mỗi bản ghi có một số thứ tự (Priority) khác nhau. Số nhỏ hơn nghĩa là mức ưu tiên cao hơn. Con số này được hiểu như là “nếu không gửi thư được vào máy chủ này, thì hãy gửi thư vào các máy chủ có mức ưu tiên thấp dần”.[B1]: [Record Type] Click vào mũi tên, chọn [MX] [B2]: [Name] để trống [B3]: [Priority] độ ưu tiên [B4]: [Address] nhập mail.tên_miền_của_bạn. (lưu ý: thêm dấu chấm vào cuối tên miền). VD: example.com. [B5]: Click [Thêm mới]
Tương tự Redirect Url nhưng trên thanh địa chỉ sẽ không thay đổi tên miền của bạn
Tương tự REDIRECT URL nhưng trên thanh địa chỉ của trình duyệt người sử dụng vẫn thấy tên_miền_của_bạn Vd: tên_miền_của_bạn trỏ đến site esc.vn nếu bạn sử dụng frame thì trên thanh địa chỉ sẽ hiển thị tên_miền_của_bạn và nội dụng site sẽ là site esc.vn [B1]: [Record Type] Click vào mũi tên, chọn [FRAME]. [B2]: [Name] Chúng ta để trống [B3]: [URL] Nhập tên website cần trỏ đến Lưu ý: nên gõ không nên copy đường link Vd: nếu bạn gõ ESC.VN hệ thống sẽ tự động thêm http:// vào [B4]: Click [Thêm mới] Tương tự ta tạo thêm một record [Frame], chỉ khác ở [B2] phần [Name] chúng ta nhập vào WWW như hình sau: [B5]: Nếu đúng các bạn sẽ được như hình: [Mục 1]: ở đây sẽ hiển thị tên miền của bạn, 2 record [Frame URL]. Một record với [Name] là rỗng, một record với [Name] là www [Mục 2]: ở đây sẽ hiển thị tên website bạn trỏ đến, mình trỏ đến trang esc.vn. [Mục 3]: 2 record [A] này được hệ thống tự sinh ra [Mục 4]: Bạn cần lưu ý IP ở mục 4 này vì mình sẽ phải tao 1 record [A] với [Name of Record] là @ và [Address] là IP ở mục 4 này Kết quả: Video hướng dẫn

























