Thông Tin Tỉnh Thành
Thực hiện theo lộ trình cải cách hành chính giai đoạn 2023–2030, từ ngày 01/7/2025, hệ thống địa chỉ hành chính trên phạm vi toàn quốc sẽ được điều chỉnh từ 5 cấp (Quốc gia – Tỉnh – Huyện – Xã – Số nhà/Đường/Thôn/Xóm) xuống còn 4 cấp theo tiêu chuẩn mới.
Các Tỉnh Thành Mới
| MÃ TỈNH THÀNH | TÊN TỈNH THÀNH | TÊN ĐẦY ĐỦ | CODE | LOẠI TỈNH THÀNH |
|---|---|---|---|---|
| 92 | Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ | CTO | Thành phố Trung ương |
| 48 | Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | DNG | Thành phố Trung ương |
| 79 | TP HCM | Thành phố Hồ Chí Minh | HCM | Thành phố Trung ương |
| 01 | Hà Nội | Thành phố Hà Nội | HNI | Thành phố Trung ương |
| 31 | Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng | HPG | Thành phố Trung ương |
| 46 | Huế | Thành phố Huế | TTH | Thành phố Trung ương |
| 91 | An Giang | Tỉnh An Giang | AGG | Tỉnh |
| 24 | Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh | BNH | Tỉnh |
| 04 | Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng | CBG | Tỉnh |
| 96 | Cà Mau | Tỉnh Cà Mau | CMU | Tỉnh |
| 11 | Điện Biên | Tỉnh Điện Biên | DBN | Tỉnh |
| 66 | Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk | DLK | Tỉnh |
| 75 | Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai | DNI | Tỉnh |
| 82 | Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp | DTP | Tỉnh |
| 52 | Gia Lai | Tỉnh Gia Lai | GLI | Tỉnh |
| 42 | Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | HTH | Tỉnh |
| 33 | Hưng Yên | Tỉnh Hưng Yên | HYN | Tỉnh |
| 56 | Khánh Hòa | Tỉnh Khánh Hòa | KHN | Tỉnh |
| 15 | Lào Cai | Tỉnh Lào Cai | LCI | Tỉnh |
| 12 | Lai Châu | Tỉnh Lai Châu | LCU | Tỉnh |
| 68 | Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng | LDG | Tỉnh |
| 20 | Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn | LSN | Tỉnh |
| 40 | Nghệ An | Tỉnh Nghệ An | NAN | Tỉnh |
| 37 | Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình | NBH | Tỉnh |
| 25 | Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ | PTO | Tỉnh |
| 22 | Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh | QNH | Tỉnh |
| 51 | Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi | QNI | Tỉnh |
| 44 | Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | QTI | Tỉnh |
| 14 | Sơn La | Tỉnh Sơn La | SLA | Tỉnh |
| 38 | Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa | THA | Tỉnh |
| 80 | Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh | TNH | Tỉnh |
| 19 | Thái Nguyên | Tỉnh Thái Nguyên | TNN | Tỉnh |
| 08 | Tuyên Quang | Tỉnh Tuyên Quang | TQG | Tỉnh |
| 86 | Vĩnh Long | Tỉnh Vĩnh Long | VLG | Tỉnh |
Các Phường Xã Mới
| MÃ PHƯỜNG/XÃ | TÊN PHƯỜNG/XÃ | MÃ TỈNH THÀNH | TÊN TỈNH THÀNH | LOẠI |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Phường Ba Đình | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 292 | Phường Bạch Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 118 | Phường Bồ Đề | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 10015 | Phường Chương Mỹ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 166 | Phường Cầu Giấy | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 82 | Phường Cửa Nam | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9886 | Phường Dương Nội | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 25 | Phường Giảng Võ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 256 | Phường Hai Bà Trưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 70 | Phường Hoàn Kiếm | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 337 | Phường Hoàng Liệt | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 331 | Phường Hoàng Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9556 | Phường Hà Đông | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 97 | Phường Hồng Hà | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 364 | Phường Khương Đình | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 229 | Phường Kim Liên | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9552 | Phường Kiến Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 145 | Phường Long Biên | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 199 | Phường Láng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 328 | Phường Lĩnh Nam | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 160 | Phường Nghĩa Đô | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 8 | Phường Ngọc Hà | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 619 | Phường Phú Diễn | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9568 | Phường Phú Lương | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 91 | Phường Phú Thượng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 136 | Phường Phúc Lợi | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 352 | Phường Phương Liệt | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9574 | Phường Sơn Tây | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 643 | Phường Thanh Liệt | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 367 | Phường Thanh Xuân | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 598 | Phường Thượng Cát | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 103 | Phường Tây Hồ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 634 | Phường Tây Mỗ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 613 | Phường Tây Tựu | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9604 | Phường Tùng Thiện | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 322 | Phường Tương Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 592 | Phường Từ Liêm | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 127 | Phường Việt Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 226 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 301 | Phường Vĩnh Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 283 | Phường Vĩnh Tuy | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 622 | Phường Xuân Phương | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 611 | Phường Xuân Đỉnh | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 175 | Phường Yên Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9562 | Phường Yên Nghĩa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 340 | Phường Yên Sở | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 190 | Phường Ô Chợ Dừa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 602 | Phường Đông Ngạc | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 637 | Phường Đại Mỗ | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 316 | Phường Định Công | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 235 | Phường Đống Đa | 1 | Thành phố Hà Nội | Phường |
| 9877 | Xã An Khánh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9700 | Xã Ba Vì | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 577 | Xã Bát Tràng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10126 | Xã Bình Minh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9676 | Xã Bất Bạt | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10330 | Xã Chuyên Mỹ | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10237 | Xã Chương Dương | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9634 | Xã Cổ Đô | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10180 | Xã Dân Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9856 | Xã Dương Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 565 | Xã Gia Lâm | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9832 | Xã Hoài Đức | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9772 | Xã Hát Môn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9988 | Xã Hòa Lạc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10096 | Xã Hòa Phú | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10417 | Xã Hòa Xá | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9931 | Xã Hưng Đạo | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10489 | Xã Hương Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9982 | Xã Hạ Bằng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10465 | Xã Hồng Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10210 | Xã Hồng Vân | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 382 | Xã Kim Anh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9910 | Xã Kiều Phú | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9787 | Xã Liên Minh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9661 | Xã Minh Châu | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9022 | Xã Mê Linh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10441 | Xã Mỹ Đức | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 685 | Xã Nam Phù | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 679 | Xã Ngọc Hồi | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 433 | Xã Nội Bài | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 541 | Xã Phù Đổng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9952 | Xã Phú Cát | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10030 | Xã Phú Nghĩa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10273 | Xã Phú Xuyên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9739 | Xã Phúc Lộc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10459 | Xã Phúc Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 466 | Xã Phúc Thịnh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9715 | Xã Phúc Thọ | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10279 | Xã Phượng Dực | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 8974 | Xã Quang Minh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10072 | Xã Quảng Bị | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9619 | Xã Quảng Oai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9895 | Xã Quốc Oai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9694 | Xã Suối Hai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 376 | Xã Sóc Sơn | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9871 | Xã Sơn Đồng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10144 | Xã Tam Hưng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10114 | Xã Thanh Oai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 640 | Xã Thanh Trì | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 493 | Xã Thiên Lộc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 562 | Xã Thuận An | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 475 | Xã Thư Lâm | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10183 | Xã Thường Tín | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10231 | Xã Thượng Phúc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9955 | Xã Thạch Thất | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 8995 | Xã Tiến Thắng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 385 | Xã Trung Giã | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10081 | Xã Trần Phú | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10003 | Xã Tây Phương | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10354 | Xã Vân Đình | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 508 | Xã Vĩnh Thanh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9664 | Xã Vật Lại | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10045 | Xã Xuân Mai | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9706 | Xã Yên Bài | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 8980 | Xã Yên Lãng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 4930 | Xã Yên Xuân | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9817 | Xã Ô Diên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 430 | Xã Đa Phúc | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9784 | Xã Đan Phượng | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 9616 | Xã Đoài Phương | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 454 | Xã Đông Anh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 664 | Xã Đại Thanh | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10342 | Xã Đại Xuyên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10402 | Xã Ứng Hòa | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 10369 | Xã Ứng Thiên | 1 | Thành phố Hà Nội | Xã |
| 1279 | Phường Nùng Trí Cao | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Phường |
| 1273 | Phường Thục Phán | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Phường |
| 1288 | Phường Tân Giang | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Phường |
| 1708 | Xã Bạch Đằng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1290 | Xã Bảo Lâm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1321 | Xã Bảo Lạc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1636 | Xã Bế Văn Đàn | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1738 | Xã Ca Thành | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1789 | Xã Canh Tân | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1327 | Xã Cô Ba | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1366 | Xã Cần Yên | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1324 | Xã Cốc Pàng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1354 | Xã Huy Giáp | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1438 | Xã Hà Quảng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1654 | Xã Hòa An | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1351 | Xã Hưng Đạo | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1558 | Xã Hạ Lang | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1618 | Xã Hạnh Phúc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1336 | Xã Khánh Xuân | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1792 | Xã Kim Đồng | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1294 | Xã Lý Bôn | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1537 | Xã Lý Quốc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1393 | Xã Lũng Nặm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1795 | Xã Minh Khai | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1747 | Xã Minh Tâm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1297 | Xã Nam Quang | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1660 | Xã Nam Tuấn | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1726 | Xã Nguyên Bình | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1699 | Xã Nguyễn Huệ | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1768 | Xã Phan Thanh | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1648 | Xã Phục Hòa | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1456 | Xã Quang Hán | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1552 | Xã Quang Long | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1465 | Xã Quang Trung | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1304 | Xã Quảng Lâm | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1576 | Xã Quảng Uyên | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1360 | Xã Sơn Lộ | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1774 | Xã Tam Kim | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1387 | Xã Thanh Long | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1777 | Xã Thành Công | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1363 | Xã Thông Nông | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1807 | Xã Thạch An | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1447 | Xã Trà Lĩnh | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1477 | Xã Trùng Khánh | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1392 | Xã Trường Hà | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1729 | Xã Tĩnh Túc | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1414 | Xã Tổng Cọt | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1561 | Xã Vinh Quý | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1339 | Xã Xuân Trường | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1318 | Xã Yên Thổ | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1525 | Xã Đoài Dương | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1501 | Xã Đàm Thủy | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1489 | Xã Đình Phong | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1786 | Xã Đông Khê | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1594 | Xã Độc Lập | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 1822 | Xã Đức Long | 4 | Tỉnh Cao Bằng | Xã |
| 2512 | Phường An Tường | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 2524 | Phường Bình Thuận | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 694 | Phường Hà Giang 1 | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 691 | Phường Hà Giang 2 | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 2215 | Phường Minh Xuân | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 2509 | Phường Mỹ Lâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 2212 | Phường Nông Tiến | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Phường |
