Thông Tin Tỉnh Thành
Thực hiện theo lộ trình cải cách hành chính giai đoạn 2023–2030, từ ngày 01/7/2025, hệ thống địa chỉ hành chính trên phạm vi toàn quốc sẽ được điều chỉnh từ 5 cấp (Quốc gia – Tỉnh – Huyện – Xã – Số nhà/Đường/Thôn/Xóm) xuống còn 4 cấp theo tiêu chuẩn mới.
Các Tỉnh Thành Mới
MÃ TỈNH THÀNH | TÊN TỈNH THÀNH | TÊN ĐẦY ĐỦ | CODE | LOẠI TỈNH THÀNH |
|---|---|---|---|---|
92 | Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ | CTO | Thành phố Trung ương |
48 | Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | DNG | Thành phố Trung ương |
79 | TP HCM | Thành phố Hồ Chí Minh | HCM | Thành phố Trung ương |
01 | Hà Nội | Thành phố Hà Nội | HNI | Thành phố Trung ương |
31 | Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | HPG | Thành phố Trung ương |
46 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thành phố Trung ương |
91 | An Giang | Tỉnh An Giang | AGG | Tỉnh |
24 | Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh | BNH | Tỉnh |
04 | Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng | CBG | Tỉnh |
96 | Cà Mau | Tỉnh Cà Mau | CMU | Tỉnh |
11 | Điện Biên | Tỉnh Điện Biên | DBN | Tỉnh |
66 | Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | DLK | Tỉnh |
75 | Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai | DNI | Tỉnh |
82 | Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp | DTP | Tỉnh |
52 | Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | GLI | Tỉnh |
42 | Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | HTH | Tỉnh |
33 | Hưng Yên | Tỉnh Hưng Yên | HYN | Tỉnh |
56 | Khánh Hòa | Tỉnh Khánh Hòa | KHN | Tỉnh |
15 | Lào Cai | Tỉnh Lào Cai | LCI | Tỉnh |
12 | Lai Châu | Tỉnh Lai Châu | LCU | Tỉnh |
68 | Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | LDG | Tỉnh |
20 | Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn | LSN | Tỉnh |
40 | Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | NAN | Tỉnh |
37 | Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình | NBH | Tỉnh |
25 | Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ | PTO | Tỉnh |
22 | Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh | QNH | Tỉnh |
51 | Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | QNI | Tỉnh |
44 | Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | QTI | Tỉnh |
14 | Sơn La | Tỉnh Sơn La | SLA | Tỉnh |
38 | Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | THA | Tỉnh |
80 | Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | TNH | Tỉnh |
19 | Thái Nguyên | Tỉnh Thái Nguyên | TNN | Tỉnh |
08 | Tuyên Quang | Tỉnh Tuyên Quang | TQG | Tỉnh |
86 | Vĩnh Long | Tỉnh Vĩnh Long | VLG | Tỉnh |
Các Phường Xã Mới
MÃ PHƯỜNG/XÃ | TÊN PHƯỜNG/XÃ | MÃ TỈNH THÀNH | TÊN TỈNH THÀNH | LOẠI |
|---|---|---|---|---|
4 | Phường Ba Đình | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
292 | Phường Bạch Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
118 | Phường Bồ Đề | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
10015 | Phường Chương Mỹ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
166 | Phường Cầu Giấy | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
82 | Phường Cửa Nam | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9886 | Phường Dương Nội | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
25 | Phường Giảng Võ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
256 | Phường Hai Bà Trưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
70 | Phường Hoàn Kiếm | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
337 | Phường Hoàng Liệt | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
331 | Phường Hoàng Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9556 | Phường Hà Đông | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
97 | Phường Hồng Hà | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
364 | Phường Khương Đình | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
229 | Phường Kim Liên | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9552 | Phường Kiến Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
145 | Phường Long Biên | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
199 | Phường Láng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
328 | Phường Lĩnh Nam | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
160 | Phường Nghĩa Đô | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
8 | Phường Ngọc Hà | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
619 | Phường Phú Diễn | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9568 | Phường Phú Lương | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
91 | Phường Phú Thượng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
136 | Phường Phúc Lợi | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
352 | Phường Phương Liệt | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9574 | Phường Sơn Tây | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
643 | Phường Thanh Liệt | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
367 | Phường Thanh Xuân | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
598 | Phường Thượng Cát | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
103 | Phường Tây Hồ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
634 | Phường Tây Mỗ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
613 | Phường Tây Tựu | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9604 | Phường Tùng Thiện | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
322 | Phường Tương Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
592 | Phường Từ Liêm | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
127 | Phường Việt Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
226 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
301 | Phường Vĩnh Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
283 | Phường Vĩnh Tuy | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
622 | Phường Xuân Phương | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
611 | Phường Xuân Đỉnh | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
175 | Phường Yên Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9562 | Phường Yên Nghĩa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
340 | Phường Yên Sở | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
190 | Phường Ô Chợ Dừa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
602 | Phường Đông Ngạc | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
637 | Phường Đại Mỗ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
316 | Phường Định Công | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
235 | Phường Đống Đa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
9877 | Xã An Khánh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9700 | Xã Ba Vì | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
577 | Xã Bát Tràng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10126 | Xã Bình Minh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9676 | Xã Bất Bạt | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10330 | Xã Chuyên Mỹ | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10237 | Xã Chương Dương | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9634 | Xã Cổ Đô | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10180 | Xã Dân Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9856 | Xã Dương Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
565 | Xã Gia Lâm | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9832 | Xã Hoài Đức | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9772 | Xã Hát Môn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9988 | Xã Hòa Lạc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10096 | Xã Hòa Phú | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10417 | Xã Hòa Xá | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9931 | Xã Hưng Đạo | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10489 | Xã Hương Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9982 | Xã Hạ Bằng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10465 | Xã Hồng Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10210 | Xã Hồng Vân | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
382 | Xã Kim Anh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9910 | Xã Kiều Phú | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9787 | Xã Liên Minh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9661 | Xã Minh Châu | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9022 | Xã Mê Linh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10441 | Xã Mỹ Đức | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
685 | Xã Nam Phù | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
679 | Xã Ngọc Hồi | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
433 | Xã Nội Bài | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
541 | Xã Phù Đổng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9952 | Xã Phú Cát | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10030 | Xã Phú Nghĩa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10273 | Xã Phú Xuyên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9739 | Xã Phúc Lộc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10459 | Xã Phúc Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
466 | Xã Phúc Thịnh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9715 | Xã Phúc Thọ | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10279 | Xã Phượng Dực | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
8974 | Xã Quang Minh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10072 | Xã Quảng Bị | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9619 | Xã Quảng Oai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9895 | Xã Quốc Oai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9694 | Xã Suối Hai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
376 | Xã Sóc Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9871 | Xã Sơn Đồng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10144 | Xã Tam Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10114 | Xã Thanh Oai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
640 | Xã Thanh Trì | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
493 | Xã Thiên Lộc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
562 | Xã Thuận An | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
475 | Xã Thư Lâm | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10183 | Xã Thường Tín | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10231 | Xã Thượng Phúc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9955 | Xã Thạch Thất | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
8995 | Xã Tiến Thắng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
385 | Xã Trung Giã | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10081 | Xã Trần Phú | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10003 | Xã Tây Phương | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10354 | Xã Vân Đình | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
508 | Xã Vĩnh Thanh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9664 | Xã Vật Lại | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10045 | Xã Xuân Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9706 | Xã Yên Bài | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
8980 | Xã Yên Lãng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
4930 | Xã Yên Xuân | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9817 | Xã Ô Diên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
430 | Xã Đa Phúc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9784 | Xã Đan Phượng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
9616 | Xã Đoài Phương | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
454 | Xã Đông Anh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
664 | Xã Đại Thanh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10342 | Xã Đại Xuyên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10402 | Xã Ứng Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
10369 | Xã Ứng Thiên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
1279 | Phường Nùng Trí Cao | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Phường |
1273 | Phường Thục Phán | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Phường |
1288 | Phường Tân Giang | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Phường |
1708 | Xã Bạch Đằng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1290 | Xã Bảo Lâm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1321 | Xã Bảo Lạc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1636 | Xã Bế Văn Đàn | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1738 | Xã Ca Thành | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1789 | Xã Canh Tân | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1327 | Xã Cô Ba | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1366 | Xã Cần Yên | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1324 | Xã Cốc Pàng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1354 | Xã Huy Giáp | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1438 | Xã Hà Quảng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1654 | Xã Hòa An | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1351 | Xã Hưng Đạo | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1558 | Xã Hạ Lang | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1618 | Xã Hạnh Phúc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1336 | Xã Khánh Xuân | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1792 | Xã Kim Đồng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1294 | Xã Lý Bôn | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1537 | Xã Lý Quốc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1393 | Xã Lũng Nặm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1795 | Xã Minh Khai | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1747 | Xã Minh Tâm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1297 | Xã Nam Quang | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1660 | Xã Nam Tuấn | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1726 | Xã Nguyên Bình | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1699 | Xã Nguyễn Huệ | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1768 | Xã Phan Thanh | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1648 | Xã Phục Hòa | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1456 | Xã Quang Hán | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1552 | Xã Quang Long | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1465 | Xã Quang Trung | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1304 | Xã Quảng Lâm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1576 | Xã Quảng Uyên | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1360 | Xã Sơn Lộ | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1774 | Xã Tam Kim | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1387 | Xã Thanh Long | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1777 | Xã Thành Công | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1363 | Xã Thông Nông | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1807 | Xã Thạch An | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1447 | Xã Trà Lĩnh | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1477 | Xã Trùng Khánh | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1392 | Xã Trường Hà | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1729 | Xã Tĩnh Túc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1414 | Xã Tổng Cọt | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1561 | Xã Vinh Quý | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1339 | Xã Xuân Trường | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1318 | Xã Yên Thổ | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1525 | Xã Đoài Dương | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1501 | Xã Đàm Thủy | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1489 | Xã Đình Phong | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1786 | Xã Đông Khê | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1594 | Xã Độc Lập | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
1822 | Xã Đức Long | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
2512 | Phường An Tường | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
2524 | Phường Bình Thuận | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
694 | Phường Hà Giang 1 | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
691 | Phường Hà Giang 2 | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
2215 | Phường Minh Xuân | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
2509 | Phường Mỹ Lâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
2212 | Phường Nông Tiến | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
2296 | Xã Bình An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2548 | Xã Bình Ca | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2404 | Xã Bình Xa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
976 | Xã Bạch Ngọc | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2380 | Xã Bạch Xa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
832 | Xã Bạch Đích | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1024 | Xã Bản Máy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
991 | Xã Bắc Mê | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1153 | Xã Bắc Quang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1180 | Xã Bằng Hành | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1246 | Xã Bằng Lang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
952 | Xã Cao Bồ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2287 | Xã Chiêm Hóa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
883 | Xã Cán Tỷ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2245 | Xã Côn Lôn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
871 | Xã Du Già | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
985 | Xã Giáp Trung | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1021 | Xã Hoàng Su Phì | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2374 | Xã Hàm Yên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2353 | Xã Hòa An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1201 | Xã Hùng An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2455 | Xã Hùng Lợi | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2425 | Xã Hùng Đức | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1084 | Xã Hồ Thầu | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2608 | Xã Hồng Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2260 | Xã Hồng Thái | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1147 | Xã Khuôn Lùng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
802 | Xã Khâu Vai | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2350 | Xã Kim Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2332 | Xã Kiên Đài | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2437 | Xã Kiến Thiết | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
937 | Xã Lao Chải | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
970 | Xã Linh Hồ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1192 | Xã Liên Hiệp | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2266 | Xã Lâm Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
901 | Xã Lùng Tám | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
715 | Xã Lũng Cú | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
763 | Xã Lũng Phìn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2434 | Xã Lực Hành | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
994 | Xã Minh Ngọc | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2302 | Xã Minh Quang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
982 | Xã Minh Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2554 | Xã Minh Thanh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
919 | Xã Minh Tân | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
769 | Xã Mèo Vạc | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
847 | Xã Mậu Duệ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
889 | Xã Nghĩa Thuận | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
859 | Xã Ngọc Long | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
700 | Xã Ngọc Đường | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2530 | Xã Nhữ Khê | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
817 | Xã Niêm Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2221 | Xã Nà Hang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1141 | Xã Nấm Dẩn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1075 | Xã Nậm Dịch | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2392 | Xã Phù Lưu | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
706 | Xã Phú Linh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2611 | Xã Phú Lương | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
745 | Xã Phố Bảng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1096 | Xã Pà Vầy Sủ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1057 | Xã Pờ Ly Ngài | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1237 | Xã Quang Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
874 | Xã Quản Bạ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1144 | Xã Quảng Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
733 | Xã Sà Phìn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2536 | Xã Sơn Dương | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2620 | Xã Sơn Thủy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
778 | Xã Sơn Vĩ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
787 | Xã Sủng Máng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
928 | Xã Thanh Thủy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
922 | Xã Thuận Hòa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1033 | Xã Thàng Tín | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2494 | Xã Thái Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2419 | Xã Thái Hòa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2407 | Xã Thái Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1090 | Xã Thông Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2269 | Xã Thượng Lâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2239 | Xã Thượng Nông | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
958 | Xã Thượng Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
829 | Xã Thắng Mố | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1225 | Xã Tiên Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1261 | Xã Tiên Yên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2359 | Xã Tri Phú | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2305 | Xã Trung Hà | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2458 | Xã Trung Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1117 | Xã Trung Thịnh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2623 | Xã Trường Sinh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
808 | Xã Tát Ngà | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2320 | Xã Tân An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2470 | Xã Tân Long | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2308 | Xã Tân Mỹ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1171 | Xã Tân Quang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2578 | Xã Tân Thanh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1051 | Xã Tân Tiến | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2545 | Xã Tân Trào | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1243 | Xã Tân Trịnh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
925 | Xã Tùng Bá | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
892 | Xã Tùng Vài | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
967 | Xã Việt Lâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1156 | Xã Vĩnh Tuy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
913 | Xã Vị Xuyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1255 | Xã Xuân Giang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2449 | Xã Xuân Vân | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1108 | Xã Xín Mần | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1006 | Xã Yên Cường | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2248 | Xã Yên Hoa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2317 | Xã Yên Lập | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
820 | Xã Yên Minh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2365 | Xã Yên Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2398 | Xã Yên Phú | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2473 | Xã Yên Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1234 | Xã Yên Thành | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
2572 | Xã Đông Thọ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1012 | Xã Đường Hồng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
865 | Xã Đường Thượng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1165 | Xã Đồng Tâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
721 | Xã Đồng Văn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
1216 | Xã Đồng Yên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
3151 | Phường Mường Lay | 11 | Tỉnh Điện Biên | Phường |
3334 | Phường Mường Thanh | 11 | Tỉnh Điện Biên | Phường |
3127 | Phường Điện Biên Phủ | 11 | Tỉnh Điện Biên | Phường |
3301 | Xã Búng Lao | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3283 | Xã Chiềng Sinh | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3175 | Xã Chà Tở | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3166 | Xã Mường Chà | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3214 | Xã Mường Luân | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3313 | Xã Mường Lạn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3268 | Xã Mường Mùn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3368 | Xã Mường Nhà | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3160 | Xã Mường Nhé | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3325 | Xã Mường Phăng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3202 | Xã Mường Pồn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3163 | Xã Mường Toong | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3181 | Xã Mường Tùng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3256 | Xã Mường Ảng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3172 | Xã Na Sang | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3203 | Xã Na Son | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3176 | Xã Nà Bủng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3169 | Xã Nà Hỳ | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3316 | Xã Nà Tấu | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3194 | Xã Nậm Nèn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3358 | Xã Núa Ngam | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3162 | Xã Nậm Kè | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3193 | Xã Pa Ham | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3382 | Xã Phình Giàng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3370 | Xã Pu Nhi | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3260 | Xã Pú Nhung | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3295 | Xã Quài Tở | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3164 | Xã Quảng Lâm | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3356 | Xã Sam Mứn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3199 | Xã Si Pa Phìn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3244 | Xã Sáng Nhè | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3226 | Xã Sín Chải | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3158 | Xã Sín Thầu | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3241 | Xã Sính Phình | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3352 | Xã Thanh An | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3328 | Xã Thanh Nưa | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3349 | Xã Thanh Yên | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3253 | Xã Tuần Giáo | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3385 | Xã Tìa Dình | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3217 | Xã Tủa Chùa | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3220 | Xã Tủa Thàng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3208 | Xã Xa Dung | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
3408 | Phường Tân Phong | 12 | Tỉnh Lai Châu | Phường |
3388 | Phường Đoàn Kết | 12 | Tỉnh Lai Châu | Phường |
3466 | Xã Bum Nưa | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3433 | Xã Bum Tở | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3390 | Xã Bình Lư | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3424 | Xã Bản Bo | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3571 | Xã Dào San | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3460 | Xã Hua Bum | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3508 | Xã Hồng Thu | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3640 | Xã Khoen On | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3430 | Xã Khun Há | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3583 | Xã Khổng Lào | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3487 | Xã Lê Lợi | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3451 | Xã Mù Cả | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3601 | Xã Mường Khoa | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3637 | Xã Mường Kim | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3472 | Xã Mường Mô | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3618 | Xã Mường Than | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3445 | Xã Mường Tè | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3544 | Xã Nậm Cuổi | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3434 | Xã Nậm Hàng | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3538 | Xã Nậm Mạ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3613 | Xã Nậm Sỏ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3517 | Xã Nậm Tăm | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3503 | Xã Pa Tần | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3442 | Xã Pa Ủ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3549 | Xã Phong Thổ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3532 | Xã Pu Sam Cáp | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3616 | Xã Pắc Ta | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3394 | Xã Sin Suối Hồ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3562 | Xã Sì Lở Lầu | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3478 | Xã Sìn Hồ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3595 | Xã Than Uyên | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3439 | Xã Thu Lũm | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3463 | Xã Tà Tổng | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3598 | Xã Tân Uyên | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3405 | Xã Tả Lèng | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3529 | Xã Tủa Sín Chải | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