| 2296 | Xã Bình An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2548 | Xã Bình Ca | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2404 | Xã Bình Xa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 976 | Xã Bạch Ngọc | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2380 | Xã Bạch Xa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 832 | Xã Bạch Đích | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1024 | Xã Bản Máy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 991 | Xã Bắc Mê | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1153 | Xã Bắc Quang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1180 | Xã Bằng Hành | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1246 | Xã Bằng Lang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 952 | Xã Cao Bồ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2287 | Xã Chiêm Hóa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 883 | Xã Cán Tỷ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2245 | Xã Côn Lôn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 871 | Xã Du Già | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 985 | Xã Giáp Trung | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1021 | Xã Hoàng Su Phì | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2374 | Xã Hàm Yên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2353 | Xã Hòa An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1201 | Xã Hùng An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2455 | Xã Hùng Lợi | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2425 | Xã Hùng Đức | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1084 | Xã Hồ Thầu | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2608 | Xã Hồng Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2260 | Xã Hồng Thái | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1147 | Xã Khuôn Lùng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 802 | Xã Khâu Vai | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2350 | Xã Kim Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2332 | Xã Kiên Đài | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2437 | Xã Kiến Thiết | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 937 | Xã Lao Chải | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 970 | Xã Linh Hồ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1192 | Xã Liên Hiệp | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2266 | Xã Lâm Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 901 | Xã Lùng Tám | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 715 | Xã Lũng Cú | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 763 | Xã Lũng Phìn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2434 | Xã Lực Hành | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 994 | Xã Minh Ngọc | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2302 | Xã Minh Quang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 982 | Xã Minh Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2554 | Xã Minh Thanh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 919 | Xã Minh Tân | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 769 | Xã Mèo Vạc | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 847 | Xã Mậu Duệ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 889 | Xã Nghĩa Thuận | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 859 | Xã Ngọc Long | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 700 | Xã Ngọc Đường | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2530 | Xã Nhữ Khê | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 817 | Xã Niêm Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2221 | Xã Nà Hang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1141 | Xã Nấm Dẩn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1075 | Xã Nậm Dịch | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2392 | Xã Phù Lưu | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 706 | Xã Phú Linh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2611 | Xã Phú Lương | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 745 | Xã Phố Bảng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1096 | Xã Pà Vầy Sủ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1057 | Xã Pờ Ly Ngài | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1237 | Xã Quang Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 874 | Xã Quản Bạ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1144 | Xã Quảng Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 733 | Xã Sà Phìn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2536 | Xã Sơn Dương | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2620 | Xã Sơn Thủy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 778 | Xã Sơn Vĩ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 787 | Xã Sủng Máng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 928 | Xã Thanh Thủy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 922 | Xã Thuận Hòa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1033 | Xã Thàng Tín | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2494 | Xã Thái Bình | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2419 | Xã Thái Hòa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2407 | Xã Thái Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1090 | Xã Thông Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2269 | Xã Thượng Lâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2239 | Xã Thượng Nông | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 958 | Xã Thượng Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 829 | Xã Thắng Mố | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1225 | Xã Tiên Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1261 | Xã Tiên Yên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2359 | Xã Tri Phú | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2305 | Xã Trung Hà | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2458 | Xã Trung Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1117 | Xã Trung Thịnh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2623 | Xã Trường Sinh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 808 | Xã Tát Ngà | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2320 | Xã Tân An | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2470 | Xã Tân Long | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2308 | Xã Tân Mỹ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1171 | Xã Tân Quang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2578 | Xã Tân Thanh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1051 | Xã Tân Tiến | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2545 | Xã Tân Trào | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1243 | Xã Tân Trịnh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 925 | Xã Tùng Bá | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 892 | Xã Tùng Vài | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 967 | Xã Việt Lâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1156 | Xã Vĩnh Tuy | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 913 | Xã Vị Xuyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1255 | Xã Xuân Giang | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2449 | Xã Xuân Vân | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1108 | Xã Xín Mần | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1006 | Xã Yên Cường | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2248 | Xã Yên Hoa | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2317 | Xã Yên Lập | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 820 | Xã Yên Minh | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2365 | Xã Yên Nguyên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2398 | Xã Yên Phú | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2473 | Xã Yên Sơn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1234 | Xã Yên Thành | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 2572 | Xã Đông Thọ | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1012 | Xã Đường Hồng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 865 | Xã Đường Thượng | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1165 | Xã Đồng Tâm | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 721 | Xã Đồng Văn | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 1216 | Xã Đồng Yên | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | Xã |
| 3151 | Phường Mường Lay | 11 | Tỉnh Điện Biên | Phường |
| 3334 | Phường Mường Thanh | 11 | Tỉnh Điện Biên | Phường |
| 3127 | Phường Điện Biên Phủ | 11 | Tỉnh Điện Biên | Phường |
| 3301 | Xã Búng Lao | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3283 | Xã Chiềng Sinh | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3175 | Xã Chà Tở | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3166 | Xã Mường Chà | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3214 | Xã Mường Luân | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3313 | Xã Mường Lạn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3268 | Xã Mường Mùn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3368 | Xã Mường Nhà | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3160 | Xã Mường Nhé | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3325 | Xã Mường Phăng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3202 | Xã Mường Pồn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3163 | Xã Mường Toong | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3181 | Xã Mường Tùng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3256 | Xã Mường Ảng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3172 | Xã Na Sang | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3203 | Xã Na Son | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3176 | Xã Nà Bủng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3169 | Xã Nà Hỳ | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3316 | Xã Nà Tấu | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3194 | Xã Nậm Nèn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3358 | Xã Núa Ngam | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3162 | Xã Nậm Kè | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3193 | Xã Pa Ham | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3382 | Xã Phình Giàng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3370 | Xã Pu Nhi | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3260 | Xã Pú Nhung | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3295 | Xã Quài Tở | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3164 | Xã Quảng Lâm | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3356 | Xã Sam Mứn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3199 | Xã Si Pa Phìn | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3244 | Xã Sáng Nhè | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3226 | Xã Sín Chải | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3158 | Xã Sín Thầu | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3241 | Xã Sính Phình | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3352 | Xã Thanh An | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3328 | Xã Thanh Nưa | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3349 | Xã Thanh Yên | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3253 | Xã Tuần Giáo | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3385 | Xã Tìa Dình | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3217 | Xã Tủa Chùa | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3220 | Xã Tủa Thàng | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3208 | Xã Xa Dung | 11 | Tỉnh Điện Biên | Xã |
| 3408 | Phường Tân Phong | 12 | Tỉnh Lai Châu | Phường |
| 3388 | Phường Đoàn Kết | 12 | Tỉnh Lai Châu | Phường |
| 3466 | Xã Bum Nưa | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3433 | Xã Bum Tở | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3390 | Xã Bình Lư | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3424 | Xã Bản Bo | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3571 | Xã Dào San | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3460 | Xã Hua Bum | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3508 | Xã Hồng Thu | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3640 | Xã Khoen On | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3430 | Xã Khun Há | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3583 | Xã Khổng Lào | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3487 | Xã Lê Lợi | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3451 | Xã Mù Cả | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3601 | Xã Mường Khoa | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3637 | Xã Mường Kim | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3472 | Xã Mường Mô | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3618 | Xã Mường Than | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3445 | Xã Mường Tè | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3544 | Xã Nậm Cuổi | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3434 | Xã Nậm Hàng | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3538 | Xã Nậm Mạ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3613 | Xã Nậm Sỏ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3517 | Xã Nậm Tăm | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3503 | Xã Pa Tần | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3442 | Xã Pa Ủ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3549 | Xã Phong Thổ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3532 | Xã Pu Sam Cáp | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3616 | Xã Pắc Ta | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3394 | Xã Sin Suối Hồ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3562 | Xã Sì Lở Lầu | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3478 | Xã Sìn Hồ | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3595 | Xã Than Uyên | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3439 | Xã Thu Lũm | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3463 | Xã Tà Tổng | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3598 | Xã Tân Uyên | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3405 | Xã Tả Lèng | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3529 | Xã Tủa Sín Chải | 12 | Tỉnh Lai Châu | Xã |
| 3664 | Phường Chiềng An | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3670 | Phường Chiềng Cơi | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3679 | Phường Chiềng Sinh | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3980 | Phường Mộc Châu | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3979 | Phường Mộc Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3982 | Phường Thảo Nguyên | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3646 | Phường Tô Hiệu | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 4033 | Phường Vân Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Phường |
| 3724 | Xã Bình Thuận | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4171 | Xã Bó Sinh | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3856 | Xã Bắc Yên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3850 | Xã Chiềng Hoa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4078 | Xã Chiềng Hặc | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4204 | Xã Chiềng Khoong | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4222 | Xã Chiềng Khương | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3754 | Xã Chiềng La | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3814 | Xã Chiềng Lao | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4132 | Xã Chiềng Mai | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4123 | Xã Chiềng Mung | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4108 | Xã Chiềng Sung | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4195 | Xã Chiềng Sơ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3985 | Xã Chiềng Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3892 | Xã Chiềng Sại | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3781 | Xã Co Mạ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3922 | Xã Gia Phù | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4210 | Xã Huổi Một | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3961 | Xã Kim Bon | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3763 | Xã Long Hẹ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4096 | Xã Lóng Phiêng | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4045 | Xã Lóng Sập | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4105 | Xã Mai Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3799 | Xã Muổi Nọi | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3943 | Xã Mường Bang | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3760 | Xã Mường Bám | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3847 | Xã Mường Bú | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4117 | Xã Mường Chanh | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3688 | Xã Mường Chiên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3907 | Xã Mường Cơi | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3694 | Xã Mường Giôn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4219 | Xã Mường Hung | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3757 | Xã Mường Khiêng | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3808 | Xã Mường La | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4240 | Xã Mường Lèo | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4246 | Xã Mường Lạn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4183 | Xã Mường Lầm | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3712 | Xã Mường Sại | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3727 | Xã Mường É | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3820 | Xã Ngọc Chiến | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3784 | Xã Nậm Lầu | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4186 | Xã Nậm Ty | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4144 | Xã Phiêng Cằm | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4099 | Xã Phiêng Khoài | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4159 | Xã Phiêng Pằn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3910 | Xã Phù Yên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4228 | Xã Púng Bánh | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3871 | Xã Pắc Ngà | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3703 | Xã Quỳnh Nhai | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4006 | Xã Song Khủa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3901 | Xã Suối Tọ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4168 | Xã Sông Mã | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4231 | Xã Sốp Cộp | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3721 | Xã Thuận Châu | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4136 | Xã Tà Hộc | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3868 | Xã Tà Xùa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3970 | Xã Tân Phong | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3997 | Xã Tân Yên | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4018 | Xã Tô Múa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3958 | Xã Tường Hạ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3880 | Xã Tạ Khoa | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4048 | Xã Vân Hồ | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4057 | Xã Xuân Nha | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 3862 | Xã Xím Vàng | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4075 | Xã Yên Châu | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4087 | Xã Yên Sơn | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 4000 | Xã Đoàn Kết | 14 | Tỉnh Sơn La | Xã |