3664 | Phường Chiềng An | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3670 | Phường Chiềng Cơi | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3679 | Phường Chiềng Sinh | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3980 | Phường Mộc Châu | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3979 | Phường Mộc Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3982 | Phường Thảo Nguyên | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3646 | Phường Tô Hiệu | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
4033 | Phường Vân Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
3724 | Xã Bình Thuận | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4171 | Xã Bó Sinh | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3856 | Xã Bắc Yên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3850 | Xã Chiềng Hoa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4078 | Xã Chiềng Hặc | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4204 | Xã Chiềng Khoong | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4222 | Xã Chiềng Khương | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3754 | Xã Chiềng La | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3814 | Xã Chiềng Lao | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4132 | Xã Chiềng Mai | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4123 | Xã Chiềng Mung | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4108 | Xã Chiềng Sung | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4195 | Xã Chiềng Sơ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3985 | Xã Chiềng Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3892 | Xã Chiềng Sại | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3781 | Xã Co Mạ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3922 | Xã Gia Phù | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4210 | Xã Huổi Một | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3961 | Xã Kim Bon | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3763 | Xã Long Hẹ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4096 | Xã Lóng Phiêng | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4045 | Xã Lóng Sập | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4105 | Xã Mai Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3799 | Xã Muổi Nọi | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3943 | Xã Mường Bang | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3760 | Xã Mường Bám | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3847 | Xã Mường Bú | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4117 | Xã Mường Chanh | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3688 | Xã Mường Chiên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3907 | Xã Mường Cơi | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3694 | Xã Mường Giôn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4219 | Xã Mường Hung | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3757 | Xã Mường Khiêng | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3808 | Xã Mường La | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4240 | Xã Mường Lèo | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4246 | Xã Mường Lạn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4183 | Xã Mường Lầm | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3712 | Xã Mường Sại | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3727 | Xã Mường É | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3820 | Xã Ngọc Chiến | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3784 | Xã Nậm Lầu | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4186 | Xã Nậm Ty | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4144 | Xã Phiêng Cằm | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4099 | Xã Phiêng Khoài | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4159 | Xã Phiêng Pằn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3910 | Xã Phù Yên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4228 | Xã Púng Bánh | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3871 | Xã Pắc Ngà | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3703 | Xã Quỳnh Nhai | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4006 | Xã Song Khủa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3901 | Xã Suối Tọ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4168 | Xã Sông Mã | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4231 | Xã Sốp Cộp | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3721 | Xã Thuận Châu | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4136 | Xã Tà Hộc | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3868 | Xã Tà Xùa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3970 | Xã Tân Phong | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3997 | Xã Tân Yên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4018 | Xã Tô Múa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3958 | Xã Tường Hạ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3880 | Xã Tạ Khoa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4048 | Xã Vân Hồ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4057 | Xã Xuân Nha | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
3862 | Xã Xím Vàng | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4075 | Xã Yên Châu | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4087 | Xã Yên Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
4000 | Xã Đoàn Kết | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
2671 | Phường Cam Đường | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4681 | Phường Cầu Thia | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
2647 | Phường Lào Cai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4273 | Phường Nam Cường | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4288 | Phường Nghĩa Lộ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
3006 | Phường Sa Pa | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4663 | Phường Trung Tâm | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4279 | Phường Văn Phú | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4252 | Phường Yên Bái | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
4543 | Phường Âu Lâu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
2686 | Xã A Mú Sung | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2683 | Xã Bát Xát | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3046 | Xã Bản Hồ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2869 | Xã Bản Liền | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2788 | Xã Bản Lầu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2725 | Xã Bản Xèo | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2989 | Xã Bảo Hà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2890 | Xã Bảo Nhai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2905 | Xã Bảo Thắng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2947 | Xã Bảo Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4750 | Xã Bảo Ái | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2839 | Xã Bắc Hà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2782 | Xã Cao Sơn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3091 | Xã Chiềng Ken | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4387 | Xã Châu Quế | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4699 | Xã Chấn Thịnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4489 | Xã Chế Tạo | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4693 | Xã Cát Thịnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4726 | Xã Cảm Nhân | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2896 | Xã Cốc Lầu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2746 | Xã Cốc San | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3106 | Xã Dương Quỳ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2707 | Xã Dền Sáng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4636 | Xã Gia Hội | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2923 | Xã Gia Phú | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4576 | Xã Hưng Khánh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4585 | Xã Hạnh Phúc | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2680 | Xã Hợp Thành | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4465 | Xã Khao Mang | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4342 | Xã Khánh Hòa | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3103 | Xã Khánh Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4474 | Xã Lao Chải | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4660 | Xã Liên Sơn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4381 | Xã Lâm Giang | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4309 | Xã Lâm Thượng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2848 | Xã Lùng Phình | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4537 | Xã Lương Thịnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4303 | Xã Lục Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3121 | Xã Minh Lương | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4450 | Xã Mỏ Vàng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4456 | Xã Mù Cang Chải | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4345 | Xã Mường Lai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3043 | Xã Mường Bo | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2728 | Xã Mường Hum | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2761 | Xã Mường Khương | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4375 | Xã Mậu A | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4711 | Xã Nghĩa Tâm | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2953 | Xã Nghĩa Đô | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3004 | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3076 | Xã Nậm Chày | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4462 | Xã Nậm Có | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3085 | Xã Nậm Xé | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2752 | Xã Pha Long | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4402 | Xã Phong Dụ Hạ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4423 | Xã Phong Dụ Thượng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2902 | Xã Phong Hải | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4363 | Xã Phúc Lợi | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4609 | Xã Phình Hồ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2998 | Xã Phúc Khánh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4492 | Xã Púng Luông | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4531 | Xã Quy Mông | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2809 | Xã Si Ma Cai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2824 | Xã Sín Chéng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4651 | Xã Sơn Lương | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4717 | Xã Thác Bà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4705 | Xã Thượng Bằng La | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2968 | Xã Thượng Hà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4606 | Xã Trạm Tấu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4498 | Xã Trấn Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2695 | Xã Trịnh Tường | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4630 | Xã Tú Lệ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4603 | Xã Tà Xi Láng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4429 | Xã Tân Hợp | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4336 | Xã Tân Lĩnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2842 | Xã Tả Củ Tỷ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3013 | Xã Tả Phìn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3037 | Xã Tả Van | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2908 | Xã Tằng Loỏng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4564 | Xã Việt Hồng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3061 | Xã Võ Lao | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
3082 | Xã Văn Bàn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4672 | Xã Văn Chấn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4441 | Xã Xuân Ái | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2962 | Xã Xuân Hòa | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2926 | Xã Xuân Quang | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
2701 | Xã Y Tý | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4714 | Xã Yên Bình | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4744 | Xã Yên Thành | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
4399 | Xã Đông Cuông | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
5533 | Phường Bá Xuyên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5528 | Phường Bách Quang | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
1843 | Phường Bắc Kạn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5467 | Phường Gia Sàng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5710 | Phường Linh Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5443 | Phường Phan Đình Phùng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5857 | Phường Phúc Thuận | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5860 | Phường Phổ Yên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5482 | Phường Quan Triều | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5455 | Phường Quyết Thắng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5518 | Phường Sông Công | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5899 | Phường Trung Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5500 | Phường Tích Lương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5890 | Phường Vạn Xuân | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
1840 | Phường Đức Xuân | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
5809 | Xã An Khánh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1906 | Xã Ba Bể | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5605 | Xã Bình Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5587 | Xã Bình Yên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2014 | Xã Bạch Thông | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1864 | Xã Bằng Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1942 | Xã Bằng Vân | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1879 | Xã Cao Minh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2086 | Xã Chợ Mới | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1912 | Xã Chợ Rã | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2020 | Xã Chợ Đồn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2185 | Xã Côn Minh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2152 | Xã Cường Lợi | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2008 | Xã Cẩm Giàng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5755 | Xã Dân Tiến | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1960 | Xã Hiệp Lực | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5632 | Xã Hợp Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5953 | Xã Kha Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5551 | Xã Kim Phượng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5818 | Xã La Bằng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5740 | Xã La Hiên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5542 | Xã Lam Vỹ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2155 | Xã Na Rì | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2026 | Xã Nam Cường | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5707 | Xã Nam Hòa | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5722 | Xã Nghinh Tường | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1882 | Xã Nghiên Loan | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2071 | Xã Nghĩa Tá | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1954 | Xã Ngân Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1936 | Xã Nà Phặc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1849 | Xã Phong Quang | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5908 | Xã Phú Bình | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5611 | Xã Phú Lương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5788 | Xã Phú Lạc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5800 | Xã Phú Thịnh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5773 | Xã Phú Xuyên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5602 | Xã Phú Đình | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1894 | Xã Phúc Lộc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5563 | Xã Phượng Tiến | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1969 | Xã Phủ Thông | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5674 | Xã Quang Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5851 | Xã Quân Chu | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2038 | Xã Quảng Bạch | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5719 | Xã Sảng Mộc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2101 | Xã Thanh Mai | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2107 | Xã Thanh Thịnh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5881 | Xã Thành Công | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1921 | Xã Thượng Minh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1957 | Xã Thượng Quan | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5725 | Xã Thần Sa | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5581 | Xã Trung Hội | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5746 | Xã Tràng Xá | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5662 | Xã Trại Cau | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2176 | Xã Trần Phú | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5503 | Xã Tân Cương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5917 | Xã Tân Khánh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2104 | Xã Tân Kỳ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5923 | Xã Tân Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5641 | Xã Vô Tranh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5716 | Xã Võ Nhai | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5680 | Xã Văn Hán | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2143 | Xã Văn Lang | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5665 | Xã Văn Lăng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1981 | Xã Vĩnh Thông | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5845 | Xã Vạn Phú | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2191 | Xã Xuân Dương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2116 | Xã Yên Bình | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2083 | Xã Yên Phong | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
2044 | Xã Yên Thịnh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5620 | Xã Yên Trạch | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5941 | Xã Điềm Thụy | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5488 | Xã Đại Phúc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5830 | Xã Đại Từ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5569 | Xã Định Hóa | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5692 | Xã Đồng Hỷ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
1933 | Xã Đồng Phúc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
5776 | Xã Đức Lương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
6187 | Phường Kỳ Lừa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
5983 | Phường Lương Văn Tri | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
5986 | Phường Tam Thanh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
5977 | Phường Đông Kinh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
6196 | Xã Ba Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6112 | Xã Bình Gia | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6325 | Xã Bắc Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6475 | Xã Bằng Mạc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6427 | Xã Cai Kinh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6211 | Xã Cao Lộc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6463 | Xã Chi Lăng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6481 | Xã Chiến Thắng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6637 | Xã Châu Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6220 | Xã Công Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6073 | Xã Hoa Thám | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6172 | Xã Hoàng Văn Thụ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6349 | Xã Hưng Vũ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6079 | Xã Hồng Phong | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6151 | Xã Hội Hoan | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6400 | Xã Hữu Liên | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6385 | Xã Hữu Lũng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6565 | Xã Khuất Xá | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6037 | Xã Kháng Chiến | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6286 | Xã Khánh Khê | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6625 | Xã Kiên Mộc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6529 | Xã Lộc Bình | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6601 | Xã Lợi Bác | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6541 | Xã Mẫu Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6526 | Xã Na Dương | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6124 | Xã Na Sầm | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6496 | Xã Nhân Lý | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6376 | Xã Nhất Hòa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6517 | Xã Quan Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6076 | Xã Quý Hòa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6004 | Xã Quốc Khánh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6058 | Xã Quốc Việt | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6085 | Xã Thiện Hòa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6103 | Xã Thiện Long | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6091 | Xã Thiện Thuật | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6436 | Xã Thiện Tân | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6616 | Xã Thái Bình | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6040 | Xã Thất Khê | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6577 | Xã Thống Nhất | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6148 | Xã Thụy Hùng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6313 | Xã Tri Lễ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6046 | Xã Tràng Định | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6457 | Xã Tuấn Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6445 | Xã Tân Thành | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6019 | Xã Tân Tiến | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6337 | Xã Tân Tri | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6115 | Xã Tân Văn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6316 | Xã Tân Đoàn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6415 | Xã Vân Nham | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6154 | Xã Văn Lãng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6253 | Xã Văn Quan | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6367 | Xã Vũ Lăng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6364 | Xã Vũ Lễ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6505 | Xã Vạn Linh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6607 | Xã Xuân Dương | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6391 | Xã Yên Bình | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6298 | Xã Yên Phúc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6280 | Xã Điềm He | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6001 | Xã Đoàn Kết | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6613 | Xã Đình Lập | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
6184 | Xã Đồng Đăng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
7090 | Phường An Sinh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6673 | Phường Bãi Cháy | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7081 | Phường Bình Khê | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6658 | Phường Cao Xanh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6793 | Phường Cẩm Phả | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6781 | Phường Cửa Ông | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7147 | Phường Hiệp Hòa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7114 | Phường Hoàng Quế | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7030 | Phường Hoành Bồ | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7168 | Phường Hà An | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6676 | Phường Hà Lầm | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6652 | Phường Hà Tu | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6688 | Phường Hạ Long | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6685 | Phường Hồng Gai | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7180 | Phường Liên Hòa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6712 | Phường Móng Cái 1 | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6709 | Phường Móng Cái 2 | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6736 | Phường Móng Cái 3 | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6760 | Phường Mông Dương | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7069 | Phường Mạo Khê | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7183 | Phường Phong Cốc | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6778 | Phường Quang Hanh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7132 | Phường Quảng Yên | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6706 | Phường Tuần Châu | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6811 | Phường Uông Bí | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6661 | Phường Việt Hưng | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6820 | Phường Vàng Danh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6832 | Phường Yên Tử | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7135 | Phường Đông Mai | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
7093 | Phường Đông Triều | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
6970 | Xã Ba Chẽ | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6838 | Xã Bình Liêu | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6967 | Xã Cái Chiên | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6841 | Xã Hoành Mô | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6799 | Xã Hải Hòa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6886 | Xã Hải Lạng | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6733 | Xã Hải Ninh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6724 | Xã Hải Sơn | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6979 | Xã Kỳ Thượng | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6985 | Xã Lương Minh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6856 | Xã Lục Hồn | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6922 | Xã Quảng Hà | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
7054 | Xã Quảng La | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6913 | Xã Quảng Tân | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6931 | Xã Quảng Đức | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
7060 | Xã Thống Nhất | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6862 | Xã Tiên Yên | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6757 | Xã Vĩnh Thực | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6874 | Xã Điền Xá | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6877 | Xã Đông Ngũ | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6946 | Xã Đường Hoa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
6895 | Xã Đầm Hà | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
7192 | Đặc khu Cô Tô | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu |
6994 | Đặc khu Vân Đồn | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu |
7210 | Phường Bắc Giang | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9295 | Phường Bồng Lai | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7525 | Phường Chũ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7738 | Phường Cảnh Thụy | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9325 | Phường Hạp Lĩnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9187 | Phường Kinh Bắc | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9409 | Phường Mão Điền | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9286 | Phường Nam Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9253 | Phường Nhân Hòa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9445 | Phường Ninh Xá | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7795 | Phường Nếnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9379 | Phường Phù Khê | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9265 | Phường Phương Liễu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7612 | Phường Phượng Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9247 | Phường Quế Võ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9433 | Phường Song Liễu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9370 | Phường Tam Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9400 | Phường Thuận Thành | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7696 | Phường Tiền Phong | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9427 | Phường Trí Quả | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9430 | Phường Trạm Lộ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7682 | Phường Tân An | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7699 | Phường Tân Tiến | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9367 | Phường Từ Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7774 | Phường Tự Lạn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7777 | Phường Việt Yên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7798 | Phường Vân Hà | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9190 | Phường Võ Cường | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9169 | Phường Vũ Ninh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7681 | Phường Yên Dũng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7228 | Phường Đa Mai | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9301 | Phường Đào Viên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
9385 | Phường Đồng Nguyên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
7654 | Xã An Lạc | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7537 | Xã Biên Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7573 | Xã Biển Động | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7462 | Xã Bảo Đài | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7498 | Xã Bắc Lũng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7294 | Xã Bố Hạ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9466 | Xã Cao Đức | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9313 | Xã Chi Lăng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7519 | Xã Cẩm Lý | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7672 | Xã Dương Hưu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9454 | Xã Gia Bình | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7840 | Xã Hiệp Hòa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7822 | Xã Hoàng Vân | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7864 | Xã Hợp Thịnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7552 | Xã Kiên Lao | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7399 | Xã Kép | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9334 | Xã Liên Bão | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9529 | Xã Lâm Thao | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9496 | Xã Lương Tài | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7375 | Xã Lạng Giang | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7444 | Xã Lục Nam | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7582 | Xã Lục Ngạn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7492 | Xã Lục Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7420 | Xã Mỹ Thái | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7603 | Xã Nam Dương | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7486 | Xã Nghĩa Phương | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7351 | Xã Ngọc Thiện | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9475 | Xã Nhân Thắng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7306 | Xã Nhã Nam | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9292 | Xã Phù Lãng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7330 | Xã Phúc Hòa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9349 | Xã Phật Tích | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7333 | Xã Quang Trung | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7534 | Xã Sa Lý | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7543 | Xã Sơn Hải | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7615 | Xã Sơn Động | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9202 | Xã Tam Giang | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7264 | Xã Tam Tiến | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9208 | Xã Tam Đa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9319 | Xã Tiên Du | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7381 | Xã Tiên Lục | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9523 | Xã Trung Chính | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9499 | Xã Trung Kênh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7489 | Xã Trường Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7663 | Xã Tuấn Đạo | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9343 | Xã Tân Chi | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7432 | Xã Tân Dĩnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7531 | Xã Tân Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7339 | Xã Tân Yên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7616 | Xã Tây Yên Tử | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7621 | Xã Vân Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9238 | Xã Văn Môn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7870 | Xã Xuân Cẩm | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7246 | Xã Xuân Lương | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9193 | Xã Yên Phong | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7288 | Xã Yên Thế | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9205 | Xã Yên Trung | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7642 | Xã Yên Định | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7594 | Xã Đèo Gia | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9487 | Xã Đông Cứu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7450 | Xã Đông Phú | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9469 | Xã Đại Lai | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7627 | Xã Đại Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
9340 | Xã Đại Đồng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7282 | Xã Đồng Kỳ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
7735 | Xã Đồng Việt | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
4795 | Phường Hòa Bình | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
4894 | Phường Kỳ Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7894 | Phường Nông Trang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7954 | Phường Phong Châu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7942 | Phường Phú Thọ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
8740 | Phường Phúc Yên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7909 | Phường Thanh Miếu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
4828 | Phường Thống Nhất | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
4792 | Phường Tân Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7900 | Phường Việt Trì | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7918 | Phường Vân Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
8716 | Phường Vĩnh Phúc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
8707 | Phường Vĩnh Yên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
8746 | Phường Xuân Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
7948 | Phường Âu Cơ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
5425 | Xã An Bình | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5395 | Xã An Nghĩa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5245 | Xã Bao La | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8935 | Xã Bình Nguyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8275 | Xã Bình Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8944 | Xã Bình Tuyền | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8950 | Xã Bình Xuyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8527 | Xã Bản Nguyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
7996 | Xã Bằng Luân | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5047 | Xã Cao Dương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5089 | Xã Cao Phong | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4876 | Xã Cao Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8038 | Xã Chân Mộng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8218 | Xã Chí Tiên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
7999 | Xã Chí Đám | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8341 | Xã Cẩm Khê | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8614 | Xã Cự Đồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8254 | Xã Dân Chủ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5086 | Xã Dũng Tiến | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8110 | Xã Hiền Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8443 | Xã Hiền Quan | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8896 | Xã Hoàng An | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8203 | Xã Hoàng Cương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8515 | Xã Hy Cương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8416 | Xã Hùng Việt | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8632 | Xã Hương Cần | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8053 | Xã Hạ Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8782 | Xã Hải Lựu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8905 | Xã Hội Thịnh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5068 | Xã Hợp Kim | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8770 | Xã Hợp Lý | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8635 | Xã Khả Cửu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4978 | Xã Kim Bôi | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8560 | Xã Lai Đồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9064 | Xã Liên Châu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8812 | Xã Liên Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8227 | Xã Liên Minh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4960 | Xã Liên Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8620 | Xã Long Cốc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8494 | Xã Lâm Thao | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4924 | Xã Lương Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5362 | Xã Lạc Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5266 | Xã Lạc Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5392 | Xã Lạc Thủy | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8761 | Xã Lập Thạch | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5200 | Xã Mai Châu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5251 | Xã Mai Hạ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8338 | Xã Minh Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8593 | Xã Minh Đài | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5158 | Xã Mường Bi | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5134 | Xã Mường Hoa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5116 | Xã Mường Thàng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5287 | Xã Mường Vang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5014 | Xã Mường Động | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9052 | Xã Nguyệt Đức | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5329 | Xã Ngọc Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5290 | Xã Nhân Nghĩa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4990 | Xã Nật Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8230 | Xã Phù Ninh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8521 | Xã Phùng Nguyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8398 | Xã Phú Khê | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8236 | Xã Phú Mỹ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5212 | Xã Pà Cò | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4873 | Xã Quy Đức | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5323 | Xã Quyết Thắng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8173 | Xã Quảng Yên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8848 | Xã Sông Lô | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8296 | Xã Sơn Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8866 | Xã Sơn Đông | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8869 | Xã Tam Dương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8872 | Xã Tam Dương Bắc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9043 | Xã Tam Hồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8434 | Xã Tam Nông | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8824 | Xã Tam Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8911 | Xã Tam Đảo | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8152 | Xã Thanh Ba | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8542 | Xã Thanh Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8674 | Xã Thanh Thủy | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8545 | Xã Thu Cúc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5092 | Xã Thung Nai | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8788 | Xã Thái Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5293 | Xã Thượng Cốc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8323 | Xã Thượng Long | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4897 | Xã Thịnh Minh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8479 | Xã Thọ Văn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9112 | Xã Thổ Tang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8344 | Xã Tiên Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8842 | Xã Tiên Lữ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4891 | Xã Tiền Phong | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5191 | Xã Toàn Thắng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8311 | Xã Trung Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8245 | Xã Trạm Thản | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8686 | Xã Tu Vũ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5128 | Xã Tân Lạc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5206 | Xã Tân Mai | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4849 | Xã Tân Pheo | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8566 | Xã Tân Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8023 | Xã Tây Cốc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9040 | Xã Tề Lỗ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8377 | Xã Vân Bán | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5152 | Xã Vân Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8584 | Xã Võ Miếu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8134 | Xã Văn Lang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8611 | Xã Văn Miếu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9079 | Xã Vĩnh An | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8143 | Xã Vĩnh Chân | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9100 | Xã Vĩnh Hưng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9154 | Xã Vĩnh Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9106 | Xã Vĩnh Thành | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9076 | Xã Vĩnh Tường | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8467 | Xã Vạn Xuân | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8971 | Xã Xuân Lãng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8500 | Xã Xuân Lũng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8305 | Xã Xuân Viên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8590 | Xã Xuân Đài | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8113 | Xã Yên Kỳ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8773 | Xã Yên Lãng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
9025 | Xã Yên Lạc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8290 | Xã Yên Lập | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5305 | Xã Yên Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8656 | Xã Yên Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5353 | Xã Yên Thủy | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5386 | Xã Yên Trị | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8071 | Xã Đan Thượng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
7969 | Xã Đoan Hùng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4831 | Xã Đà Bắc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8662 | Xã Đào Xá | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8209 | Xã Đông Thành | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8923 | Xã Đại Đình | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
5347 | Xã Đại Đồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8914 | Xã Đạo Trù | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
8431 | Xã Đồng Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
4846 | Xã Đức Nhàn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
11407 | Phường An Biên | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11581 | Phường An Dương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11617 | Phường An Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11593 | Phường An Phong | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11473 | Phường Bạch Đằng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10678 | Phường Bắc An Phụ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10549 | Phường Chu Văn An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10546 | Phường Chí Linh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11692 | Phường Dương Kinh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11359 | Phường Gia Viên | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11533 | Phường Hòa Bình | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11689 | Phường Hưng Đạo | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11413 | Phường Hải An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10525 | Phường Hải Dương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11602 | Phường Hồng An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11311 | Phường Hồng Bàng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10675 | Phường Kinh Môn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11443 | Phường Kiến An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11383 | Phường Lê Chân | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10532 | Phường Lê Thanh Nghị | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11506 | Phường Lê Ích Mộc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10603 | Phường Lê Đại Hành | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11488 | Phường Lưu Kiếm | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11542 | Phường Nam Triệu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11737 | Phường Nam Đồ Sơn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10837 | Phường Nam Đồng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10552 | Phường Nguyễn Trãi | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10744 | Phường Nguyễn Đại Năng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11329 | Phường Ngô Quyền | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10714 | Phường Nhị Chiểu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11446 | Phường Phù Liễn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10726 | Phường Phạm Sư Mạnh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11557 | Phường Thiên Hương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10507 | Phường Thành Đông | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11002 | Phường Thạch Khôi | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11560 | Phường Thủy Nguyên | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10570 | Phường Trần Hưng Đạo | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10729 | Phường Trần Liễu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10573 | Phường Trần Nhân Tông | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10537 | Phường Tân Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10891 | Phường Tứ Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10543 | Phường Việt Hòa | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
10660 | Phường Ái Quốc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11411 | Phường Đông Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11455 | Phường Đồ Sơn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
11674 | Xã An Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11668 | Xã An Khánh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11629 | Xã An Lão | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10645 | Xã An Phú | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11647 | Xã An Quang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10792 | Xã An Thành | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11635 | Xã An Trường | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10966 | Xã Bình Giang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11254 | Xã Bắc Thanh Miện | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11131 | Xã Chí Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11806 | Xã Chấn Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10888 | Xã Cẩm Giang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10903 | Xã Cẩm Giàng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10999 | Xã Gia Lộc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11050 | Xã Gia Phúc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10816 | Xã Hà Bắc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10843 | Xã Hà Nam | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10846 | Xã Hà Tây | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10882 | Xã Hà Đông | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11809 | Xã Hùng Thắng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11257 | Xã Hải Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11218 | Xã Hồng Châu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10615 | Xã Hợp Tiến | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11224 | Xã Khúc Thừa Dụ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10804 | Xã Kim Thành | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11728 | Xã Kiến Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11749 | Xã Kiến Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11725 | Xã Kiến Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11680 | Xã Kiến Thụy | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10945 | Xã Kẻ Sặt | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10756 | Xã Lai Khê | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11140 | Xã Lạc Phượng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10930 | Xã Mao Điền | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10705 | Xã Nam An Phụ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10606 | Xã Nam Sách | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11284 | Xã Nam Thanh Miện | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11713 | Xã Nghi Dương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11146 | Xã Nguyên Giáp | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11911 | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11242 | Xã Nguyễn Lương Bằng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11203 | Xã Ninh Giang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10750 | Xã Phú Thái | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11761 | Xã Quyết Thắng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10813 | Xã Thanh Hà | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11239 | Xã Thanh Miện | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10642 | Xã Thái Tân | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10993 | Xã Thượng Hồng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11755 | Xã Tiên Lãng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11791 | Xã Tiên Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11065 | Xã Trường Tân | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10633 | Xã Trần Phú | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10909 | Xã Tuệ Tĩnh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11167 | Xã Tân An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11113 | Xã Tân Kỳ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11779 | Xã Tân Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11074 | Xã Tứ Kỳ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11503 | Xã Việt Khê | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11887 | Xã Vĩnh Am | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11824 | Xã Vĩnh Bảo | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11848 | Xã Vĩnh Hòa | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11875 | Xã Vĩnh Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11164 | Xã Vĩnh Lại | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11842 | Xã Vĩnh Thuận | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11836 | Xã Vĩnh Thịnh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11020 | Xã Yết Kiêu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
10972 | Xã Đường An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11086 | Xã Đại Sơn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
11948 | Đặc khu Bạch Long Vĩ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu |
11914 | Đặc khu Cát Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu |
11980 | Phường Hồng Châu | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12103 | Phường Mỹ Hào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
11953 | Phường Phố Hiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
11983 | Phường Sơn Nam | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
13225 | Phường Thái Bình | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12127 | Phường Thượng Hồng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12817 | Phường Trà Lý | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12452 | Phường Trần Hưng Đạo | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12454 | Phường Trần Lãm | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12466 | Phường Vũ Phúc | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12133 | Phường Đường Hào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
12499 | Xã A Sào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13096 | Xã Bình Nguyên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13183 | Xã Bình Thanh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13186 | Xã Bình Định | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12916 | Xã Bắc Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12859 | Xã Bắc Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12700 | Xã Bắc Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12694 | Xã Bắc Đông Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12745 | Xã Bắc Đông Quan | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12247 | Xã Châu Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12271 | Xã Chí Minh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12619 | Xã Diên Hà | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12322 | Xã Hiệp Cường | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12070 | Xã Hoàn Long | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12337 | Xã Hoàng Hoa Thám | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12586 | Xã Hưng Hà | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13066 | Xã Hưng Phú | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12685 | Xã Hồng Minh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12196 | Xã Hồng Quang | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13159 | Xã Hồng Vũ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12205 | Xã Khoái Châu | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13075 | Xã Kiến Xương | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12613 | Xã Long Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13120 | Xã Lê Lợi | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12676 | Xã Lê Quý Đôn | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12280 | Xã Lương Bằng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
11992 | Xã Lạc Đạo | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12511 | Xã Minh Thọ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12049 | Xã Mễ Sở | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13057 | Xã Nam Cường | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12961 | Xã Nam Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12904 | Xã Nam Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12763 | Xã Nam Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13063 | Xã Nam Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12775 | Xã Nam Đông Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12286 | Xã Nghĩa Dân | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12031 | Xã Nghĩa Trụ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12532 | Xã Nguyễn Du | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12184 | Xã Nguyễn Trãi | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12064 | Xã Nguyễn Văn Linh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12517 | Xã Ngọc Lâm | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12595 | Xã Ngự Thiên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12004 | Xã Như Quỳnh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12148 | Xã Phạm Ngũ Lão | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12523 | Xã Phụ Dực | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12025 | Xã Phụng Công | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12391 | Xã Quang Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13132 | Xã Quang Lịch | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12577 | Xã Quỳnh An | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12472 | Xã Quỳnh Phụ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12922 | Xã Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12826 | Xã Thái Thụy | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13222 | Xã Thư Trì | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13264 | Xã Thư Vũ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12631 | Xã Thần Khê | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12865 | Xã Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12361 | Xã Tiên Hoa | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12754 | Xã Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12634 | Xã Tiên La | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12364 | Xã Tiên Lữ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12424 | Xã Tiên Tiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12970 | Xã Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12223 | Xã Triệu Việt Vương | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13093 | Xã Trà Giang | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
11977 | Xã Tân Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13246 | Xã Tân Thuận | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12583 | Xã Tân Tiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12919 | Xã Tây Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12850 | Xã Tây Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13039 | Xã Tây Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12427 | Xã Tống Trân | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12238 | Xã Việt Tiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12091 | Xã Việt Yên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12019 | Xã Văn Giang | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13141 | Xã Vũ Quý | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13192 | Xã Vũ Thư | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13279 | Xã Vũ Tiên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13219 | Xã Vạn Xuân | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12166 | Xã Xuân Trúc | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12073 | Xã Yên Mỹ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13021 | Xã Ái Quốc | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12142 | Xã Ân Thi | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12406 | Xã Đoàn Đào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12688 | Xã Đông Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12793 | Xã Đông Quan | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12943 | Xã Đông Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12862 | Xã Đông Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12736 | Xã Đông Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12988 | Xã Đông Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