| 2671 | Phường Cam Đường | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4681 | Phường Cầu Thia | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 2647 | Phường Lào Cai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4273 | Phường Nam Cường | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4288 | Phường Nghĩa Lộ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 3006 | Phường Sa Pa | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4663 | Phường Trung Tâm | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4279 | Phường Văn Phú | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4252 | Phường Yên Bái | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 4543 | Phường Âu Lâu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Phường |
| 2686 | Xã A Mú Sung | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2683 | Xã Bát Xát | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3046 | Xã Bản Hồ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2869 | Xã Bản Liền | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2788 | Xã Bản Lầu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2725 | Xã Bản Xèo | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2989 | Xã Bảo Hà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2890 | Xã Bảo Nhai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2905 | Xã Bảo Thắng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2947 | Xã Bảo Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4750 | Xã Bảo Ái | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2839 | Xã Bắc Hà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2782 | Xã Cao Sơn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3091 | Xã Chiềng Ken | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4387 | Xã Châu Quế | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4699 | Xã Chấn Thịnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4489 | Xã Chế Tạo | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4693 | Xã Cát Thịnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4726 | Xã Cảm Nhân | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2896 | Xã Cốc Lầu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2746 | Xã Cốc San | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3106 | Xã Dương Quỳ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2707 | Xã Dền Sáng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4636 | Xã Gia Hội | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2923 | Xã Gia Phú | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4576 | Xã Hưng Khánh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4585 | Xã Hạnh Phúc | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2680 | Xã Hợp Thành | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4465 | Xã Khao Mang | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4342 | Xã Khánh Hòa | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3103 | Xã Khánh Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4474 | Xã Lao Chải | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4660 | Xã Liên Sơn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4381 | Xã Lâm Giang | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4309 | Xã Lâm Thượng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2848 | Xã Lùng Phình | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4537 | Xã Lương Thịnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4303 | Xã Lục Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3121 | Xã Minh Lương | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4450 | Xã Mỏ Vàng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4456 | Xã Mù Cang Chải | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4345 | Xã Mường Lai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3043 | Xã Mường Bo | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2728 | Xã Mường Hum | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2761 | Xã Mường Khương | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4375 | Xã Mậu A | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4711 | Xã Nghĩa Tâm | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2953 | Xã Nghĩa Đô | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3004 | Xã Ngũ Chỉ Sơn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3076 | Xã Nậm Chày | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4462 | Xã Nậm Có | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3085 | Xã Nậm Xé | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2752 | Xã Pha Long | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4402 | Xã Phong Dụ Hạ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4423 | Xã Phong Dụ Thượng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2902 | Xã Phong Hải | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4363 | Xã Phúc Lợi | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4609 | Xã Phình Hồ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2998 | Xã Phúc Khánh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4492 | Xã Púng Luông | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4531 | Xã Quy Mông | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2809 | Xã Si Ma Cai | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2824 | Xã Sín Chéng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4651 | Xã Sơn Lương | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4717 | Xã Thác Bà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4705 | Xã Thượng Bằng La | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2968 | Xã Thượng Hà | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4606 | Xã Trạm Tấu | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4498 | Xã Trấn Yên | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2695 | Xã Trịnh Tường | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4630 | Xã Tú Lệ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4603 | Xã Tà Xi Láng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4429 | Xã Tân Hợp | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4336 | Xã Tân Lĩnh | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2842 | Xã Tả Củ Tỷ | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3013 | Xã Tả Phìn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3037 | Xã Tả Van | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2908 | Xã Tằng Loỏng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4564 | Xã Việt Hồng | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3061 | Xã Võ Lao | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 3082 | Xã Văn Bàn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4672 | Xã Văn Chấn | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4441 | Xã Xuân Ái | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2962 | Xã Xuân Hòa | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2926 | Xã Xuân Quang | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 2701 | Xã Y Tý | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4714 | Xã Yên Bình | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4744 | Xã Yên Thành | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 4399 | Xã Đông Cuông | 15 | Tỉnh Lào Cai | Xã |
| 5533 | Phường Bá Xuyên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5528 | Phường Bách Quang | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 1843 | Phường Bắc Kạn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5467 | Phường Gia Sàng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5710 | Phường Linh Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5443 | Phường Phan Đình Phùng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5857 | Phường Phúc Thuận | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5860 | Phường Phổ Yên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5482 | Phường Quan Triều | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5455 | Phường Quyết Thắng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5518 | Phường Sông Công | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5899 | Phường Trung Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5500 | Phường Tích Lương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5890 | Phường Vạn Xuân | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 1840 | Phường Đức Xuân | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Phường |
| 5809 | Xã An Khánh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1906 | Xã Ba Bể | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5605 | Xã Bình Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5587 | Xã Bình Yên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2014 | Xã Bạch Thông | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1864 | Xã Bằng Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1942 | Xã Bằng Vân | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1879 | Xã Cao Minh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2086 | Xã Chợ Mới | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1912 | Xã Chợ Rã | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2020 | Xã Chợ Đồn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2185 | Xã Côn Minh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2152 | Xã Cường Lợi | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2008 | Xã Cẩm Giàng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5755 | Xã Dân Tiến | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1960 | Xã Hiệp Lực | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5632 | Xã Hợp Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5953 | Xã Kha Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5551 | Xã Kim Phượng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5818 | Xã La Bằng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5740 | Xã La Hiên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5542 | Xã Lam Vỹ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2155 | Xã Na Rì | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2026 | Xã Nam Cường | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5707 | Xã Nam Hòa | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5722 | Xã Nghinh Tường | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1882 | Xã Nghiên Loan | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2071 | Xã Nghĩa Tá | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1954 | Xã Ngân Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1936 | Xã Nà Phặc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1849 | Xã Phong Quang | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5908 | Xã Phú Bình | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5611 | Xã Phú Lương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5788 | Xã Phú Lạc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5800 | Xã Phú Thịnh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5773 | Xã Phú Xuyên | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5602 | Xã Phú Đình | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1894 | Xã Phúc Lộc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5563 | Xã Phượng Tiến | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1969 | Xã Phủ Thông | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5674 | Xã Quang Sơn | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5851 | Xã Quân Chu | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2038 | Xã Quảng Bạch | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5719 | Xã Sảng Mộc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2101 | Xã Thanh Mai | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2107 | Xã Thanh Thịnh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5881 | Xã Thành Công | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1921 | Xã Thượng Minh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1957 | Xã Thượng Quan | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5725 | Xã Thần Sa | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5581 | Xã Trung Hội | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5746 | Xã Tràng Xá | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5662 | Xã Trại Cau | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2176 | Xã Trần Phú | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5503 | Xã Tân Cương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5917 | Xã Tân Khánh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2104 | Xã Tân Kỳ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5923 | Xã Tân Thành | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5641 | Xã Vô Tranh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5716 | Xã Võ Nhai | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5680 | Xã Văn Hán | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2143 | Xã Văn Lang | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5665 | Xã Văn Lăng | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1981 | Xã Vĩnh Thông | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5845 | Xã Vạn Phú | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2191 | Xã Xuân Dương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2116 | Xã Yên Bình | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2083 | Xã Yên Phong | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 2044 | Xã Yên Thịnh | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5620 | Xã Yên Trạch | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5941 | Xã Điềm Thụy | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5488 | Xã Đại Phúc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5830 | Xã Đại Từ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5569 | Xã Định Hóa | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5692 | Xã Đồng Hỷ | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 1933 | Xã Đồng Phúc | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 5776 | Xã Đức Lương | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | Xã |
| 6187 | Phường Kỳ Lừa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
| 5983 | Phường Lương Văn Tri | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
| 5986 | Phường Tam Thanh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
| 5977 | Phường Đông Kinh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Phường |
| 6196 | Xã Ba Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6112 | Xã Bình Gia | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6325 | Xã Bắc Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6475 | Xã Bằng Mạc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6427 | Xã Cai Kinh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6211 | Xã Cao Lộc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6463 | Xã Chi Lăng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6481 | Xã Chiến Thắng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6637 | Xã Châu Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6220 | Xã Công Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6073 | Xã Hoa Thám | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6172 | Xã Hoàng Văn Thụ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6349 | Xã Hưng Vũ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6079 | Xã Hồng Phong | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6151 | Xã Hội Hoan | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6400 | Xã Hữu Liên | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6385 | Xã Hữu Lũng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6565 | Xã Khuất Xá | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6037 | Xã Kháng Chiến | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6286 | Xã Khánh Khê | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6625 | Xã Kiên Mộc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6529 | Xã Lộc Bình | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6601 | Xã Lợi Bác | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6541 | Xã Mẫu Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6526 | Xã Na Dương | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6124 | Xã Na Sầm | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6496 | Xã Nhân Lý | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6376 | Xã Nhất Hòa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6517 | Xã Quan Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6076 | Xã Quý Hòa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6004 | Xã Quốc Khánh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6058 | Xã Quốc Việt | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6085 | Xã Thiện Hòa | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6103 | Xã Thiện Long | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6091 | Xã Thiện Thuật | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6436 | Xã Thiện Tân | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6616 | Xã Thái Bình | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6040 | Xã Thất Khê | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6577 | Xã Thống Nhất | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6148 | Xã Thụy Hùng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6313 | Xã Tri Lễ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6046 | Xã Tràng Định | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6457 | Xã Tuấn Sơn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6445 | Xã Tân Thành | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6019 | Xã Tân Tiến | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6337 | Xã Tân Tri | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6115 | Xã Tân Văn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6316 | Xã Tân Đoàn | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6415 | Xã Vân Nham | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6154 | Xã Văn Lãng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6253 | Xã Văn Quan | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6367 | Xã Vũ Lăng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6364 | Xã Vũ Lễ | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6505 | Xã Vạn Linh | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6607 | Xã Xuân Dương | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6391 | Xã Yên Bình | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6298 | Xã Yên Phúc | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6280 | Xã Điềm He | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6001 | Xã Đoàn Kết | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6613 | Xã Đình Lập | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 6184 | Xã Đồng Đăng | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | Xã |