11995 | Xã Đại Đồng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12526 | Xã Đồng Bằng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13003 | Xã Đồng Châu | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
12313 | Xã Đức Hợp | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
13318 | Phường Châu Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13336 | Phường Duy Hà | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13324 | Phường Duy Tiên | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13330 | Phường Duy Tân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14329 | Phường Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13366 | Phường Hà Nam | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13984 | Phường Hồng Quang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13384 | Phường Kim Bảng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13402 | Phường Kim Thanh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13444 | Phường Liêm Tuyền | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13393 | Phường Lê Hồ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13435 | Phường Lý Thường Kiệt | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13708 | Phường Mỹ Lộc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14359 | Phường Nam Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13669 | Phường Nam Định | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13396 | Phường Nguyễn Úy | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13291 | Phường Phù Vân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13285 | Phường Phủ Lý | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13420 | Phường Tam Chúc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14362 | Phường Tam Điệp | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13684 | Phường Thiên Trường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13699 | Phường Thành Nam | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13363 | Phường Tiên Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14365 | Phường Trung Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13777 | Phường Trường Thi | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14533 | Phường Tây Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13972 | Phường Vị Khê | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14371 | Phường Yên Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14725 | Phường Yên Thắng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13693 | Phường Đông A | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
14566 | Phường Đông Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13348 | Phường Đồng Văn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
13540 | Xã Bình An | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13531 | Xã Bình Giang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13504 | Xã Bình Lục | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14623 | Xã Bình Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13501 | Xã Bình Mỹ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13558 | Xã Bình Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13579 | Xã Bắc Lý | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14653 | Xã Chất Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14056 | Xã Cát Thành | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14404 | Xã Cúc Phương | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14026 | Xã Cổ Lễ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14482 | Xã Gia Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14389 | Xã Gia Lâm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14524 | Xã Gia Phong | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14494 | Xã Gia Trấn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14401 | Xã Gia Tường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14464 | Xã Gia Viễn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14488 | Xã Gia Vân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14194 | Xã Giao Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14182 | Xã Giao Hòa | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14179 | Xã Giao Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14161 | Xã Giao Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14212 | Xã Giao Ninh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14203 | Xã Giao Phúc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14167 | Xã Giao Thủy | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13753 | Xã Hiển Khánh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14281 | Xã Hải An | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14236 | Xã Hải Anh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14248 | Xã Hải Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14215 | Xã Hải Hậu | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14287 | Xã Hải Quang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14221 | Xã Hải Thịnh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14218 | Xã Hải Tiến | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14308 | Xã Hải Xuân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13927 | Xã Hồng Phong | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14614 | Xã Khánh Hội | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14611 | Xã Khánh Nhạc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14563 | Xã Khánh Thiện | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14608 | Xã Khánh Trung | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14638 | Xã Kim Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14698 | Xã Kim Đông | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14674 | Xã Lai Thành | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13456 | Xã Liêm Hà | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13786 | Xã Liên Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13573 | Xã Lý Nhân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14071 | Xã Minh Thái | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13750 | Xã Minh Tân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13987 | Xã Nam Hồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13627 | Xã Nam Lý | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14011 | Xã Nam Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14005 | Xã Nam Ninh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13966 | Xã Nam Trực | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13591 | Xã Nam Xang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14014 | Xã Nam Đồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13891 | Xã Nghĩa Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13957 | Xã Nghĩa Lâm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13918 | Xã Nghĩa Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14428 | Xã Nho Quan | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13609 | Xã Nhân Hà | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14077 | Xã Ninh Cường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14038 | Xã Ninh Giang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13822 | Xã Phong Doanh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14620 | Xã Phát Diệm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14458 | Xã Phú Long | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14407 | Xã Phú Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14062 | Xã Quang Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14647 | Xã Quang Thiện | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14452 | Xã Quỳnh Lưu | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13939 | Xã Quỹ Nhất | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13894 | Xã Rạng Đông | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13483 | Xã Thanh Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13495 | Xã Thanh Liêm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13489 | Xã Thanh Lâm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14434 | Xã Thanh Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13594 | Xã Trần Thương | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14053 | Xã Trực Ninh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13807 | Xã Tân Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13474 | Xã Tân Thanh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13597 | Xã Vĩnh Trụ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13834 | Xã Vũ Dương | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13864 | Xã Vạn Thắng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13741 | Xã Vụ Bản | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14104 | Xã Xuân Giang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14122 | Xã Xuân Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14095 | Xã Xuân Hồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14089 | Xã Xuân Trường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13870 | Xã Yên Cường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14560 | Xã Yên Khánh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14701 | Xã Yên Mô | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14743 | Xã Yên Mạc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14728 | Xã Yên Từ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13879 | Xã Yên Đồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13795 | Xã Ý Yên | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14500 | Xã Đại Hoàng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14677 | Xã Định Hóa | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14746 | Xã Đồng Thái | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
13900 | Xã Đồng Thịnh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
14812 | Phường Bỉm Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
14758 | Phường Hàm Rồng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
14797 | Phường Hạc Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16645 | Phường Hải Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16597 | Phường Hải Lĩnh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16516 | Phường Nam Sầm Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16654 | Phường Nghi Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
15925 | Phường Nguyệt Viên | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16576 | Phường Ngọc Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
14818 | Phường Quang Trung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16522 | Phường Quảng Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16531 | Phường Sầm Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16624 | Phường Trúc Lâm | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16594 | Phường Tân Dân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16561 | Phường Tĩnh Gia | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16609 | Phường Đào Duy Từ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16417 | Phường Đông Quang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
16378 | Phường Đông Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
15853 | Phường Đông Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
15766 | Xã An Nông | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16171 | Xã Ba Đình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15382 | Xã Biện Thượng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14923 | Xã Bá Thước | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15607 | Xã Bát Mọt | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16591 | Xã Các Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16369 | Xã Công Chính | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15142 | Xã Cẩm Thạch | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15127 | Xã Cẩm Thủy | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15178 | Xã Cẩm Tân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15148 | Xã Cẩm Tú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15163 | Xã Cẩm Vân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14959 | Xã Cổ Lũng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15043 | Xã Giao An | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14896 | Xã Hiền Kiệt | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16072 | Xã Hoa Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15286 | Xã Hoạt Giang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15976 | Xã Hoằng Châu | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15880 | Xã Hoằng Giang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15865 | Xã Hoằng Hóa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15961 | Xã Hoằng Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15889 | Xã Hoằng Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15910 | Xã Hoằng Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16000 | Xã Hoằng Thanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15991 | Xã Hoằng Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15274 | Xã Hà Long | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15271 | Xã Hà Trung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16186 | Xã Hóa Quỳ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16012 | Xã Hậu Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16138 | Xã Hồ Vương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14869 | Xã Hồi Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15682 | Xã Hợp Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15187 | Xã Kim Tân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15112 | Xã Kiên Thọ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15544 | Xã Lam Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15055 | Xã Linh Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15634 | Xã Luận Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15298 | Xã Lĩnh Toại | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16438 | Xã Lưu Vệ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15628 | Xã Lương Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15124 | Xã Minh Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14866 | Xã Mường Chanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14845 | Xã Mường Lát | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14854 | Xã Mường Lý | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15025 | Xã Mường Mìn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16249 | Xã Mậu Lâm | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15013 | Xã Na Mèo | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14902 | Xã Nam Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16144 | Xã Nga An | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16093 | Xã Nga Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16114 | Xã Nga Thắng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15106 | Xã Nguyệt Ấn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15091 | Xã Ngọc Liên | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15061 | Xã Ngọc Lặc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15250 | Xã Ngọc Trạo | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14864 | Xã Nhi Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16228 | Xã Như Thanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16174 | Xã Như Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16279 | Xã Nông Cống | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14878 | Xã Phú Lệ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14890 | Xã Phú Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14956 | Xã Pù Luông | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14863 | Xã Pù Nhi | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15016 | Xã Quan Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14860 | Xã Quang Chiểu | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14953 | Xã Quý Lương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15412 | Xã Quý Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16543 | Xã Quảng Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16489 | Xã Quảng Chính | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16498 | Xã Quảng Ngọc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16540 | Xã Quảng Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16480 | Xã Quảng Yên | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15553 | Xã Sao Vàng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15010 | Xã Sơn Thủy | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15022 | Xã Sơn Điện | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14848 | Xã Tam Chung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15019 | Xã Tam Lư | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15007 | Xã Tam Thanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16273 | Xã Thanh Kỳ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16213 | Xã Thanh Phong | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16222 | Xã Thanh Quân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14908 | Xã Thiên Phủ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14980 | Xã Thiết Ống | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15772 | Xã Thiệu Hóa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15796 | Xã Thiệu Quang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15778 | Xã Thiệu Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15820 | Xã Thiệu Toán | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15835 | Xã Thiệu Trung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15229 | Xã Thành Vinh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16342 | Xã Thăng Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15646 | Xã Thường Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16225 | Xã Thượng Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15211 | Xã Thạch Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15085 | Xã Thạch Lập | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15199 | Xã Thạch Quảng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15643 | Xã Thắng Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16309 | Xã Thắng Lợi | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15667 | Xã Thọ Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15505 | Xã Thọ Long | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15568 | Xã Thọ Lập | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15754 | Xã Thọ Ngọc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15763 | Xã Thọ Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15499 | Xã Thọ Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16549 | Xã Tiên Trang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16021 | Xã Triệu Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15664 | Xã Triệu Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16297 | Xã Trung Chính | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15001 | Xã Trung Hạ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14857 | Xã Trung Lý | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14875 | Xã Trung Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14872 | Xã Trung Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16636 | Xã Trường Lâm | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16348 | Xã Trường Văn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15715 | Xã Tân Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15661 | Xã Tân Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16108 | Xã Tân Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15361 | Xã Tây Đô | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16363 | Xã Tượng Lĩnh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15316 | Xã Tống Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15190 | Xã Vân Du | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14974 | Xã Văn Nho | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15049 | Xã Văn Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15349 | Xã Vĩnh Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16078 | Xã Vạn Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15622 | Xã Vạn Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16177 | Xã Xuân Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15658 | Xã Xuân Chinh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16234 | Xã Xuân Du | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15520 | Xã Xuân Hòa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15592 | Xã Xuân Lập | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16258 | Xã Xuân Thái | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15574 | Xã Xuân Tín | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15031 | Xã Yên Khương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15610 | Xã Yên Nhân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15442 | Xã Yên Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15409 | Xã Yên Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15034 | Xã Yên Thắng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16264 | Xã Yên Thọ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15421 | Xã Yên Trường | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15469 | Xã Yên Định | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14950 | Xã Điền Lư | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
14932 | Xã Điền Quang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16033 | Xã Đông Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15448 | Xã Định Hòa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15457 | Xã Định Tân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15058 | Xã Đồng Lương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
15724 | Xã Đồng Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
16732 | Phường Cửa Lò | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
17110 | Phường Hoàng Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
17125 | Phường Quỳnh Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
16681 | Phường Thành Vinh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
16939 | Phường Thái Hòa | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
16690 | Phường Trường Vinh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
17128 | Phường Tân Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
17011 | Phường Tây Hiếu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
17920 | Phường Vinh Hưng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
16708 | Phường Vinh Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
16702 | Phường Vinh Phú | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
17479 | Xã An Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17329 | Xã Anh Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17365 | Xã Anh Sơn Đông | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17230 | Xã Bình Chuẩn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17515 | Xã Bình Minh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17818 | Xã Bích Hào | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17707 | Xã Bạch Hà | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17623 | Xã Bạch Ngọc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16819 | Xã Bắc Lý | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17242 | Xã Cam Phục | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16855 | Xã Chiêu Lưu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16804 | Xã Châu Bình | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17044 | Xã Châu Hồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17248 | Xã Châu Khê | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17056 | Xã Châu Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16792 | Xã Châu Tiến | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17254 | Xã Con Cuông | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17728 | Xã Cát Ngạn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17464 | Xã Diễn Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17524 | Xã Giai Lạc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17278 | Xã Giai Xuân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17770 | Xã Hoa Quân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16828 | Xã Huồi Tụ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16801 | Xã Hùng Chân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17395 | Xã Hùng Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
18001 | Xã Hưng Nguyên | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
18028 | Xã Hưng Nguyên Nam | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17722 | Xã Hạnh Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17419 | Xã Hải Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17833 | Xã Hải Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17605 | Xã Hợp Minh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16885 | Xã Hữu Khuông | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16849 | Xã Hữu Kiệm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16822 | Xã Keng Đu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17791 | Xã Kim Bảng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17971 | Xã Kim Liên | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
18040 | Xã Lam Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17641 | Xã Lương Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16906 | Xã Lượng Minh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17476 | Xã Minh Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17071 | Xã Minh Hợp | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17263 | Xã Môn Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17089 | Xã Mường Chọng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17077 | Xã Mường Ham | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16831 | Xã Mường Lống | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16774 | Xã Mường Quàng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16858 | Xã Mường Típ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16813 | Xã Mường Xén | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17239 | Xã Mậu Thạch | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16816 | Xã Mỹ Lý | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16834 | Xã Na Loi | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16870 | Xã Na Ngoi | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17935 | Xã Nam Đàn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16903 | Xã Nga My | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17827 | Xã Nghi Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17326 | Xã Nghĩa Hành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16972 | Xã Nghĩa Hưng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17032 | Xã Nghĩa Khánh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16951 | Xã Nghĩa Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17029 | Xã Nghĩa Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16975 | Xã Nghĩa Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16969 | Xã Nghĩa Thọ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16941 | Xã Nghĩa Đàn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17284 | Xã Nghĩa Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17344 | Xã Nhân Hòa | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16882 | Xã Nhôn Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16837 | Xã Nậm Cắn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17857 | Xã Phúc Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17569 | Xã Quan Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17521 | Xã Quang Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17443 | Xã Quảng Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16738 | Xã Quế Phong | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16777 | Xã Quỳ Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17035 | Xã Quỳ Hợp | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17176 | Xã Quỳnh Anh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17179 | Xã Quỳnh Lưu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17212 | Xã Quỳnh Phú | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17170 | Xã Quỳnh Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17149 | Xã Quỳnh Tam | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17224 | Xã Quỳnh Thắng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17143 | Xã Quỳnh Văn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17759 | Xã Sơn Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17059 | Xã Tam Hợp | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16933 | Xã Tam Quang | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16936 | Xã Tam Thái | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17743 | Xã Tam Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17989 | Xã Thiên Nhẫn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17689 | Xã Thuần Trung | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17335 | Xã Thành Bình Thọ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16744 | Xã Thông Thụ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17842 | Xã Thần Lĩnh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17287 | Xã Tiên Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16750 | Xã Tiền Phong | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16756 | Xã Tri Lễ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17866 | Xã Trung Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17305 | Xã Tân An | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17488 | Xã Tân Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17266 | Xã Tân Kỳ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17272 | Xã Tân Phú | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16876 | Xã Tương Dương | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17560 | Xã Vân Du | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17611 | Xã Vân Tụ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17677 | Xã Văn Hiến | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17854 | Xã Văn Kiều | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17357 | Xã Vĩnh Tường | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17950 | Xã Vạn An | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17779 | Xã Xuân Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16909 | Xã Yên Hòa | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
16912 | Xã Yên Na | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17506 | Xã Yên Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
18007 | Xã Yên Trung | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17380 | Xã Yên Xuân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17662 | Xã Đô Lương | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17017 | Xã Đông Hiếu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17878 | Xã Đông Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17530 | Xã Đông Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17944 | Xã Đại Huệ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17713 | Xã Đại Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
17416 | Xã Đức Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
18115 | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18832 | Phường Hoành Sơn | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18652 | Phường Hà Huy Tập | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18781 | Phường Hải Ninh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18118 | Phường Nam Hồng Lĩnh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18754 | Phường Sông Trí | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18073 | Phường Thành Sen | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18100 | Phường Trần Phú | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18823 | Phường Vũng Áng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
18406 | Xã Can Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18685 | Xã Cẩm Bình | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18739 | Xã Cẩm Duệ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18736 | Xã Cẩm Hưng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18748 | Xã Cẩm Lạc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18742 | Xã Cẩm Trung | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18673 | Xã Cẩm Xuyên | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18394 | Xã Cổ Đạm | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18466 | Xã Gia Hanh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18502 | Xã Hà Linh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18523 | Xã Hương Bình | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18496 | Xã Hương Khê | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18532 | Xã Hương Phố | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18133 | Xã Hương Sơn | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18544 | Xã Hương Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18550 | Xã Hương Đô | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18409 | Xã Hồng Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18223 | Xã Kim Hoa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18775 | Xã Kỳ Anh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18814 | Xã Kỳ Hoa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18790 | Xã Kỳ Khang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18838 | Xã Kỳ Lạc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18844 | Xã Kỳ Thượng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18787 | Xã Kỳ Văn | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18766 | Xã Kỳ Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18568 | Xã Lộc Hà | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18322 | Xã Mai Hoa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18583 | Xã Mai Phụ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18352 | Xã Nghi Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18547 | Xã Phúc Trạch | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18184 | Xã Sơn Giang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18160 | Xã Sơn Hồng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18196 | Xã Sơn Kim 1 | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18199 | Xã Sơn Kim 2 | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18163 | Xã Sơn Tiến | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18172 | Xã Sơn Tây | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18676 | Xã Thiên Cầm | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18328 | Xã Thượng Đức | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18562 | Xã Thạch Hà | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18604 | Xã Thạch Khê | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18628 | Xã Thạch Lạc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18667 | Xã Thạch Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18373 | Xã Tiên Điền | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18634 | Xã Toàn Lưu | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18436 | Xã Trường Lưu | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18418 | Xã Tùng Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18202 | Xã Tứ Mỹ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18601 | Xã Việt Xuyên | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18313 | Xã Vũ Quang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18481 | Xã Xuân Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18682 | Xã Yên Hòa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18364 | Xã Đan Hải | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18586 | Xã Đông Kinh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18484 | Xã Đồng Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18619 | Xã Đồng Tiến | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18244 | Xã Đức Minh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18262 | Xã Đức Quang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18277 | Xã Đức Thịnh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18229 | Xã Đức Thọ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
18304 | Xã Đức Đồng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
19009 | Phường Ba Đồn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
19066 | Phường Bắc Gianh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
19351 | Phường Nam Đông Hà | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
19360 | Phường Quảng Trị | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
19333 | Phường Đông Hà | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
18880 | Phường Đồng Hới | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
18871 | Phường Đồng Sơn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
18859 | Phường Đồng Thuận | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
19483 | Xã A Dơi | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19567 | Xã Ba Lòng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19126 | Xã Bắc Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19501 | Xã Bến Hải | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19366 | Xã Bến Quan | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19141 | Xã Bố Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19255 | Xã Cam Hồng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19597 | Xã Cam Lộ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19537 | Xã Cồn Tiên | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19414 | Xã Cửa Tùng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19496 | Xã Cửa Việt | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19681 | Xã Diên Sanh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18904 | Xã Dân Hóa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19495 | Xã Gio Linh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19603 | Xã Hiếu Giang | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19111 | Xã Hoàn Lão | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19033 | Xã Hòa Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19555 | Xã Hướng Hiệp | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19435 | Xã Hướng Lập | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19441 | Xã Hướng Phùng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19702 | Xã Hải Lăng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19429 | Xã Khe Sanh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19318 | Xã Kim Ngân | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18943 | Xã Kim Phú | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18922 | Xã Kim Điền | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19594 | Xã La Lay | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19432 | Xã Lao Bảo | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19489 | Xã Lìa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19246 | Xã Lệ Ninh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19249 | Xã Lệ Thủy | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18901 | Xã Minh Hóa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19741 | Xã Mỹ Thủy | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19075 | Xã Nam Ba Đồn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19639 | Xã Nam Cửa Việt | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19093 | Xã Nam Gianh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19735 | Xã Nam Hải Lăng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19198 | Xã Nam Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19225 | Xã Ninh Châu | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19138 | Xã Phong Nha | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19021 | Xã Phú Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19207 | Xã Quảng Ninh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19057 | Xã Quảng Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19288 | Xã Sen Ngư | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19147 | Xã Thượng Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19645 | Xã Triệu Bình | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19654 | Xã Triệu Cơ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19624 | Xã Triệu Phong | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19030 | Xã Trung Thuần | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19237 | Xã Trường Ninh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19309 | Xã Trường Phú | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19204 | Xã Trường Sơn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18991 | Xã Tuyên Bình | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18997 | Xã Tuyên Hóa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18958 | Xã Tuyên Lâm | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18985 | Xã Tuyên Phú | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18952 | Xã Tuyên Sơn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19588 | Xã Tà Rụt | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19051 | Xã Tân Gianh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19462 | Xã Tân Lập | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19291 | Xã Tân Mỹ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18919 | Xã Tân Thành | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19372 | Xã Vĩnh Hoàng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19363 | Xã Vĩnh Linh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19405 | Xã Vĩnh Thủy | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19699 | Xã Vĩnh Định | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19669 | Xã Ái Tử | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19564 | Xã Đakrông | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19159 | Xã Đông Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
18949 | Xã Đồng Lê | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
19742 | Đặc khu Cồn Cỏ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Đặc khu |
19815 | Phường An Cựu | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19909 | Phường Dương Nỗ | 46 | Thành phố Huế | Phường |
20014 | Phường Hóa Châu | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19804 | Phường Hương An | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19975 | Phường Hương Thủy | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19996 | Phường Hương Trà | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19774 | Phường Kim Long | 46 | Thành phố Huế | Phường |
20017 | Phường Kim Trà | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19930 | Phường Mỹ Thượng | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19831 | Phường Phong Dinh | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19828 | Phường Phong Phú | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19873 | Phường Phong Quảng | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19858 | Phường Phong Thái | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19819 | Phường Phong Điền | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19960 | Phường Phú Bài | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19753 | Phường Phú Xuân | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19969 | Phường Thanh Thủy | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19900 | Phường Thuận An | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19789 | Phường Thuận Hóa | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19813 | Phường Thủy Xuân | 46 | Thành phố Huế | Phường |
19777 | Phường Vỹ Dạ | 46 | Thành phố Huế | Phường |
20056 | Xã A Lưới 1 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20044 | Xã A Lưới 2 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20071 | Xã A Lưới 3 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20101 | Xã A Lưới 4 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20050 | Xã A Lưới 5 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20035 | Xã Bình Điền | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20137 | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20131 | Xã Hưng Lộc | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20161 | Xã Khe Tre | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20182 | Xã Long Quảng | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20140 | Xã Lộc An | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20179 | Xã Nam Đông | 46 | Thành phố Huế | Xã |
19918 | Xã Phú Hồ | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20107 | Xã Phú Lộc | 46 | Thành phố Huế | Xã |
19942 | Xã Phú Vang | 46 | Thành phố Huế | Xã |
19945 | Xã Phú Vinh | 46 | Thành phố Huế | Xã |
19867 | Xã Quảng Điền | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20122 | Xã Vinh Lộc | 46 | Thành phố Huế | Xã |
19885 | Xã Đan Điền | 46 | Thành phố Huế | Xã |
20275 | Phường An Hải | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20305 | Phường An Khê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20575 | Phường An Thắng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20335 | Phường Bàn Thạch | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20260 | Phường Cẩm Lệ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20257 | Phường Hòa Cường | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20200 | Phường Hòa Khánh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20314 | Phường Hòa Xuân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20350 | Phường Hương Trà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20242 | Phường Hải Châu | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20194 | Phường Hải Vân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20410 | Phường Hội An | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20401 | Phường Hội An Tây | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20413 | Phường Hội An Đông | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20197 | Phường Liên Chiểu | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20285 | Phường Ngũ Hành Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20356 | Phường Quảng Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20263 | Phường Sơn Trà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20341 | Phường Tam Kỳ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20209 | Phường Thanh Khê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20551 | Phường Điện Bàn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20557 | Phường Điện Bàn Bắc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20579 | Phường Điện Bàn Đông | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
20458 | Xã Avương | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20308 | Xã Bà Nà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20710 | Xã Bến Giằng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20494 | Xã Bến Hiên | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20364 | Xã Chiên Đàn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20635 | Xã Duy Nghĩa | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20623 | Xã Duy Xuyên | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20587 | Xã Gò Nổi | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20779 | Xã Hiệp Đức | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20515 | Xã Hà Nha | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20332 | Xã Hòa Tiến | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20320 | Xã Hòa Vang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20443 | Xã Hùng Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20722 | Xã Khâm Đức | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20704 | Xã La Dêê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20698 | Xã La Êê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20875 | Xã Lãnh Ngọc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20707 | Xã Nam Giang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20599 | Xã Nam Phước | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20944 | Xã Nam Trà My | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20656 | Xã Nông Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20965 | Xã Núi Thành | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20392 | Xã Phú Ninh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20542 | Xã Phú Thuận | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20740 | Xã Phước Chánh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20728 | Xã Phước Hiệp | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20734 | Xã Phước Năng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20752 | Xã Phước Thành | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20770 | Xã Phước Trà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20669 | Xã Quế Phước | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20641 | Xã Quế Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20662 | Xã Quế Sơn Trung | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20476 | Xã Sông Kôn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20485 | Xã Sông Vàng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20857 | Xã Sơn Cẩm Hà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20984 | Xã Tam Anh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20992 | Xã Tam Hải | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
21004 | Xã Tam Mỹ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20971 | Xã Tam Xuân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20611 | Xã Thu Bồn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20794 | Xã Thăng An | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20791 | Xã Thăng Bình | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20827 | Xã Thăng Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20836 | Xã Thăng Trường | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20848 | Xã Thăng Điền | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20506 | Xã Thượng Đức | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20878 | Xã Thạnh Bình | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20695 | Xã Thạnh Mỹ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20854 | Xã Tiên Phước | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20929 | Xã Trà Giáp | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20938 | Xã Trà Leng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20950 | Xã Trà Linh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20908 | Xã Trà Liên | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20900 | Xã Trà My | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20923 | Xã Trà Tân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20941 | Xã Trà Tập | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20959 | Xã Trà Vân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20920 | Xã Trà Đốc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20434 | Xã Tân Hiệp | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20455 | Xã Tây Giang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20380 | Xã Tây Hồ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20767 | Xã Việt An | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20539 | Xã Vu Gia | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20650 | Xã Xuân Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20569 | Xã Điện Bàn Tây | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20467 | Xã Đông Giang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20500 | Xã Đại Lộc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20716 | Xã Đắc Pring | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20818 | Xã Đồng Dương | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20977 | Xã Đức Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
20333 | Đặc khu Hoàng Sa | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Đặc khu |
21025 | Phường Cẩm Thành | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
23293 | Phường Kon Tum | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
21028 | Phường Nghĩa Lộ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
21478 | Phường Sa Huỳnh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
21451 | Phường Trà Câu | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
21172 | Phường Trương Quang Trọng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
23302 | Phường Đăk Bla | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
23284 | Phường Đăk Cấm | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
21439 | Phường Đức Phổ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
21034 | Xã An Phú | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21499 | Xã Ba Dinh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21205 | Xã Ba Gia | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21523 | Xã Ba Tô | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21484 | Xã Ba Tơ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21490 | Xã Ba Vinh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21529 | Xã Ba Vì | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21538 | Xã Ba Xa | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21496 | Xã Ba Động | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21100 | Xã Bình Chương | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21085 | Xã Bình Minh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21040 | Xã Bình Sơn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23377 | Xã Bờ Y | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21136 | Xã Cà Đam | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23383 | Xã Dục Nông | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23326 | Xã Ia Chim | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23538 | Xã Ia Tơi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23535 | Xã Ia Đal | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21472 | Xã Khánh Cường | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23497 | Xã Kon Braih | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23476 | Xã Kon Plông | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23430 | Xã Kon Đào | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21409 | Xã Long Phụng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21433 | Xã Lân Phong | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21361 | Xã Minh Long | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23536 | Xã Mô Rai | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23455 | Xã Măng Bút | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23446 | Xã Măng Ri | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23473 | Xã Măng Đen | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21421 | Xã Mỏ Cày | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21400 | Xã Mộ Đức | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21250 | Xã Nghĩa Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21364 | Xã Nghĩa Hành | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21457 | Xã Nguyễn Nghiêm | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23365 | Xã Ngọc Linh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23317 | Xã Ngọk Bay | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23515 | Xã Ngọk Réo | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23428 | Xã Ngọk Tụ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21370 | Xã Phước Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23530 | Xã Rờ Kơi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23534 | Xã Sa Bình | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23392 | Xã Sa Loong | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23527 | Xã Sa Thầy | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21289 | Xã Sơn Hà | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21292 | Xã Sơn Hạ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21325 | Xã Sơn Kỳ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21307 | Xã Sơn Linh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21349 | Xã Sơn Mai | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21319 | Xã Sơn Thủy | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21340 | Xã Sơn Tây | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21343 | Xã Sơn Tây Hạ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21334 | Xã Sơn Tây Thượng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21220 | Xã Sơn Tịnh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21124 | Xã Thanh Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21388 | Xã Thiện Tín | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21181 | Xã Thọ Phong | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21115 | Xã Trà Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21244 | Xã Trà Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21196 | Xã Trường Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23425 | Xã Tu Mơ Rông | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21154 | Xã Tây Trà | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21157 | Xã Tây Trà Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21235 | Xã Tư Nghĩa | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21211 | Xã Tịnh Khê | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21061 | Xã Vạn Tường | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21238 | Xã Vệ Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23356 | Xã Xốp | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23548 | Xã Ya Ly | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21385 | Xã Đình Cương | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21109 | Xã Đông Sơn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21127 | Xã Đông Trà Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23500 | Xã Đăk Hà | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23485 | Xã Đăk Kôi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23368 | Xã Đăk Long | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23512 | Xã Đăk Mar | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23374 | Xã Đăk Môn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23344 | Xã Đăk Plô | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23504 | Xã Đăk Pxi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23341 | Xã Đăk Pék | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23479 | Xã Đăk Rve | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23332 | Xã Đăk Rơ Wa | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23416 | Xã Đăk Sao | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23401 | Xã Đăk Tô | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23419 | Xã Đăk Tờ Kan | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
23510 | Xã Đăk Ui | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21520 | Xã Đặng Thùy Trâm | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
21548 | Đặc khu Lý Sơn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Đặc khu |
23614 | Phường An Bình | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23617 | Phường An Khê | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21910 | Phường An Nhơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21925 | Phường An Nhơn Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21943 | Phường An Nhơn Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21934 | Phường An Nhơn Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23602 | Phường An Phú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
24044 | Phường Ayun Pa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21907 | Phường Bình Định | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21640 | Phường Bồng Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23563 | Phường Diên Hồng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21664 | Phường Hoài Nhơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21655 | Phường Hoài Nhơn Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21673 | Phường Hoài Nhơn Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21661 | Phường Hoài Nhơn Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21670 | Phường Hoài Nhơn Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23586 | Phường Hội Phú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23575 | Phường Pleiku | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21583 | Phường Quy Nhơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21553 | Phường Quy Nhơn Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21592 | Phường Quy Nhơn Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21589 | Phường Quy Nhơn Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21601 | Phường Quy Nhơn Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
21637 | Phường Tam Quan | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23584 | Phường Thống Nhất | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