| 7090 | Phường An Sinh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6673 | Phường Bãi Cháy | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7081 | Phường Bình Khê | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6658 | Phường Cao Xanh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6793 | Phường Cẩm Phả | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6781 | Phường Cửa Ông | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7147 | Phường Hiệp Hòa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7114 | Phường Hoàng Quế | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7030 | Phường Hoành Bồ | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7168 | Phường Hà An | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6676 | Phường Hà Lầm | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6652 | Phường Hà Tu | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6688 | Phường Hạ Long | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6685 | Phường Hồng Gai | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7180 | Phường Liên Hòa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6712 | Phường Móng Cái 1 | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6709 | Phường Móng Cái 2 | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6736 | Phường Móng Cái 3 | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6760 | Phường Mông Dương | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7069 | Phường Mạo Khê | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7183 | Phường Phong Cốc | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6778 | Phường Quang Hanh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7132 | Phường Quảng Yên | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6706 | Phường Tuần Châu | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6811 | Phường Uông Bí | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6661 | Phường Việt Hưng | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6820 | Phường Vàng Danh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6832 | Phường Yên Tử | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7135 | Phường Đông Mai | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 7093 | Phường Đông Triều | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường |
| 6970 | Xã Ba Chẽ | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6838 | Xã Bình Liêu | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6967 | Xã Cái Chiên | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6841 | Xã Hoành Mô | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6799 | Xã Hải Hòa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6886 | Xã Hải Lạng | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6733 | Xã Hải Ninh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6724 | Xã Hải Sơn | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6979 | Xã Kỳ Thượng | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6985 | Xã Lương Minh | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6856 | Xã Lục Hồn | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6922 | Xã Quảng Hà | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 7054 | Xã Quảng La | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6913 | Xã Quảng Tân | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6931 | Xã Quảng Đức | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 7060 | Xã Thống Nhất | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6862 | Xã Tiên Yên | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6757 | Xã Vĩnh Thực | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6874 | Xã Điền Xá | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6877 | Xã Đông Ngũ | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6946 | Xã Đường Hoa | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 6895 | Xã Đầm Hà | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã |
| 7192 | Đặc khu Cô Tô | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu |
| 6994 | Đặc khu Vân Đồn | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu |
| 7210 | Phường Bắc Giang | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9295 | Phường Bồng Lai | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7525 | Phường Chũ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7738 | Phường Cảnh Thụy | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9325 | Phường Hạp Lĩnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9187 | Phường Kinh Bắc | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9409 | Phường Mão Điền | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9286 | Phường Nam Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9253 | Phường Nhân Hòa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9445 | Phường Ninh Xá | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7795 | Phường Nếnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9379 | Phường Phù Khê | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9265 | Phường Phương Liễu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7612 | Phường Phượng Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9247 | Phường Quế Võ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9433 | Phường Song Liễu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9370 | Phường Tam Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9400 | Phường Thuận Thành | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7696 | Phường Tiền Phong | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9427 | Phường Trí Quả | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9430 | Phường Trạm Lộ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7682 | Phường Tân An | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7699 | Phường Tân Tiến | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9367 | Phường Từ Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7774 | Phường Tự Lạn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7777 | Phường Việt Yên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7798 | Phường Vân Hà | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9190 | Phường Võ Cường | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9169 | Phường Vũ Ninh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7681 | Phường Yên Dũng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7228 | Phường Đa Mai | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9301 | Phường Đào Viên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 9385 | Phường Đồng Nguyên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Phường |
| 7654 | Xã An Lạc | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7537 | Xã Biên Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7573 | Xã Biển Động | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7462 | Xã Bảo Đài | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7498 | Xã Bắc Lũng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7294 | Xã Bố Hạ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9466 | Xã Cao Đức | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9313 | Xã Chi Lăng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7519 | Xã Cẩm Lý | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7672 | Xã Dương Hưu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9454 | Xã Gia Bình | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7840 | Xã Hiệp Hòa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7822 | Xã Hoàng Vân | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7864 | Xã Hợp Thịnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7552 | Xã Kiên Lao | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7399 | Xã Kép | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9334 | Xã Liên Bão | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9529 | Xã Lâm Thao | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9496 | Xã Lương Tài | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7375 | Xã Lạng Giang | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7444 | Xã Lục Nam | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7582 | Xã Lục Ngạn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7492 | Xã Lục Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7420 | Xã Mỹ Thái | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7603 | Xã Nam Dương | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7486 | Xã Nghĩa Phương | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7351 | Xã Ngọc Thiện | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9475 | Xã Nhân Thắng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7306 | Xã Nhã Nam | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9292 | Xã Phù Lãng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7330 | Xã Phúc Hòa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9349 | Xã Phật Tích | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7333 | Xã Quang Trung | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7534 | Xã Sa Lý | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7543 | Xã Sơn Hải | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7615 | Xã Sơn Động | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9202 | Xã Tam Giang | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7264 | Xã Tam Tiến | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9208 | Xã Tam Đa | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9319 | Xã Tiên Du | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7381 | Xã Tiên Lục | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9523 | Xã Trung Chính | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9499 | Xã Trung Kênh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7489 | Xã Trường Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7663 | Xã Tuấn Đạo | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9343 | Xã Tân Chi | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7432 | Xã Tân Dĩnh | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7531 | Xã Tân Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7339 | Xã Tân Yên | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7616 | Xã Tây Yên Tử | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7621 | Xã Vân Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9238 | Xã Văn Môn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7870 | Xã Xuân Cẩm | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7246 | Xã Xuân Lương | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9193 | Xã Yên Phong | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7288 | Xã Yên Thế | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9205 | Xã Yên Trung | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7642 | Xã Yên Định | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7594 | Xã Đèo Gia | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9487 | Xã Đông Cứu | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7450 | Xã Đông Phú | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9469 | Xã Đại Lai | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7627 | Xã Đại Sơn | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 9340 | Xã Đại Đồng | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7282 | Xã Đồng Kỳ | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 7735 | Xã Đồng Việt | 24 | Tỉnh Bắc Ninh | Xã |
| 4795 | Phường Hòa Bình | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 4894 | Phường Kỳ Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7894 | Phường Nông Trang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7954 | Phường Phong Châu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7942 | Phường Phú Thọ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 8740 | Phường Phúc Yên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7909 | Phường Thanh Miếu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 4828 | Phường Thống Nhất | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 4792 | Phường Tân Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7900 | Phường Việt Trì | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7918 | Phường Vân Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 8716 | Phường Vĩnh Phúc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 8707 | Phường Vĩnh Yên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 8746 | Phường Xuân Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 7948 | Phường Âu Cơ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Phường |
| 5425 | Xã An Bình | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5395 | Xã An Nghĩa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5245 | Xã Bao La | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8935 | Xã Bình Nguyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8275 | Xã Bình Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8944 | Xã Bình Tuyền | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8950 | Xã Bình Xuyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8527 | Xã Bản Nguyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 7996 | Xã Bằng Luân | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5047 | Xã Cao Dương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5089 | Xã Cao Phong | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4876 | Xã Cao Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8038 | Xã Chân Mộng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8218 | Xã Chí Tiên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 7999 | Xã Chí Đám | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8341 | Xã Cẩm Khê | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8614 | Xã Cự Đồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8254 | Xã Dân Chủ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5086 | Xã Dũng Tiến | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8110 | Xã Hiền Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8443 | Xã Hiền Quan | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8896 | Xã Hoàng An | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8203 | Xã Hoàng Cương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8515 | Xã Hy Cương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8416 | Xã Hùng Việt | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8632 | Xã Hương Cần | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8053 | Xã Hạ Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8782 | Xã Hải Lựu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8905 | Xã Hội Thịnh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5068 | Xã Hợp Kim | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8770 | Xã Hợp Lý | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8635 | Xã Khả Cửu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4978 | Xã Kim Bôi | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8560 | Xã Lai Đồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9064 | Xã Liên Châu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8812 | Xã Liên Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8227 | Xã Liên Minh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4960 | Xã Liên Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8620 | Xã Long Cốc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8494 | Xã Lâm Thao | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4924 | Xã Lương Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5362 | Xã Lạc Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5266 | Xã Lạc Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5392 | Xã Lạc Thủy | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8761 | Xã Lập Thạch | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5200 | Xã Mai Châu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5251 | Xã Mai Hạ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8338 | Xã Minh Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8593 | Xã Minh Đài | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5158 | Xã Mường Bi | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5134 | Xã Mường Hoa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5116 | Xã Mường Thàng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5287 | Xã Mường Vang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5014 | Xã Mường Động | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9052 | Xã Nguyệt Đức | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5329 | Xã Ngọc Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5290 | Xã Nhân Nghĩa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4990 | Xã Nật Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8230 | Xã Phù Ninh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8521 | Xã Phùng Nguyên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8398 | Xã Phú Khê | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8236 | Xã Phú Mỹ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5212 | Xã Pà Cò | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4873 | Xã Quy Đức | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5323 | Xã Quyết Thắng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8173 | Xã Quảng Yên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8848 | Xã Sông Lô | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8296 | Xã Sơn Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8866 | Xã Sơn Đông | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8869 | Xã Tam Dương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8872 | Xã Tam Dương Bắc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9043 | Xã Tam Hồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8434 | Xã Tam Nông | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8824 | Xã Tam Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8911 | Xã Tam Đảo | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8152 | Xã Thanh Ba | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8542 | Xã Thanh Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8674 | Xã Thanh Thủy | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8545 | Xã Thu Cúc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5092 | Xã Thung Nai | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8788 | Xã Thái Hòa | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5293 | Xã Thượng Cốc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8323 | Xã Thượng Long | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4897 | Xã Thịnh Minh | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8479 | Xã Thọ Văn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9112 | Xã Thổ Tang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8344 | Xã Tiên Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8842 | Xã Tiên Lữ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4891 | Xã Tiền Phong | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5191 | Xã Toàn Thắng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8311 | Xã Trung Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8245 | Xã Trạm Thản | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8686 | Xã Tu Vũ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5128 | Xã Tân Lạc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5206 | Xã Tân Mai | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4849 | Xã Tân Pheo | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8566 | Xã Tân Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8023 | Xã Tây Cốc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9040 | Xã Tề Lỗ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8377 | Xã Vân Bán | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5152 | Xã Vân Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8584 | Xã Võ Miếu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8134 | Xã Văn Lang | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8611 | Xã Văn Miếu | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9079 | Xã Vĩnh An | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8143 | Xã Vĩnh Chân | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9100 | Xã Vĩnh Hưng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9154 | Xã Vĩnh Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9106 | Xã Vĩnh Thành | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9076 | Xã Vĩnh Tường | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8467 | Xã Vạn Xuân | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8971 | Xã Xuân Lãng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8500 | Xã Xuân Lũng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8305 | Xã Xuân Viên | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8590 | Xã Xuân Đài | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8113 | Xã Yên Kỳ | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8773 | Xã Yên Lãng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 9025 | Xã Yên Lạc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8290 | Xã Yên Lập | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5305 | Xã Yên Phú | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8656 | Xã Yên Sơn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5353 | Xã Yên Thủy | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5386 | Xã Yên Trị | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8071 | Xã Đan Thượng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 7969 | Xã Đoan Hùng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4831 | Xã Đà Bắc | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8662 | Xã Đào Xá | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8209 | Xã Đông Thành | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8923 | Xã Đại Đình | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 5347 | Xã Đại Đồng | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8914 | Xã Đạo Trù | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 8431 | Xã Đồng Lương | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 4846 | Xã Đức Nhàn | 25 | Tỉnh Phú Thọ | Xã |
| 11407 | Phường An Biên | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11581 | Phường An Dương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11617 | Phường An Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11593 | Phường An Phong | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11473 | Phường Bạch Đằng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10678 | Phường Bắc An Phụ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10549 | Phường Chu Văn An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10546 | Phường Chí Linh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11692 | Phường Dương Kinh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11359 | Phường Gia Viên | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11533 | Phường Hòa Bình | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11689 | Phường Hưng Đạo | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11413 | Phường Hải An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10525 | Phường Hải Dương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11602 | Phường Hồng An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11311 | Phường Hồng Bàng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10675 | Phường Kinh Môn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11443 | Phường Kiến An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11383 | Phường Lê Chân | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10532 | Phường Lê Thanh Nghị | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11506 | Phường Lê Ích Mộc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10603 | Phường Lê Đại Hành | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11488 | Phường Lưu Kiếm | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11542 | Phường Nam Triệu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11737 | Phường Nam Đồ Sơn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10837 | Phường Nam Đồng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10552 | Phường Nguyễn Trãi | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10744 | Phường Nguyễn Đại Năng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11329 | Phường Ngô Quyền | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10714 | Phường Nhị Chiểu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11446 | Phường Phù Liễn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10726 | Phường Phạm Sư Mạnh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11557 | Phường Thiên Hương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10507 | Phường Thành Đông | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11002 | Phường Thạch Khôi | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11560 | Phường Thủy Nguyên | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10570 | Phường Trần Hưng Đạo | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10729 | Phường Trần Liễu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10573 | Phường Trần Nhân Tông | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10537 | Phường Tân Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10891 | Phường Tứ Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10543 | Phường Việt Hòa | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 10660 | Phường Ái Quốc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11411 | Phường Đông Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11455 | Phường Đồ Sơn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường |
| 11674 | Xã An Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11668 | Xã An Khánh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11629 | Xã An Lão | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10645 | Xã An Phú | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11647 | Xã An Quang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10792 | Xã An Thành | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11635 | Xã An Trường | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10966 | Xã Bình Giang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11254 | Xã Bắc Thanh Miện | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11131 | Xã Chí Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11806 | Xã Chấn Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10888 | Xã Cẩm Giang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10903 | Xã Cẩm Giàng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10999 | Xã Gia Lộc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11050 | Xã Gia Phúc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10816 | Xã Hà Bắc | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10843 | Xã Hà Nam | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10846 | Xã Hà Tây | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10882 | Xã Hà Đông | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11809 | Xã Hùng Thắng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11257 | Xã Hải Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11218 | Xã Hồng Châu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10615 | Xã Hợp Tiến | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11224 | Xã Khúc Thừa Dụ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10804 | Xã Kim Thành | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11728 | Xã Kiến Hưng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11749 | Xã Kiến Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11725 | Xã Kiến Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11680 | Xã Kiến Thụy | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10945 | Xã Kẻ Sặt | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10756 | Xã Lai Khê | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11140 | Xã Lạc Phượng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10930 | Xã Mao Điền | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10705 | Xã Nam An Phụ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10606 | Xã Nam Sách | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11284 | Xã Nam Thanh Miện | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11713 | Xã Nghi Dương | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11146 | Xã Nguyên Giáp | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11911 | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11242 | Xã Nguyễn Lương Bằng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11203 | Xã Ninh Giang | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10750 | Xã Phú Thái | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11761 | Xã Quyết Thắng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10813 | Xã Thanh Hà | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11239 | Xã Thanh Miện | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10642 | Xã Thái Tân | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10993 | Xã Thượng Hồng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11755 | Xã Tiên Lãng | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11791 | Xã Tiên Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11065 | Xã Trường Tân | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10633 | Xã Trần Phú | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10909 | Xã Tuệ Tĩnh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11167 | Xã Tân An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11113 | Xã Tân Kỳ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11779 | Xã Tân Minh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11074 | Xã Tứ Kỳ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11503 | Xã Việt Khê | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11887 | Xã Vĩnh Am | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11824 | Xã Vĩnh Bảo | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11848 | Xã Vĩnh Hòa | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11875 | Xã Vĩnh Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11164 | Xã Vĩnh Lại | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11842 | Xã Vĩnh Thuận | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11836 | Xã Vĩnh Thịnh | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11020 | Xã Yết Kiêu | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 10972 | Xã Đường An | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11086 | Xã Đại Sơn | 31 | Thành phố Hải Phòng | Xã |
| 11948 | Đặc khu Bạch Long Vĩ | 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu |
| 11914 | Đặc khu Cát Hải | 31 | Thành phố Hải Phòng | Đặc khu |
| 11980 | Phường Hồng Châu | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12103 | Phường Mỹ Hào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 11953 | Phường Phố Hiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 11983 | Phường Sơn Nam | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 13225 | Phường Thái Bình | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12127 | Phường Thượng Hồng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12817 | Phường Trà Lý | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12452 | Phường Trần Hưng Đạo | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12454 | Phường Trần Lãm | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12466 | Phường Vũ Phúc | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12133 | Phường Đường Hào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Phường |
| 12499 | Xã A Sào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13096 | Xã Bình Nguyên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13183 | Xã Bình Thanh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13186 | Xã Bình Định | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12916 | Xã Bắc Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12859 | Xã Bắc Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12700 | Xã Bắc Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12694 | Xã Bắc Đông Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12745 | Xã Bắc Đông Quan | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12247 | Xã Châu Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12271 | Xã Chí Minh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12619 | Xã Diên Hà | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12322 | Xã Hiệp Cường | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12070 | Xã Hoàn Long | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12337 | Xã Hoàng Hoa Thám | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12586 | Xã Hưng Hà | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13066 | Xã Hưng Phú | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12685 | Xã Hồng Minh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12196 | Xã Hồng Quang | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13159 | Xã Hồng Vũ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12205 | Xã Khoái Châu | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13075 | Xã Kiến Xương | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12613 | Xã Long Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13120 | Xã Lê Lợi | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12676 | Xã Lê Quý Đôn | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12280 | Xã Lương Bằng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 11992 | Xã Lạc Đạo | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12511 | Xã Minh Thọ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12049 | Xã Mễ Sở | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13057 | Xã Nam Cường | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12961 | Xã Nam Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12904 | Xã Nam Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12763 | Xã Nam Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13063 | Xã Nam Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12775 | Xã Nam Đông Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12286 | Xã Nghĩa Dân | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12031 | Xã Nghĩa Trụ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12532 | Xã Nguyễn Du | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12184 | Xã Nguyễn Trãi | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12064 | Xã Nguyễn Văn Linh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12517 | Xã Ngọc Lâm | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12595 | Xã Ngự Thiên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12004 | Xã Như Quỳnh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12148 | Xã Phạm Ngũ Lão | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12523 | Xã Phụ Dực | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12025 | Xã Phụng Công | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12391 | Xã Quang Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13132 | Xã Quang Lịch | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12577 | Xã Quỳnh An | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12472 | Xã Quỳnh Phụ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12922 | Xã Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12826 | Xã Thái Thụy | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13222 | Xã Thư Trì | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13264 | Xã Thư Vũ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12631 | Xã Thần Khê | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12865 | Xã Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12361 | Xã Tiên Hoa | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12754 | Xã Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12634 | Xã Tiên La | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12364 | Xã Tiên Lữ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12424 | Xã Tiên Tiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12970 | Xã Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12223 | Xã Triệu Việt Vương | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13093 | Xã Trà Giang | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 11977 | Xã Tân Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13246 | Xã Tân Thuận | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12583 | Xã Tân Tiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12919 | Xã Tây Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12850 | Xã Tây Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13039 | Xã Tây Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12427 | Xã Tống Trân | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12238 | Xã Việt Tiến | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12091 | Xã Việt Yên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12019 | Xã Văn Giang | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13141 | Xã Vũ Quý | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13192 | Xã Vũ Thư | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13279 | Xã Vũ Tiên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13219 | Xã Vạn Xuân | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12166 | Xã Xuân Trúc | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12073 | Xã Yên Mỹ | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13021 | Xã Ái Quốc | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12142 | Xã Ân Thi | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12406 | Xã Đoàn Đào | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12688 | Xã Đông Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12793 | Xã Đông Quan | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12943 | Xã Đông Thái Ninh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12862 | Xã Đông Thụy Anh | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12736 | Xã Đông Tiên Hưng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12988 | Xã Đông Tiền Hải | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 11995 | Xã Đại Đồng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12526 | Xã Đồng Bằng | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13003 | Xã Đồng Châu | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 12313 | Xã Đức Hợp | 33 | Tỉnh Hưng Yên | Xã |