23954 | Xã Al Bá | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21628 | Xã An Hòa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21609 | Xã An Lão | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21769 | Xã An Lương | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21940 | Xã An Nhơn Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21622 | Xã An Toàn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21616 | Xã An Vinh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23798 | Xã Ayun | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23590 | Xã Biển Hồ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23896 | Xã Bàu Cạn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21829 | Xã Bình An | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21733 | Xã Bình Dương | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21817 | Xã Bình Hiệp | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21820 | Xã Bình Khê | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21835 | Xã Bình Phú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23947 | Xã Bờ Ngoong | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21997 | Xã Canh Liên | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
22006 | Xã Canh Vinh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23851 | Xã Chơ Long | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24049 | Xã Chư A Thai | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23830 | Xã Chư Krey | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23887 | Xã Chư Prông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23722 | Xã Chư Păh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23942 | Xã Chư Pưh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23941 | Xã Chư Sê | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21880 | Xã Cát Tiến | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23629 | Xã Cửu An | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23611 | Xã Gào | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21688 | Xã Hoài Ân | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23799 | Xã Hra | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21871 | Xã Hòa Hội | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21868 | Xã Hội Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23911 | Xã Ia Boòng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23710 | Xã Ia Băng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23788 | Xã Ia Chia | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23872 | Xã Ia Dom | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24100 | Xã Ia Dreh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23869 | Xã Ia Dơk | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23764 | Xã Ia Grai | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24061 | Xã Ia Hiao | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23767 | Xã Ia Hrung | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23971 | Xã Ia Hrú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23728 | Xã Ia Khươl | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23977 | Xã Ia Ko | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23776 | Xã Ia Krái | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23866 | Xã Ia Krêl | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23986 | Xã Ia Le | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23734 | Xã Ia Ly | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23935 | Xã Ia Lâu | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23737 | Xã Ia Mơ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23884 | Xã Ia Nan | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23782 | Xã Ia O | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24022 | Xã Ia Pa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23749 | Xã Ia Phí | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23926 | Xã Ia Pia | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23881 | Xã Ia Pnôn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23917 | Xã Ia Púch | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24065 | Xã Ia Rbol | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24112 | Xã Ia Rsai | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24073 | Xã Ia Sao | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24028 | Xã Ia Tul | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23908 | Xã Ia Tôr | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23714 | Xã KDang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23638 | Xã Kbang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21727 | Xã Kim Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23818 | Xã Kon Chiêng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23701 | Xã Kon Gang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23650 | Xã Krong | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23674 | Xã Kông Bơ La | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23824 | Xã Kông Chro | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23812 | Xã Lơ Pang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23794 | Xã Mang Yang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21901 | Xã Ngô Mây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21607 | Xã Nhơn Châu | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21853 | Xã Phù Cát | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21730 | Xã Phù Mỹ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21739 | Xã Phù Mỹ Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21775 | Xã Phù Mỹ Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21757 | Xã Phù Mỹ Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21751 | Xã Phù Mỹ Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24043 | Xã Phú Thiện | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24076 | Xã Phú Túc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24013 | Xã Pờ Tó | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23839 | Xã SRó | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23647 | Xã Sơn Lang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21952 | Xã Tuy Phước | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21964 | Xã Tuy Phước Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21985 | Xã Tuy Phước Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21970 | Xã Tuy Phước Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21808 | Xã Tây Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23668 | Xã Tơ Tung | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24109 | Xã Uar | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21994 | Xã Vân Canh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21805 | Xã Vĩnh Quang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21787 | Xã Vĩnh Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21786 | Xã Vĩnh Thạnh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21796 | Xã Vĩnh Thịnh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21703 | Xã Vạn Đức | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21892 | Xã Xuân An | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
24007 | Xã Ya Hội | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23833 | Xã Ya Ma | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21697 | Xã Ân Hảo | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21715 | Xã Ân Tường | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23995 | Xã Đak Pơ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23644 | Xã Đak Rong | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23683 | Xã Đak Sơmei | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23677 | Xã Đak Đoa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23842 | Xã Đăk Song | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
21859 | Xã Đề Gi | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
23857 | Xã Đức Cơ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
22423 | Phường Ba Ngòi | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22741 | Phường Bảo An | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22411 | Phường Bắc Cam Ranh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22333 | Phường Bắc Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22432 | Phường Cam Linh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22420 | Phường Cam Ranh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22591 | Phường Hòa Thắng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22402 | Phường Nam Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22366 | Phường Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22834 | Phường Ninh Chử | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22528 | Phường Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22759 | Phường Phan Rang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22390 | Phường Tây Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22738 | Phường Đô Vinh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22780 | Phường Đông Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22561 | Phường Đông Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
22828 | Xã Anh Dũng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22795 | Xã Bác Ái | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22786 | Xã Bác Ái Tây | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22801 | Xã Bác Ái Đông | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22615 | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22546 | Xã Bắc Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22465 | Xã Cam An | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22435 | Xã Cam Hiệp | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22453 | Xã Cam Lâm | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22909 | Xã Cà Ná | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22840 | Xã Công Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22651 | Xã Diên Khánh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22660 | Xã Diên Lâm | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22678 | Xã Diên Lạc | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22672 | Xã Diên Thọ | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22657 | Xã Diên Điền | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22558 | Xã Hòa Trí | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22714 | Xã Khánh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22609 | Xã Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22813 | Xã Lâm Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22822 | Xã Mỹ Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22480 | Xã Nam Cam Ranh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22648 | Xã Nam Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22597 | Xã Nam Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22852 | Xã Ninh Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22870 | Xã Ninh Phước | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22810 | Xã Ninh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22888 | Xã Phước Dinh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22900 | Xã Phước Hà | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22873 | Xã Phước Hậu | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22891 | Xã Phước Hữu | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22708 | Xã Suối Dầu | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22702 | Xã Suối Hiệp | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22849 | Xã Thuận Bắc | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22897 | Xã Thuận Nam | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22612 | Xã Trung Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22498 | Xã Tu Bông | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22576 | Xã Tân Định | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22720 | Xã Tây Khánh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22624 | Xã Tây Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22552 | Xã Tây Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22846 | Xã Vĩnh Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22525 | Xã Vạn Hưng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22489 | Xã Vạn Ninh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22516 | Xã Vạn Thắng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22861 | Xã Xuân Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22732 | Xã Đông Khánh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22504 | Xã Đại Lãnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
22736 | Đặc khu Trường Sa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Đặc khu |
24305 | Phường Buôn Hồ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24133 | Phường Buôn Ma Thuột | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22045 | Phường Bình Kiến | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24340 | Phường Cư Bao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24169 | Phường Ea Kao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22261 | Phường Hòa Hiệp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22240 | Phường Phú Yên | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22051 | Phường Sông Cầu | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24154 | Phường Thành Nhất | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22015 | Phường Tuy Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24163 | Phường Tân An | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24121 | Phường Tân Lập | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22076 | Phường Xuân Đài | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
22258 | Phường Đông Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
24235 | Xã Buôn Đôn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24301 | Xã Cuôr Đăng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24280 | Xã Cư M’gar | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24436 | Xã Cư M’ta | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24415 | Xã Cư Prao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24478 | Xã Cư Pui | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24313 | Xã Cư Pơng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24406 | Xã Cư Yang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24454 | Xã Dang Kang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24346 | Xã Dliê Ya | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24561 | Xã Dray Bhăng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24568 | Xã Dur Kmăl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24229 | Xã Ea Bung | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22225 | Xã Ea Bá | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24328 | Xã Ea Drông | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24181 | Xã Ea Drăng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24187 | Xã Ea Hiao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24184 | Xã Ea H’Leo | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24373 | Xã Ea Kar | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24208 | Xã Ea Khăl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24265 | Xã Ea Kiết | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24496 | Xã Ea Kly | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24505 | Xã Ea Knuếc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24376 | Xã Ea Knốp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24544 | Xã Ea Ktur | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22237 | Xã Ea Ly | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24286 | Xã Ea M’Droh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24559 | Xã Ea Na | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24540 | Xã Ea Ning | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24250 | Xã Ea Nuôl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24502 | Xã Ea Phê | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24400 | Xã Ea Păl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24433 | Xã Ea Riêng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24217 | Xã Ea Rốk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24211 | Xã Ea Súp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24445 | Xã Ea Trang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24277 | Xã Ea Tul | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24241 | Xã Ea Wer | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24193 | Xã Ea Wy | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24403 | Xã Ea Ô | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22285 | Xã Hòa Mỹ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24175 | Xã Hòa Phú | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24472 | Xã Hòa Sơn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22276 | Xã Hòa Thịnh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22291 | Xã Hòa Xuân | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24214 | Xã Ia Lốp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24221 | Xã Ia Rvê | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24538 | Xã Krông Ana | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24448 | Xã Krông Bông | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24310 | Xã Krông Búk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24604 | Xã Krông Nô | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24343 | Xã Krông Năng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24490 | Xã Krông Pắc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24444 | Xã Krông Á | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24580 | Xã Liên Sơn Lắk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24412 | Xã M’Drắk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24607 | Xã Nam Ka | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22319 | Xã Phú Hòa 1 | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22303 | Xã Phú Hòa 2 | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22096 | Xã Phú Mỡ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24364 | Xã Phú Xuân | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24316 | Xã Pơng Drang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24259 | Xã Quảng Phú | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22192 | Xã Suối Trai | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22207 | Xã Sông Hinh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22165 | Xã Sơn Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22250 | Xã Sơn Thành | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24352 | Xã Tam Giang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22114 | Xã Tuy An Bắc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22153 | Xã Tuy An Nam | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22132 | Xã Tuy An Tây | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22120 | Xã Tuy An Đông | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24526 | Xã Tân Tiến | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22255 | Xã Tây Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22171 | Xã Tây Sơn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22177 | Xã Vân Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24529 | Xã Vụ Bổn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22060 | Xã Xuân Cảnh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22090 | Xã Xuân Lãnh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22057 | Xã Xuân Lộc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22111 | Xã Xuân Phước | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22075 | Xã Xuân Thọ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24484 | Xã Yang Mao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22147 | Xã Ô Loan | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24595 | Xã Đắk Liêng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24598 | Xã Đắk Phơi | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22081 | Xã Đồng Xuân | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
22222 | Xã Đức Bình | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
24823 | Phường 1 Bảo Lộc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24820 | Phường 2 Bảo Lộc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24841 | Phường 3 Bảo Lộc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24829 | Phường B'Lao | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
22960 | Phường Bình Thuận | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24611 | Phường Bắc Gia Nghĩa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24787 | Phường Cam Ly - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
22933 | Phường Hàm Thắng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
23235 | Phường La Gi | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24846 | Phường Lang Biang - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24778 | Phường Lâm Viên - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
22918 | Phường Mũi Né | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24615 | Phường Nam Gia Nghĩa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
22945 | Phường Phan Thiết | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
22924 | Phường Phú Thủy | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
23231 | Phường Phước Hội | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
22954 | Phường Tiến Thành | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24781 | Phường Xuân Hương - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24805 | Phường Xuân Trường - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
24617 | Phường Đông Gia Nghĩa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
25054 | Xã Bảo Lâm 1 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25084 | Xã Bảo Lâm 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25093 | Xã Bảo Lâm 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25063 | Xã Bảo Lâm 4 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25057 | Xã Bảo Lâm 5 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25018 | Xã Bảo Thuận | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23005 | Xã Bắc Bình | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23152 | Xã Bắc Ruộng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25159 | Xã Cát Tiên | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25180 | Xã Cát Tiên 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25162 | Xã Cát Tiên 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24640 | Xã Cư Jút | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24934 | Xã D'Ran | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25000 | Xã Di Linh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25015 | Xã Gia Hiệp | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24967 | Xã Hiệp Thạnh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23194 | Xã Hoài Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23128 | Xã Hàm Kiệm | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23095 | Xã Hàm Liêm | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23059 | Xã Hàm Thuận | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23089 | Xã Hàm Thuận Bắc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23110 | Xã Hàm Thuận Nam | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23122 | Xã Hàm Thạnh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23236 | Xã Hàm Tân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25042 | Xã Hòa Bắc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25036 | Xã Hòa Ninh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23053 | Xã Hòa Thắng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23020 | Xã Hải Ninh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23086 | Xã Hồng Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23041 | Xã Hồng Thái | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24943 | Xã Ka Đô | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24733 | Xã Kiến Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24688 | Xã Krông Nô | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23065 | Xã La Dạ | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
22969 | Xã Liên Hương | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23032 | Xã Lương Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24848 | Xã Lạc Dương | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24868 | Xã Nam Ban Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24649 | Xã Nam Dong | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24883 | Xã Nam Hà Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23200 | Xã Nam Thành | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24697 | Xã Nam Đà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23158 | Xã Nghị Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24751 | Xã Nhân Cơ | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24985 | Xã Ninh Gia | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24703 | Xã Nâm Nung | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
22972 | Xã Phan Rí Cửa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23008 | Xã Phan Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24895 | Xã Phú Sơn Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24907 | Xã Phúc Thọ Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24620 | Xã Quảng Hòa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24631 | Xã Quảng Khê | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24955 | Xã Quảng Lập | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24712 | Xã Quảng Phú | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24616 | Xã Quảng Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24736 | Xã Quảng Trực | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24748 | Xã Quảng Tân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24760 | Xã Quảng Tín | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23188 | Xã Suối Kiết | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23023 | Xã Sông Lũy | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23266 | Xã Sơn Mỹ | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25051 | Xã Sơn Điền | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24682 | Xã Thuận An | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24722 | Xã Thuận Hạnh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23227 | Xã Trà Tân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24730 | Xã Trường Xuân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
22978 | Xã Tuy Phong | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24739 | Xã Tuy Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
22963 | Xã Tuyên Quang | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24991 | Xã Tà Hine | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24988 | Xã Tà Năng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24637 | Xã Tà Đùng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23149 | Xã Tánh Linh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24916 | Xã Tân Hà Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23246 | Xã Tân Hải | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24976 | Xã Tân Hội | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23134 | Xã Tân Lập | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23230 | Xã Tân Minh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23143 | Xã Tân Thành | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
22981 | Xã Vĩnh Hảo | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24886 | Xã Đam Rông 1 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24877 | Xã Đam Rông 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24875 | Xã Đam Rông 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24853 | Xã Đam Rông 4 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25007 | Xã Đinh Trang Thượng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24871 | Xã Đinh Văn Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23074 | Xã Đông Giang | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24931 | Xã Đơn Dương | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25099 | Xã Đạ Huoai | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25105 | Xã Đạ Huoai 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25114 | Xã Đạ Huoai 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25126 | Xã Đạ Tẻh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25138 | Xã Đạ Tẻh 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
25135 | Xã Đạ Tẻh 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24670 | Xã Đắk Mil | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24718 | Xã Đắk Song | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24678 | Xã Đắk Sắk | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24646 | Xã Đắk Wil | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23173 | Xã Đồng Kho | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24717 | Xã Đức An | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23191 | Xã Đức Linh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24664 | Xã Đức Lập | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
24958 | Xã Đức Trọng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
23272 | Đặc khu Phú Quý | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Đặc khu |
25333 | Phường An Lộc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26068 | Phường Biên Hòa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25326 | Phường Bình Long | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26089 | Phường Bình Lộc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25195 | Phường Bình Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26098 | Phường Bảo Vinh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25432 | Phường Chơn Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26113 | Phường Hàng Gòn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26005 | Phường Hố Nai | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26020 | Phường Long Bình | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26380 | Phường Long Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26080 | Phường Long Khánh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25441 | Phường Minh Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25220 | Phường Phước Bình | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25217 | Phường Phước Long | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26377 | Phường Phước Tân | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26017 | Phường Tam Hiệp | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26374 | Phường Tam Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25993 | Phường Trảng Dài | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26041 | Phường Trấn Biên | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26188 | Phường Tân Triều | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26104 | Phường Xuân Lập | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
25210 | Phường Đồng Xoài | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
26383 | Xã An Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26296 | Xã An Viễn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25405 | Xã Bom Bo | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26254 | Xã Bàu Hàm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26389 | Xã Bình An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26278 | Xã Bình Minh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25246 | Xã Bình Tân | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25222 | Xã Bù Gia Mập | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25396 | Xã Bù Đăng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26341 | Xã Cẩm Mỹ | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26326 | Xã Dầu Giây | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26311 | Xã Gia Kiệm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25309 | Xã Hưng Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26281 | Xã Hưng Thịnh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26227 | Xã La Ngà | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25255 | Xã Long Hà | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26413 | Xã Long Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26368 | Xã Long Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25303 | Xã Lộc Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25270 | Xã Lộc Ninh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25292 | Xã Lộc Quang | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25294 | Xã Lộc Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25280 | Xã Lộc Thạnh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25279 | Xã Lộc Tấn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25349 | Xã Minh Đức | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26122 | Xã Nam Cát Tiên | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25417 | Xã Nghĩa Trung | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25450 | Xã Nha Bích | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26485 | Xã Nhơn Trạch | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26221 | Xã Phú Hòa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26158 | Xã Phú Lâm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26173 | Xã Phú Lý | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25267 | Xã Phú Nghĩa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25252 | Xã Phú Riềng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25261 | Xã Phú Trung | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26215 | Xã Phú Vinh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26503 | Xã Phước An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25420 | Xã Phước Sơn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26422 | Xã Phước Thái | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26362 | Xã Sông Ray | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26209 | Xã Thanh Sơn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25308 | Xã Thiện Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25387 | Xã Thuận Lợi | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25402 | Xã Thọ Sơn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26299 | Xã Thống Nhất | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26248 | Xã Trảng Bom | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26170 | Xã Trị An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26134 | Xã Tà Lài | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26179 | Xã Tân An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25345 | Xã Tân Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25357 | Xã Tân Khai | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25378 | Xã Tân Lợi | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26116 | Xã Tân Phú | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25351 | Xã Tân Quan | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25318 | Xã Tân Tiến | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26428 | Xã Xuân Bắc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26446 | Xã Xuân Hòa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26425 | Xã Xuân Lộc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26458 | Xã Xuân Phú | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26332 | Xã Xuân Quế | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26434 | Xã Xuân Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26359 | Xã Xuân Đông | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26347 | Xã Xuân Đường | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26461 | Xã Xuân Định | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25231 | Xã Đa Kia | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26119 | Xã Đak Lua | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25399 | Xã Đak Nhau | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25225 | Xã Đăk Ơ | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26491 | Xã Đại Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26206 | Xã Định Quán | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25363 | Xã Đồng Phú | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
25390 | Xã Đồng Tâm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
26882 | Phường An Hội Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26878 | Phường An Hội Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27094 | Phường An Khánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27460 | Phường An Lạc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26876 | Phường An Nhơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25975 | Phường An Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26767 | Phường An Phú Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27316 | Phường An Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26983 | Phường Bảy Hiền | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26560 | Phường Bà Rịa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27154 | Phường Bàn Cờ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25915 | Phường Bình Cơ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25760 | Phường Bình Dương | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25987 | Phường Bình Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27439 | Phường Bình Hưng Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26905 | Phường Bình Lợi Trung | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27364 | Phường Bình Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26911 | Phường Bình Quới | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26929 | Phường Bình Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27232 | Phường Bình Thới | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27373 | Phường Bình Tiên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27097 | Phường Bình Trưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27448 | Phường Bình Trị Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27442 | Phường Bình Tân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27367 | Phường Bình Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27424 | Phường Bình Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25813 | Phường Bến Cát | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26743 | Phường Bến Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25771 | Phường Chánh Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27418 | Phường Chánh Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25837 | Phường Chánh Phú Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27343 | Phường Chợ Lớn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27301 | Phường Chợ Quán | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27112 | Phường Cát Lái | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27058 | Phường Cầu Kiệu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26758 | Phường Cầu Ông Lãnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27169 | Phường Diên Hồng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25942 | Phường Dĩ An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26944 | Phường Gia Định | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26884 | Phường Gò Vấp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26890 | Phường Hạnh Thông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26809 | Phường Hiệp Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27211 | Phường Hòa Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27163 | Phường Hòa Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25849 | Phường Hòa Lợi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27265 | Phường Khánh Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26800 | Phường Linh Xuân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26833 | Phường Long Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26566 | Phường Long Hương | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25840 | Phường Long Nguyên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26857 | Phường Long Phước | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26860 | Phường Long Trường | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25966 | Phường Lái Thiêu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27238 | Phường Minh Phụng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27142 | Phường Nhiêu Lộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25768 | Phường Phú An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27349 | Phường Phú Lâm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25750 | Phường Phú Lợi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26704 | Phường Phú Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27073 | Phường Phú Nhuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27484 | Phường Phú Thuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27028 | Phường Phú Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27226 | Phường Phú Thọ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27022 | Phường Phú Thọ Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27427 | Phường Phú Định | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26848 | Phường Phước Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26542 | Phường Phước Thắng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26536 | Phường Rạch Dừa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26740 | Phường Sài Gòn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26803 | Phường Tam Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26572 | Phường Tam Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26526 | Phường Tam Thắng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25978 | Phường Thuận An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25969 | Phường Thuận Giao | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26898 | Phường Thông Tây Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26956 | Phường Thạnh Mỹ Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26773 | Phường Thới An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25846 | Phường Thới Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25747 | Phường Thủ Dầu Một | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26824 | Phường Thủ Đức | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26785 | Phường Trung Mỹ Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27004 | Phường Tân Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25920 | Phường Tân Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26995 | Phường Tân Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27475 | Phường Tân Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26710 | Phường Tân Hải | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25891 | Phường Tân Khánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27487 | Phường Tân Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27031 | Phường Tân Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26713 | Phường Tân Phước | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27007 | Phường Tân Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26977 | Phường Tân Sơn Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26968 | Phường Tân Sơn Nhất | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27019 | Phường Tân Sơn Nhì | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27478 | Phường Tân Thuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26725 | Phường Tân Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26782 | Phường Tân Thới Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27457 | Phường Tân Tạo | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25888 | Phường Tân Uyên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25945 | Phường Tân Đông Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26737 | Phường Tân Định | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25843 | Phường Tây Nam | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27013 | Phường Tây Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26842 | Phường Tăng Nhơn Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27286 | Phường Vĩnh Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25912 | Phường Vĩnh Tân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26506 | Phường Vũng Tàu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27190 | Phường Vườn Lài | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27259 | Phường Xóm Chiếu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27139 | Phường Xuân Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25951 | Phường Đông Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
26791 | Phường Đông Hưng Thuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
27043 | Phường Đức Nhuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
25867 | Xã An Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27508 | Xã An Nhơn Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27673 | Xã An Thới Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27592 | Xã Bà Điểm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25822 | Xã Bàu Bàng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26638 | Xã Bàu Lâm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27637 | Xã Bình Chánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26656 | Xã Bình Châu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26590 | Xã Bình Giã | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27619 | Xã Bình Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27667 | Xã Bình Khánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27610 | Xã Bình Lợi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27544 | Xã Bình Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25906 | Xã Bắc Tân Uyên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26728 | Xã Châu Pha | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26596 | Xã Châu Đức | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27664 | Xã Cần Giờ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27553 | Xã Củ Chi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25777 | Xã Dầu Tiếng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27658 | Xã Hiệp Phước | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26647 | Xã Hòa Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26641 | Xã Hòa Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27559 | Xã Hóc Môn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27628 | Xã Hưng Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26620 | Xã Hồ Tràm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26608 | Xã Kim Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25792 | Xã Long Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26662 | Xã Long Hải | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26545 | Xã Long Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26659 | Xã Long Điền | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25780 | Xã Minh Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26617 | Xã Nghĩa Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26575 | Xã Ngãi Giao | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27511 | Xã Nhuận Đức | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27655 | Xã Nhà Bè | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25858 | Xã Phú Giáo | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27541 | Xã Phú Hòa Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25882 | Xã Phước Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26686 | Xã Phước Hải | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25864 | Xã Phước Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25807 | Xã Thanh An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27526 | Xã Thái Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25909 | Xã Thường Tân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27676 | Xã Thạnh An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
25819 | Xã Trừ Văn Thố | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27496 | Xã Tân An Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27595 | Xã Tân Nhựt | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27604 | Xã Tân Vĩnh Lộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27601 | Xã Vĩnh Lộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26632 | Xã Xuyên Mộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26584 | Xã Xuân Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27577 | Xã Xuân Thới Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
27568 | Xã Đông Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26680 | Xã Đất Đỏ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
26732 | Đặc khu Côn Đảo | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Đặc khu |
25732 | Phường An Tịnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25480 | Phường Bình Minh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25672 | Phường Gia Lộc | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25654 | Phường Gò Dầu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25645 | Phường Hòa Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
27715 | Phường Khánh Hậu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
27787 | Phường Kiến Tường | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
27694 | Phường Long An | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25630 | Phường Long Hoa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25567 | Phường Ninh Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25633 | Phường Thanh Điền | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25708 | Phường Trảng Bàng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
27712 | Phường Tân An | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
25459 | Phường Tân Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
28243 | Xã An Lục Long | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27943 | Xã An Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27793 | Xã Bình Hiệp | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27811 | Xã Bình Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27868 | Xã Bình Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28015 | Xã Bình Đức | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25681 | Xã Bến Cầu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27991 | Xã Bến Lức | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25585 | Xã Châu Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28159 | Xã Cần Giuộc | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28108 | Xã Cần Đước | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25573 | Xã Cầu Khởi | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25552 | Xã Dương Minh Châu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27952 | Xã Hiệp Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25606 | Xã Hòa Hội | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27979 | Xã Hòa Khánh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25711 | Xã Hưng Thuận | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27727 | Xã Hưng Điền | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25588 | Xã Hảo Đước | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27931 | Xã Hậu Nghĩa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27841 | Xã Hậu Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27763 | Xã Khánh Hưng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28126 | Xã Long Cang | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25684 | Xã Long Chữ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28144 | Xã Long Hựu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25702 | Xã Long Thuận | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28003 | Xã Lương Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25579 | Xã Lộc Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27823 | Xã Mộc Hóa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28066 | Xã Mỹ An | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27976 | Xã Mỹ Hạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28132 | Xã Mỹ Lệ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28177 | Xã Mỹ Lộc | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27907 | Xã Mỹ Quý | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28051 | Xã Mỹ Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28018 | Xã Mỹ Yên | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27838 | Xã Nhơn Hòa Lập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27856 | Xã Nhơn Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28087 | Xã Nhựt Tảo | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25621 | Xã Ninh Điền | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25729 | Xã Phước Chỉ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28165 | Xã Phước Lý | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25663 | Xã Phước Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25591 | Xã Phước Vinh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28201 | Xã Phước Vĩnh Tây | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28114 | Xã Rạch Kiến | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28225 | Xã Thuận Mỹ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25498 | Xã Thạnh Bình | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27865 | Xã Thạnh Hóa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27994 | Xã Thạnh Lợi | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27877 | Xã Thạnh Phước | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25657 | Xã Thạnh Đức | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28036 | Xã Thủ Thừa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25666 | Xã Truông Mít | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25510 | Xã Trà Vong | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27775 | Xã Tuyên Bình | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27817 | Xã Tuyên Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25486 | Xã Tân Biên | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25516 | Xã Tân Châu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25531 | Xã Tân Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27721 | Xã Tân Hưng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25525 | Xã Tân Hội | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28072 | Xã Tân Long | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28138 | Xã Tân Lân | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25489 | Xã Tân Lập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25549 | Xã Tân Phú | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25534 | Xã Tân Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27826 | Xã Tân Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28075 | Xã Tân Trụ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27889 | Xã Tân Tây | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28207 | Xã Tân Tập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
25522 | Xã Tân Đông | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28210 | Xã Tầm Vu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28093 | Xã Vàm Cỏ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27748 | Xã Vĩnh Châu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
28222 | Xã Vĩnh Công | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27757 | Xã Vĩnh Hưng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27736 | Xã Vĩnh Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27898 | Xã Đông Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27925 | Xã Đức Huệ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27937 | Xã Đức Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
27964 | Xã Đức Lập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
29954 | Phường An Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28315 | Phường Bình Xuân | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28439 | Phường Cai Lậy | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
29869 | Phường Cao Lãnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28306 | Phường Gò Công | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
29955 | Phường Hồng Ngự | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28297 | Phường Long Thuận | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
29884 | Phường Mỹ Ngãi | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28273 | Phường Mỹ Phong | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28435 | Phường Mỹ Phước Tây | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28261 | Phường Mỹ Tho | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
29888 | Phường Mỹ Trà | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28477 | Phường Nhị Quý | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
29905 | Phường Sa Đéc | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28729 | Phường Sơn Qui | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28436 | Phường Thanh Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
29978 | Phường Thường Lạc | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28270 | Phường Thới Sơn | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28285 | Phường Trung An | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
28249 | Phường Đạo Thạnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
30019 | Xã An Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28429 | Xã An Hữu | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30028 | Xã An Long | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29944 | Xã An Phước | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28633 | Xã An Thạnh Thủy | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30085 | Xã Ba Sao | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30118 | Xã Bình Hàng Trung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28648 | Xã Bình Ninh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28471 | Xã Bình Phú | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30163 | Xã Bình Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28564 | Xã Bình Trưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28519 | Xã Châu Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28594 | Xã Chợ Gạo | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28360 | Xã Cái Bè | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28720 | Xã Gia Thuận | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28747 | Xã Gò Công Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28501 | Xã Hiệp Đức | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30208 | Xã Hòa Long | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28336 | Xã Hưng Thạnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28366 | Xã Hậu Mỹ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28393 | Xã Hội Cư | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28582 | Xã Kim Sơn | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30226 | Xã Lai Vung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28687 | Xã Long Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28537 | Xã Long Hưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29983 | Xã Long Khánh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29992 | Xã Long Phú Thuận | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28504 | Xã Long Tiên | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28543 | Xã Long Định | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28615 | Xã Lương Hòa Lạc | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30169 | Xã Lấp Vò | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30178 | Xã Mỹ An Hưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30112 | Xã Mỹ Hiệp | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28414 | Xã Mỹ Lợi | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30055 | Xã Mỹ Quí | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28378 | Xã Mỹ Thiện | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28456 | Xã Mỹ Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30076 | Xã Mỹ Thọ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28603 | Xã Mỹ Tịnh An | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28405 | Xã Mỹ Đức Tây | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28516 | Xã Ngũ Hiệp | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30235 | Xã Phong Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30088 | Xã Phong Mỹ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30025 | Xã Phú Cường | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30244 | Xã Phú Hựu | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28663 | Xã Phú Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30034 | Xã Phú Thọ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30043 | Xã Phương Thịnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30010 | Xã Tam Nông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30130 | Xã Thanh Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28426 | Xã Thanh Hưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30073 | Xã Thanh Mỹ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30037 | Xã Tháp Mười | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29971 | Xã Thường Phước | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28444 | Xã Thạnh Phú | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30001 | Xã Tràm Chim | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30046 | Xã Trường Xuân | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30214 | Xã Tân Dương | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28702 | Xã Tân Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28525 | Xã Tân Hương | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29926 | Xã Tân Hồng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29929 | Xã Tân Hộ Cơ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30184 | Xã Tân Khánh Trung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30154 | Xã Tân Long | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30253 | Xã Tân Nhuận Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28468 | Xã Tân Phú | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30259 | Xã Tân Phú Trung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28696 | Xã Tân Phú Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28321 | Xã Tân Phước 1 | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28327 | Xã Tân Phước 2 | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28345 | Xã Tân Phước 3 | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28627 | Xã Tân Thuận Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