| 13318 | Phường Châu Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13336 | Phường Duy Hà | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13324 | Phường Duy Tiên | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13330 | Phường Duy Tân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14329 | Phường Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13366 | Phường Hà Nam | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13984 | Phường Hồng Quang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13384 | Phường Kim Bảng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13402 | Phường Kim Thanh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13444 | Phường Liêm Tuyền | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13393 | Phường Lê Hồ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13435 | Phường Lý Thường Kiệt | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13708 | Phường Mỹ Lộc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14359 | Phường Nam Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13669 | Phường Nam Định | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13396 | Phường Nguyễn Úy | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13291 | Phường Phù Vân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13285 | Phường Phủ Lý | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13420 | Phường Tam Chúc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14362 | Phường Tam Điệp | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13684 | Phường Thiên Trường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13699 | Phường Thành Nam | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13363 | Phường Tiên Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14365 | Phường Trung Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13777 | Phường Trường Thi | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14533 | Phường Tây Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13972 | Phường Vị Khê | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14371 | Phường Yên Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14725 | Phường Yên Thắng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13693 | Phường Đông A | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 14566 | Phường Đông Hoa Lư | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13348 | Phường Đồng Văn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Phường |
| 13540 | Xã Bình An | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13531 | Xã Bình Giang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13504 | Xã Bình Lục | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14623 | Xã Bình Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13501 | Xã Bình Mỹ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13558 | Xã Bình Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13579 | Xã Bắc Lý | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14653 | Xã Chất Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14056 | Xã Cát Thành | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14404 | Xã Cúc Phương | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14026 | Xã Cổ Lễ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14482 | Xã Gia Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14389 | Xã Gia Lâm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14524 | Xã Gia Phong | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14494 | Xã Gia Trấn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14401 | Xã Gia Tường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14464 | Xã Gia Viễn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14488 | Xã Gia Vân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14194 | Xã Giao Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14182 | Xã Giao Hòa | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14179 | Xã Giao Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14161 | Xã Giao Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14212 | Xã Giao Ninh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14203 | Xã Giao Phúc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14167 | Xã Giao Thủy | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13753 | Xã Hiển Khánh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14281 | Xã Hải An | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14236 | Xã Hải Anh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14248 | Xã Hải Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14215 | Xã Hải Hậu | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14287 | Xã Hải Quang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14221 | Xã Hải Thịnh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14218 | Xã Hải Tiến | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14308 | Xã Hải Xuân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13927 | Xã Hồng Phong | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14614 | Xã Khánh Hội | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14611 | Xã Khánh Nhạc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14563 | Xã Khánh Thiện | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14608 | Xã Khánh Trung | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14638 | Xã Kim Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14698 | Xã Kim Đông | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14674 | Xã Lai Thành | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13456 | Xã Liêm Hà | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13786 | Xã Liên Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13573 | Xã Lý Nhân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14071 | Xã Minh Thái | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13750 | Xã Minh Tân | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13987 | Xã Nam Hồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13627 | Xã Nam Lý | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14011 | Xã Nam Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14005 | Xã Nam Ninh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13966 | Xã Nam Trực | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13591 | Xã Nam Xang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14014 | Xã Nam Đồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13891 | Xã Nghĩa Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13957 | Xã Nghĩa Lâm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13918 | Xã Nghĩa Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14428 | Xã Nho Quan | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13609 | Xã Nhân Hà | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14077 | Xã Ninh Cường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14038 | Xã Ninh Giang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13822 | Xã Phong Doanh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14620 | Xã Phát Diệm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14458 | Xã Phú Long | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14407 | Xã Phú Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14062 | Xã Quang Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14647 | Xã Quang Thiện | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14452 | Xã Quỳnh Lưu | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13939 | Xã Quỹ Nhất | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13894 | Xã Rạng Đông | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13483 | Xã Thanh Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13495 | Xã Thanh Liêm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13489 | Xã Thanh Lâm | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14434 | Xã Thanh Sơn | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13594 | Xã Trần Thương | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14053 | Xã Trực Ninh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13807 | Xã Tân Minh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13474 | Xã Tân Thanh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13597 | Xã Vĩnh Trụ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13834 | Xã Vũ Dương | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13864 | Xã Vạn Thắng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13741 | Xã Vụ Bản | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14104 | Xã Xuân Giang | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14122 | Xã Xuân Hưng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14095 | Xã Xuân Hồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14089 | Xã Xuân Trường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13870 | Xã Yên Cường | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14560 | Xã Yên Khánh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14701 | Xã Yên Mô | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14743 | Xã Yên Mạc | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14728 | Xã Yên Từ | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13879 | Xã Yên Đồng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13795 | Xã Ý Yên | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14500 | Xã Đại Hoàng | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14677 | Xã Định Hóa | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14746 | Xã Đồng Thái | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 13900 | Xã Đồng Thịnh | 37 | Tỉnh Ninh Bình | Xã |
| 14812 | Phường Bỉm Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 14758 | Phường Hàm Rồng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 14797 | Phường Hạc Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16645 | Phường Hải Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16597 | Phường Hải Lĩnh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16516 | Phường Nam Sầm Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16654 | Phường Nghi Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 15925 | Phường Nguyệt Viên | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16576 | Phường Ngọc Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 14818 | Phường Quang Trung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16522 | Phường Quảng Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16531 | Phường Sầm Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16624 | Phường Trúc Lâm | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16594 | Phường Tân Dân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16561 | Phường Tĩnh Gia | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16609 | Phường Đào Duy Từ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16417 | Phường Đông Quang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 16378 | Phường Đông Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 15853 | Phường Đông Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Phường |
| 15766 | Xã An Nông | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16171 | Xã Ba Đình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15382 | Xã Biện Thượng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14923 | Xã Bá Thước | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15607 | Xã Bát Mọt | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16591 | Xã Các Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16369 | Xã Công Chính | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15142 | Xã Cẩm Thạch | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15127 | Xã Cẩm Thủy | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15178 | Xã Cẩm Tân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15148 | Xã Cẩm Tú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15163 | Xã Cẩm Vân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14959 | Xã Cổ Lũng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15043 | Xã Giao An | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14896 | Xã Hiền Kiệt | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16072 | Xã Hoa Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15286 | Xã Hoạt Giang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15976 | Xã Hoằng Châu | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15880 | Xã Hoằng Giang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15865 | Xã Hoằng Hóa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15961 | Xã Hoằng Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15889 | Xã Hoằng Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15910 | Xã Hoằng Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16000 | Xã Hoằng Thanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15991 | Xã Hoằng Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15274 | Xã Hà Long | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15271 | Xã Hà Trung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16186 | Xã Hóa Quỳ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16012 | Xã Hậu Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16138 | Xã Hồ Vương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14869 | Xã Hồi Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15682 | Xã Hợp Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15187 | Xã Kim Tân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15112 | Xã Kiên Thọ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15544 | Xã Lam Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15055 | Xã Linh Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15634 | Xã Luận Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15298 | Xã Lĩnh Toại | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16438 | Xã Lưu Vệ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15628 | Xã Lương Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15124 | Xã Minh Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14866 | Xã Mường Chanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14845 | Xã Mường Lát | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14854 | Xã Mường Lý | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15025 | Xã Mường Mìn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16249 | Xã Mậu Lâm | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15013 | Xã Na Mèo | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14902 | Xã Nam Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16144 | Xã Nga An | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16093 | Xã Nga Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16114 | Xã Nga Thắng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15106 | Xã Nguyệt Ấn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15091 | Xã Ngọc Liên | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15061 | Xã Ngọc Lặc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15250 | Xã Ngọc Trạo | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14864 | Xã Nhi Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16228 | Xã Như Thanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16174 | Xã Như Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16279 | Xã Nông Cống | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14878 | Xã Phú Lệ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14890 | Xã Phú Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14956 | Xã Pù Luông | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14863 | Xã Pù Nhi | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15016 | Xã Quan Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14860 | Xã Quang Chiểu | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14953 | Xã Quý Lương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15412 | Xã Quý Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16543 | Xã Quảng Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16489 | Xã Quảng Chính | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16498 | Xã Quảng Ngọc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16540 | Xã Quảng Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16480 | Xã Quảng Yên | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15553 | Xã Sao Vàng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15010 | Xã Sơn Thủy | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15022 | Xã Sơn Điện | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14848 | Xã Tam Chung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15019 | Xã Tam Lư | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15007 | Xã Tam Thanh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16273 | Xã Thanh Kỳ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16213 | Xã Thanh Phong | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16222 | Xã Thanh Quân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14908 | Xã Thiên Phủ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14980 | Xã Thiết Ống | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15772 | Xã Thiệu Hóa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15796 | Xã Thiệu Quang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15778 | Xã Thiệu Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15820 | Xã Thiệu Toán | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15835 | Xã Thiệu Trung | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15229 | Xã Thành Vinh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16342 | Xã Thăng Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15646 | Xã Thường Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16225 | Xã Thượng Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15211 | Xã Thạch Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15085 | Xã Thạch Lập | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15199 | Xã Thạch Quảng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15643 | Xã Thắng Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16309 | Xã Thắng Lợi | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15667 | Xã Thọ Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15505 | Xã Thọ Long | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15568 | Xã Thọ Lập | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15754 | Xã Thọ Ngọc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15763 | Xã Thọ Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15499 | Xã Thọ Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16549 | Xã Tiên Trang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16021 | Xã Triệu Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15664 | Xã Triệu Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16297 | Xã Trung Chính | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15001 | Xã Trung Hạ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14857 | Xã Trung Lý | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14875 | Xã Trung Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14872 | Xã Trung Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16636 | Xã Trường Lâm | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16348 | Xã Trường Văn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15715 | Xã Tân Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15661 | Xã Tân Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16108 | Xã Tân Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15361 | Xã Tây Đô | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16363 | Xã Tượng Lĩnh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15316 | Xã Tống Sơn | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15190 | Xã Vân Du | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14974 | Xã Văn Nho | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15049 | Xã Văn Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15349 | Xã Vĩnh Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16078 | Xã Vạn Lộc | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15622 | Xã Vạn Xuân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16177 | Xã Xuân Bình | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15658 | Xã Xuân Chinh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16234 | Xã Xuân Du | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15520 | Xã Xuân Hòa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15592 | Xã Xuân Lập | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16258 | Xã Xuân Thái | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15574 | Xã Xuân Tín | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15031 | Xã Yên Khương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15610 | Xã Yên Nhân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15442 | Xã Yên Ninh | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15409 | Xã Yên Phú | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15034 | Xã Yên Thắng | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16264 | Xã Yên Thọ | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15421 | Xã Yên Trường | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15469 | Xã Yên Định | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14950 | Xã Điền Lư | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 14932 | Xã Điền Quang | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16033 | Xã Đông Thành | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15448 | Xã Định Hòa | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15457 | Xã Định Tân | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15058 | Xã Đồng Lương | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 15724 | Xã Đồng Tiến | 38 | Tỉnh Thanh Hóa | Xã |
| 16732 | Phường Cửa Lò | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 17110 | Phường Hoàng Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 17125 | Phường Quỳnh Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 16681 | Phường Thành Vinh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 16939 | Phường Thái Hòa | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 16690 | Phường Trường Vinh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 17128 | Phường Tân Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 17011 | Phường Tây Hiếu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 17920 | Phường Vinh Hưng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 16708 | Phường Vinh Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 16702 | Phường Vinh Phú | 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường |
| 17479 | Xã An Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17329 | Xã Anh Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17365 | Xã Anh Sơn Đông | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17230 | Xã Bình Chuẩn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17515 | Xã Bình Minh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17818 | Xã Bích Hào | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17707 | Xã Bạch Hà | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17623 | Xã Bạch Ngọc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16819 | Xã Bắc Lý | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17242 | Xã Cam Phục | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16855 | Xã Chiêu Lưu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16804 | Xã Châu Bình | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17044 | Xã Châu Hồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17248 | Xã Châu Khê | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17056 | Xã Châu Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16792 | Xã Châu Tiến | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17254 | Xã Con Cuông | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17728 | Xã Cát Ngạn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17464 | Xã Diễn Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17524 | Xã Giai Lạc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17278 | Xã Giai Xuân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17770 | Xã Hoa Quân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16828 | Xã Huồi Tụ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16801 | Xã Hùng Chân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17395 | Xã Hùng Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 18001 | Xã Hưng Nguyên | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 18028 | Xã Hưng Nguyên Nam | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17722 | Xã Hạnh Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17419 | Xã Hải Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17833 | Xã Hải Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17605 | Xã Hợp Minh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16885 | Xã Hữu Khuông | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16849 | Xã Hữu Kiệm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16822 | Xã Keng Đu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17791 | Xã Kim Bảng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17971 | Xã Kim Liên | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 18040 | Xã Lam Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17641 | Xã Lương Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16906 | Xã Lượng Minh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17476 | Xã Minh Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17071 | Xã Minh Hợp | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17263 | Xã Môn Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17089 | Xã Mường Chọng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17077 | Xã Mường Ham | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16831 | Xã Mường Lống | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16774 | Xã Mường Quàng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16858 | Xã Mường Típ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16813 | Xã Mường Xén | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17239 | Xã Mậu Thạch | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16816 | Xã Mỹ Lý | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16834 | Xã Na Loi | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16870 | Xã Na Ngoi | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17935 | Xã Nam Đàn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16903 | Xã Nga My | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17827 | Xã Nghi Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17326 | Xã Nghĩa Hành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16972 | Xã Nghĩa Hưng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17032 | Xã Nghĩa Khánh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16951 | Xã Nghĩa Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17029 | Xã Nghĩa Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16975 | Xã Nghĩa Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16969 | Xã Nghĩa Thọ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16941 | Xã Nghĩa Đàn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17284 | Xã Nghĩa Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17344 | Xã Nhân Hòa | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16882 | Xã Nhôn Mai | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16837 | Xã Nậm Cắn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17857 | Xã Phúc Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17569 | Xã Quan Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17521 | Xã Quang Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17443 | Xã Quảng Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16738 | Xã Quế Phong | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16777 | Xã Quỳ Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17035 | Xã Quỳ Hợp | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17176 | Xã Quỳnh Anh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17179 | Xã Quỳnh Lưu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17212 | Xã Quỳnh Phú | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17170 | Xã Quỳnh Sơn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17149 | Xã Quỳnh Tam | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17224 | Xã Quỳnh Thắng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17143 | Xã Quỳnh Văn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17759 | Xã Sơn Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17059 | Xã Tam Hợp | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16933 | Xã Tam Quang | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16936 | Xã Tam Thái | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17743 | Xã Tam Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17989 | Xã Thiên Nhẫn | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17689 | Xã Thuần Trung | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17335 | Xã Thành Bình Thọ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16744 | Xã Thông Thụ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17842 | Xã Thần Lĩnh | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17287 | Xã Tiên Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16750 | Xã Tiền Phong | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16756 | Xã Tri Lễ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17866 | Xã Trung Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17305 | Xã Tân An | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17488 | Xã Tân Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17266 | Xã Tân Kỳ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17272 | Xã Tân Phú | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16876 | Xã Tương Dương | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17560 | Xã Vân Du | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17611 | Xã Vân Tụ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17677 | Xã Văn Hiến | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17854 | Xã Văn Kiều | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17357 | Xã Vĩnh Tường | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17950 | Xã Vạn An | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17779 | Xã Xuân Lâm | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16909 | Xã Yên Hòa | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 16912 | Xã Yên Na | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17506 | Xã Yên Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 18007 | Xã Yên Trung | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17380 | Xã Yên Xuân | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17662 | Xã Đô Lương | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17017 | Xã Đông Hiếu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17878 | Xã Đông Lộc | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17530 | Xã Đông Thành | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17944 | Xã Đại Huệ | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17713 | Xã Đại Đồng | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 17416 | Xã Đức Châu | 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã |
| 18115 | Phường Bắc Hồng Lĩnh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18832 | Phường Hoành Sơn | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18652 | Phường Hà Huy Tập | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18781 | Phường Hải Ninh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18118 | Phường Nam Hồng Lĩnh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18754 | Phường Sông Trí | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18073 | Phường Thành Sen | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18100 | Phường Trần Phú | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18823 | Phường Vũng Áng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Phường |
| 18406 | Xã Can Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18685 | Xã Cẩm Bình | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18739 | Xã Cẩm Duệ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18736 | Xã Cẩm Hưng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18748 | Xã Cẩm Lạc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18742 | Xã Cẩm Trung | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18673 | Xã Cẩm Xuyên | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18394 | Xã Cổ Đạm | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18466 | Xã Gia Hanh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18502 | Xã Hà Linh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18523 | Xã Hương Bình | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18496 | Xã Hương Khê | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18532 | Xã Hương Phố | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18133 | Xã Hương Sơn | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18544 | Xã Hương Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18550 | Xã Hương Đô | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18409 | Xã Hồng Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18223 | Xã Kim Hoa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18775 | Xã Kỳ Anh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18814 | Xã Kỳ Hoa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18790 | Xã Kỳ Khang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18838 | Xã Kỳ Lạc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18844 | Xã Kỳ Thượng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18787 | Xã Kỳ Văn | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18766 | Xã Kỳ Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18568 | Xã Lộc Hà | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18322 | Xã Mai Hoa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18583 | Xã Mai Phụ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18352 | Xã Nghi Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18547 | Xã Phúc Trạch | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18184 | Xã Sơn Giang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18160 | Xã Sơn Hồng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18196 | Xã Sơn Kim 1 | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18199 | Xã Sơn Kim 2 | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18163 | Xã Sơn Tiến | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18172 | Xã Sơn Tây | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18676 | Xã Thiên Cầm | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18328 | Xã Thượng Đức | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18562 | Xã Thạch Hà | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18604 | Xã Thạch Khê | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18628 | Xã Thạch Lạc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18667 | Xã Thạch Xuân | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18373 | Xã Tiên Điền | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18634 | Xã Toàn Lưu | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18436 | Xã Trường Lưu | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18418 | Xã Tùng Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18202 | Xã Tứ Mỹ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18601 | Xã Việt Xuyên | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18313 | Xã Vũ Quang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18481 | Xã Xuân Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18682 | Xã Yên Hòa | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18364 | Xã Đan Hải | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18586 | Xã Đông Kinh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18484 | Xã Đồng Lộc | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18619 | Xã Đồng Tiến | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18244 | Xã Đức Minh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18262 | Xã Đức Quang | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18277 | Xã Đức Thịnh | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18229 | Xã Đức Thọ | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 18304 | Xã Đức Đồng | 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | Xã |