29938 | Xã Tân Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30157 | Xã Tân Thạnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28693 | Xã Tân Thới | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28738 | Xã Tân Điền | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28723 | Xã Tân Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28651 | Xã Vĩnh Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28678 | Xã Vĩnh Hựu | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28576 | Xã Vĩnh Kim | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
30061 | Xã Đốc Binh Kiều | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28660 | Xã Đồng Sơn | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
28777 | Phường An Hội | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29771 | Phường Bình Minh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
28789 | Phường Bến Tre | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29770 | Phường Cái Vồn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29512 | Phường Duyên Hải | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29398 | Phường Hòa Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29551 | Phường Long Châu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29263 | Phường Long Đức | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29254 | Phường Nguyệt Hóa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
28756 | Phường Phú Khương | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
28858 | Phường Phú Tân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29557 | Phường Phước Hậu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
28783 | Phường Sơn Đông | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29590 | Phường Thanh Đức | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29242 | Phường Trà Vinh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29516 | Phường Trường Long Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29593 | Phường Tân Hạnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29566 | Phường Tân Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29812 | Phường Đông Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
29584 | Xã An Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29158 | Xã An Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29143 | Xã An Ngãi Trung | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29317 | Xã An Phú Tân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29224 | Xã An Qui | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29275 | Xã An Trường | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28957 | Xã An Định | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29110 | Xã Ba Tri | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29638 | Xã Bình Phước | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29287 | Xã Bình Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29050 | Xã Bình Đại | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29125 | Xã Bảo Thạnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28996 | Xã Châu Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29083 | Xã Châu Hưng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29374 | Xã Châu Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28870 | Xã Chợ Lách | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29266 | Xã Càng Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29728 | Xã Cái Ngang | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29641 | Xã Cái Nhum | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29308 | Xã Cầu Kè | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29416 | Xã Cầu Ngang | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28807 | Xã Giao Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28984 | Xã Giồng Trôm | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29701 | Xã Hiếu Phụng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29713 | Xã Hiếu Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29455 | Xã Hiệp Mỹ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29489 | Xã Hàm Giang | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29830 | Xã Hòa Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29734 | Xã Hòa Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29410 | Xã Hòa Minh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29362 | Xã Hùng Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28901 | Xã Hưng Khánh Trung | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29407 | Xã Hưng Mỹ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29044 | Xã Hưng Nhượng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28981 | Xã Hương Mỹ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29506 | Xã Long Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29413 | Xã Long Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29602 | Xã Long Hồ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29518 | Xã Long Hữu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29513 | Xã Long Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29533 | Xã Long Vĩnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29476 | Xã Lưu Nghiệp Anh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28987 | Xã Lương Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28993 | Xã Lương Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29077 | Xã Lộc Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29857 | Xã Lục Sĩ Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28903 | Xã Mỏ Cày | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29122 | Xã Mỹ Chánh Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29419 | Xã Mỹ Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29788 | Xã Mỹ Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29767 | Xã Ngãi Tứ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29530 | Xã Ngũ Lạc | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28948 | Xã Nhuận Phú Tân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29623 | Xã Nhơn Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29302 | Xã Nhị Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29446 | Xã Nhị Trường | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29329 | Xã Phong Thạnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28879 | Xã Phú Phụng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29611 | Xã Phú Quới | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29062 | Xã Phú Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28810 | Xã Phú Túc | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29020 | Xã Phước Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28915 | Xã Phước Mỹ Trung | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29668 | Xã Quới An | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29677 | Xã Quới Thiện | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29191 | Xã Quới Điền | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29386 | Xã Song Lộc | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29740 | Xã Song Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29719 | Xã Tam Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29335 | Xã Tam Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28969 | Xã Thành Thới | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29221 | Xã Thạnh Hải | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29227 | Xã Thạnh Phong | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29182 | Xã Thạnh Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29104 | Xã Thạnh Phước | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29089 | Xã Thạnh Trị | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29107 | Xã Thới Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28861 | Xã Tiên Thủy | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29341 | Xã Tiểu Cần | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29683 | Xã Trung Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29698 | Xã Trung Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29659 | Xã Trung Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29836 | Xã Trà Côn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29461 | Xã Trà Cú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29821 | Xã Trà Ôn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29278 | Xã Tân An | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29029 | Xã Tân Hào | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29371 | Xã Tân Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29653 | Xã Tân Long Hội | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29785 | Xã Tân Lược | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28840 | Xã Tân Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29800 | Xã Tân Quới | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28921 | Xã Tân Thành Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29167 | Xã Tân Thủy | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29137 | Xã Tân Xuân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29365 | Xã Tập Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29467 | Xã Tập Sơn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29431 | Xã Vinh Kim | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29845 | Xã Vĩnh Xuân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28894 | Xã Vĩnh Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29497 | Xã Đôn Châu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29536 | Xã Đông Hải | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29491 | Xã Đại An | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
29194 | Xã Đại Điền | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
28945 | Xã Đồng Khởi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
30292 | Phường Bình Đức | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30505 | Phường Chi Lăng | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30316 | Phường Châu Đốc | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30769 | Phường Hà Tiên | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30377 | Phường Long Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30307 | Phường Long Xuyên | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30301 | Phường Mỹ Thới | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30742 | Phường Rạch Giá | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30502 | Phường Thới Sơn | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30376 | Phường Tân Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30766 | Phường Tô Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30520 | Phường Tịnh Biên | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30760 | Phường Vĩnh Thông | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30325 | Phường Vĩnh Tế | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
30985 | Xã An Biên | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30589 | Xã An Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30526 | Xã An Cư | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31018 | Xã An Minh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30337 | Xã An Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30547 | Xã Ba Chúc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30898 | Xã Bình An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30826 | Xã Bình Giang | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30607 | Xã Bình Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30487 | Xã Bình Mỹ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30823 | Xã Bình Sơn | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30445 | Xã Bình Thạnh Đông | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30403 | Xã Châu Phong | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30463 | Xã Châu Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30880 | Xã Châu Thành | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30628 | Xã Chợ Mới | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30409 | Xã Chợ Vàm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30580 | Xã Cô Tô | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30643 | Xã Cù Lao Giêng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30595 | Xã Cần Đăng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30796 | Xã Giang Thành | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30904 | Xã Giồng Riềng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30952 | Xã Gò Quao | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30934 | Xã Hòa Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30430 | Xã Hòa Lạc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30949 | Xã Hòa Thuận | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30790 | Xã Hòa Điền | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30814 | Xã Hòn Nghệ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30817 | Xã Hòn Đất | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30673 | Xã Hội An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30341 | Xã Khánh Bình | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30787 | Xã Kiên Lương | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30664 | Xã Long Kiến | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30943 | Xã Long Thạnh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30631 | Xã Long Điền | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30313 | Xã Mỹ Hòa Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30838 | Xã Mỹ Thuận | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30469 | Xã Mỹ Đức | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30928 | Xã Ngọc Chúc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30346 | Xã Nhơn Hội | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30658 | Xã Nhơn Mỹ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30538 | Xã Núi Cấm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30436 | Xã Phú An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30685 | Xã Phú Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30352 | Xã Phú Hữu | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30421 | Xã Phú Lâm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30406 | Xã Phú Tân | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30811 | Xã Sơn Hải | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30835 | Xã Sơn Kiên | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30682 | Xã Thoại Sơn | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30910 | Xã Thạnh Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30886 | Xã Thạnh Lộc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30481 | Xã Thạnh Mỹ Tây | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30874 | Xã Thạnh Đông | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30781 | Xã Tiên Hải | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30544 | Xã Tri Tôn | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30388 | Xã Tân An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30850 | Xã Tân Hiệp | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30856 | Xã Tân Hội | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31031 | Xã Tân Thạnh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30691 | Xã Tây Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30988 | Xã Tây Yên | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31027 | Xã U Minh Thượng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31042 | Xã Vân Khánh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30604 | Xã Vĩnh An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31064 | Xã Vĩnh Bình | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30568 | Xã Vĩnh Gia | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30619 | Xã Vĩnh Hanh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31012 | Xã Vĩnh Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30970 | Xã Vĩnh Hòa Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30367 | Xã Vĩnh Hậu | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31051 | Xã Vĩnh Phong | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31069 | Xã Vĩnh Thuận | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30478 | Xã Vĩnh Thạnh Trung | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30697 | Xã Vĩnh Trạch | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30982 | Xã Vĩnh Tuy | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30385 | Xã Vĩnh Xương | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30793 | Xã Vĩnh Điều | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30688 | Xã Óc Eo | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30577 | Xã Ô Lâm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31024 | Xã Đông Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31036 | Xã Đông Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31006 | Xã Đông Thái | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30958 | Xã Định Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
30709 | Xã Định Mỹ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
31108 | Đặc khu Kiên Hải | 91 | Tỉnh An Giang | Đặc khu |
31078 | Đặc khu Phú Quốc | 91 | Tỉnh An Giang | Đặc khu |
31105 | Đặc khu Thổ Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Đặc khu |
31150 | Phường An Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31168 | Phường Bình Thủy | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31120 | Phường Cái Khế | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31186 | Phường Cái Răng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31201 | Phường Hưng Phú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31789 | Phường Khánh Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31473 | Phường Long Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31471 | Phường Long Mỹ | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31480 | Phường Long Phú 1 | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31183 | Phường Long Tuyền | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31753 | Phường Mỹ Quới | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31684 | Phường Mỹ Xuyên | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31340 | Phường Ngã Bảy | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31732 | Phường Ngã Năm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31135 | Phường Ninh Kiều | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31510 | Phường Phú Lợi | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31162 | Phường Phước Thới | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31507 | Phường Sóc Trăng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31228 | Phường Thuận Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31207 | Phường Thốt Nốt | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31174 | Phường Thới An Đông | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31157 | Phường Thới Long | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31217 | Phường Trung Nhứt | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31147 | Phường Tân An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31213 | Phường Tân Lộc | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31783 | Phường Vĩnh Châu | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31804 | Phường Vĩnh Phước | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31321 | Phường Vị Thanh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31333 | Phường Vị Tân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31153 | Phường Ô Môn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31411 | Phường Đại Thành | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
31531 | Xã An Lạc Thôn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31594 | Xã An Ninh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31615 | Xã An Thạnh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31366 | Xã Châu Thành | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31633 | Xã Cù Lao Dung | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31261 | Xã Cờ Đỏ | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31726 | Xã Gia Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31396 | Xã Hiệp Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31393 | Xã Hòa An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31717 | Xã Hòa Tú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31338 | Xã Hỏa Lựu | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31570 | Xã Hồ Đắc Kiện | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31528 | Xã Kế Sách | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31810 | Xã Lai Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31675 | Xã Liêu Tú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31579 | Xã Long Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31639 | Xã Long Phú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31759 | Xã Lâm Tân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31492 | Xã Lương Tâm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31679 | Xã Lịch Hội Thượng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31591 | Xã Mỹ Hương | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31603 | Xã Mỹ Phước | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31567 | Xã Mỹ Tú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31723 | Xã Ngọc Tố | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31708 | Xã Nhu Gia | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31552 | Xã Nhơn Mỹ | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31315 | Xã Nhơn Ái | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31537 | Xã Phong Nẫm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31299 | Xã Phong Điền | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31378 | Xã Phú Hữu | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31756 | Xã Phú Lộc | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31569 | Xã Phú Tâm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31426 | Xã Phương Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31420 | Xã Phụng Hiệp | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31582 | Xã Thuận Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31231 | Xã Thạnh An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31408 | Xã Thạnh Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31249 | Xã Thạnh Phú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31246 | Xã Thạnh Quới | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31699 | Xã Thạnh Thới An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31360 | Xã Thạnh Xuân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31540 | Xã Thới An Hội | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31264 | Xã Thới Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31258 | Xã Thới Lai | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31255 | Xã Trung Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31654 | Xã Trường Khánh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31309 | Xã Trường Long | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31348 | Xã Trường Long Tây | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31288 | Xã Trường Thành | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31294 | Xã Trường Xuân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31673 | Xã Trần Đề | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31687 | Xã Tài Văn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31399 | Xã Tân Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31342 | Xã Tân Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31741 | Xã Tân Long | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31432 | Xã Tân Phước Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31666 | Xã Tân Thạnh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31795 | Xã Vĩnh Hải | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31777 | Xã Vĩnh Lợi | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31453 | Xã Vĩnh Thuận Đông | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31232 | Xã Vĩnh Thạnh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31237 | Xã Vĩnh Trinh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31459 | Xã Vĩnh Tường | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31489 | Xã Vĩnh Viễn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31465 | Xã Vị Thanh 1 | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31441 | Xã Vị Thủy | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31495 | Xã Xà Phiên | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31273 | Xã Đông Hiệp | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31369 | Xã Đông Phước | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31282 | Xã Đông Thuận | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31561 | Xã Đại Hải | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
31645 | Xã Đại Ngãi | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
32002 | Phường An Xuyên | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
31825 | Phường Bạc Liêu | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
31942 | Phường Giá Rai | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
31840 | Phường Hiệp Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
32041 | Phường Hòa Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
31951 | Phường Láng Tròn | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
32014 | Phường Lý Văn Lâm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
32025 | Phường Tân Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
31834 | Phường Vĩnh Trạch | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
31988 | Xã An Trạch | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32069 | Xã Biển Bạch | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31894 | Xã Châu Thới | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32128 | Xã Cái Nước | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32212 | Xã Cái Đôi Vàm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31972 | Xã Gành Hào | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31891 | Xã Hòa Bình | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31906 | Xã Hưng Hội | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32140 | Xã Hưng Mỹ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32092 | Xã Hồ Thị Kỷ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31843 | Xã Hồng Dân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32059 | Xã Khánh An | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32110 | Xã Khánh Bình | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32119 | Xã Khánh Hưng | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32062 | Xã Khánh Lâm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31985 | Xã Long Điền | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32134 | Xã Lương Thế Trân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32044 | Xã Nguyễn Phích | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32227 | Xã Nguyễn Việt Khái | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31849 | Xã Ninh Quới | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31864 | Xã Ninh Thạnh Lợi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32191 | Xã Năm Căn | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32244 | Xã Phan Ngọc Hiển | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31885 | Xã Phong Hiệp | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31957 | Xã Phong Thạnh | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32214 | Xã Phú Mỹ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32218 | Xã Phú Tân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31867 | Xã Phước Long | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32182 | Xã Quách Phẩm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32098 | Xã Sông Đốc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32206 | Xã Tam Giang | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32185 | Xã Thanh Tùng | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32065 | Xã Thới Bình | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32071 | Xã Trí Phải | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32161 | Xã Trần Phán | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32095 | Xã Trần Văn Thời | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32137 | Xã Tân Hưng | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32083 | Xã Tân Lộc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32167 | Xã Tân Thuận | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32188 | Xã Tân Tiến | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32236 | Xã Tân Ân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32155 | Xã Tạ An Khương | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32047 | Xã U Minh | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31927 | Xã Vĩnh Hậu | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31858 | Xã Vĩnh Lộc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31900 | Xã Vĩnh Lợi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31918 | Xã Vĩnh Mỹ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31876 | Xã Vĩnh Phước | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31882 | Xã Vĩnh Thanh | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32104 | Xã Đá Bạc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31975 | Xã Đông Hải | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32248 | Xã Đất Mũi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32201 | Xã Đất Mới | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
32152 | Xã Đầm Dơi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
31993 | Xã Định Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |


