| 19009 | Phường Ba Đồn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 19066 | Phường Bắc Gianh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 19351 | Phường Nam Đông Hà | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 19360 | Phường Quảng Trị | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 19333 | Phường Đông Hà | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 18880 | Phường Đồng Hới | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 18871 | Phường Đồng Sơn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 18859 | Phường Đồng Thuận | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Phường |
| 19483 | Xã A Dơi | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19567 | Xã Ba Lòng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19126 | Xã Bắc Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19501 | Xã Bến Hải | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19366 | Xã Bến Quan | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19141 | Xã Bố Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19255 | Xã Cam Hồng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19597 | Xã Cam Lộ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19537 | Xã Cồn Tiên | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19414 | Xã Cửa Tùng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19496 | Xã Cửa Việt | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19681 | Xã Diên Sanh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18904 | Xã Dân Hóa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19495 | Xã Gio Linh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19603 | Xã Hiếu Giang | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19111 | Xã Hoàn Lão | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19033 | Xã Hòa Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19555 | Xã Hướng Hiệp | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19435 | Xã Hướng Lập | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19441 | Xã Hướng Phùng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19702 | Xã Hải Lăng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19429 | Xã Khe Sanh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19318 | Xã Kim Ngân | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18943 | Xã Kim Phú | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18922 | Xã Kim Điền | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19594 | Xã La Lay | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19432 | Xã Lao Bảo | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19489 | Xã Lìa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19246 | Xã Lệ Ninh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19249 | Xã Lệ Thủy | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18901 | Xã Minh Hóa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19741 | Xã Mỹ Thủy | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19075 | Xã Nam Ba Đồn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19639 | Xã Nam Cửa Việt | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19093 | Xã Nam Gianh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19735 | Xã Nam Hải Lăng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19198 | Xã Nam Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19225 | Xã Ninh Châu | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19138 | Xã Phong Nha | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19021 | Xã Phú Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19207 | Xã Quảng Ninh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19057 | Xã Quảng Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19288 | Xã Sen Ngư | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19147 | Xã Thượng Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19645 | Xã Triệu Bình | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19654 | Xã Triệu Cơ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19624 | Xã Triệu Phong | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19030 | Xã Trung Thuần | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19237 | Xã Trường Ninh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19309 | Xã Trường Phú | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19204 | Xã Trường Sơn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18991 | Xã Tuyên Bình | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18997 | Xã Tuyên Hóa | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18958 | Xã Tuyên Lâm | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18985 | Xã Tuyên Phú | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18952 | Xã Tuyên Sơn | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19588 | Xã Tà Rụt | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19051 | Xã Tân Gianh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19462 | Xã Tân Lập | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19291 | Xã Tân Mỹ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18919 | Xã Tân Thành | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19372 | Xã Vĩnh Hoàng | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19363 | Xã Vĩnh Linh | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19405 | Xã Vĩnh Thủy | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19699 | Xã Vĩnh Định | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19669 | Xã Ái Tử | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19564 | Xã Đakrông | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19159 | Xã Đông Trạch | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 18949 | Xã Đồng Lê | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Xã |
| 19742 | Đặc khu Cồn Cỏ | 44 | Tỉnh Quảng Trị | Đặc khu |
| 19815 | Phường An Cựu | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19909 | Phường Dương Nỗ | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 20014 | Phường Hóa Châu | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19804 | Phường Hương An | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19975 | Phường Hương Thủy | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19996 | Phường Hương Trà | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19774 | Phường Kim Long | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 20017 | Phường Kim Trà | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19930 | Phường Mỹ Thượng | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19831 | Phường Phong Dinh | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19828 | Phường Phong Phú | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19873 | Phường Phong Quảng | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19858 | Phường Phong Thái | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19819 | Phường Phong Điền | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19960 | Phường Phú Bài | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19753 | Phường Phú Xuân | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19969 | Phường Thanh Thủy | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19900 | Phường Thuận An | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19789 | Phường Thuận Hóa | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19813 | Phường Thủy Xuân | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 19777 | Phường Vỹ Dạ | 46 | Thành phố Huế | Phường |
| 20056 | Xã A Lưới 1 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20044 | Xã A Lưới 2 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20071 | Xã A Lưới 3 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20101 | Xã A Lưới 4 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20050 | Xã A Lưới 5 | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20035 | Xã Bình Điền | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20137 | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20131 | Xã Hưng Lộc | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20161 | Xã Khe Tre | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20182 | Xã Long Quảng | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20140 | Xã Lộc An | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20179 | Xã Nam Đông | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 19918 | Xã Phú Hồ | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20107 | Xã Phú Lộc | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 19942 | Xã Phú Vang | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 19945 | Xã Phú Vinh | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 19867 | Xã Quảng Điền | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20122 | Xã Vinh Lộc | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 19885 | Xã Đan Điền | 46 | Thành phố Huế | Xã |
| 20275 | Phường An Hải | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20305 | Phường An Khê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20575 | Phường An Thắng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20335 | Phường Bàn Thạch | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20260 | Phường Cẩm Lệ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20257 | Phường Hòa Cường | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20200 | Phường Hòa Khánh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20314 | Phường Hòa Xuân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20350 | Phường Hương Trà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20242 | Phường Hải Châu | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20194 | Phường Hải Vân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20410 | Phường Hội An | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20401 | Phường Hội An Tây | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20413 | Phường Hội An Đông | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20197 | Phường Liên Chiểu | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20285 | Phường Ngũ Hành Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20356 | Phường Quảng Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20263 | Phường Sơn Trà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20341 | Phường Tam Kỳ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20209 | Phường Thanh Khê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20551 | Phường Điện Bàn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20557 | Phường Điện Bàn Bắc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20579 | Phường Điện Bàn Đông | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường |
| 20458 | Xã Avương | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20308 | Xã Bà Nà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20710 | Xã Bến Giằng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20494 | Xã Bến Hiên | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20364 | Xã Chiên Đàn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20635 | Xã Duy Nghĩa | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20623 | Xã Duy Xuyên | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20587 | Xã Gò Nổi | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20779 | Xã Hiệp Đức | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20515 | Xã Hà Nha | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20332 | Xã Hòa Tiến | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20320 | Xã Hòa Vang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20443 | Xã Hùng Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20722 | Xã Khâm Đức | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20704 | Xã La Dêê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20698 | Xã La Êê | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20875 | Xã Lãnh Ngọc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20707 | Xã Nam Giang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20599 | Xã Nam Phước | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20944 | Xã Nam Trà My | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20656 | Xã Nông Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20965 | Xã Núi Thành | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20392 | Xã Phú Ninh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20542 | Xã Phú Thuận | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20740 | Xã Phước Chánh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20728 | Xã Phước Hiệp | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20734 | Xã Phước Năng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20752 | Xã Phước Thành | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20770 | Xã Phước Trà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20669 | Xã Quế Phước | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20641 | Xã Quế Sơn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20662 | Xã Quế Sơn Trung | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20476 | Xã Sông Kôn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20485 | Xã Sông Vàng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20857 | Xã Sơn Cẩm Hà | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20984 | Xã Tam Anh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20992 | Xã Tam Hải | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 21004 | Xã Tam Mỹ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20971 | Xã Tam Xuân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20611 | Xã Thu Bồn | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20794 | Xã Thăng An | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20791 | Xã Thăng Bình | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20827 | Xã Thăng Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20836 | Xã Thăng Trường | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20848 | Xã Thăng Điền | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20506 | Xã Thượng Đức | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20878 | Xã Thạnh Bình | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20695 | Xã Thạnh Mỹ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20854 | Xã Tiên Phước | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20929 | Xã Trà Giáp | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20938 | Xã Trà Leng | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20950 | Xã Trà Linh | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20908 | Xã Trà Liên | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20900 | Xã Trà My | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20923 | Xã Trà Tân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20941 | Xã Trà Tập | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20959 | Xã Trà Vân | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20920 | Xã Trà Đốc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20434 | Xã Tân Hiệp | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20455 | Xã Tây Giang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20380 | Xã Tây Hồ | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20767 | Xã Việt An | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20539 | Xã Vu Gia | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20650 | Xã Xuân Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20569 | Xã Điện Bàn Tây | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20467 | Xã Đông Giang | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20500 | Xã Đại Lộc | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20716 | Xã Đắc Pring | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20818 | Xã Đồng Dương | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20977 | Xã Đức Phú | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã |
| 20333 | Đặc khu Hoàng Sa | 48 | Thành phố Đà Nẵng | Đặc khu |
| 21025 | Phường Cẩm Thành | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 23293 | Phường Kon Tum | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 21028 | Phường Nghĩa Lộ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 21478 | Phường Sa Huỳnh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 21451 | Phường Trà Câu | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 21172 | Phường Trương Quang Trọng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 23302 | Phường Đăk Bla | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 23284 | Phường Đăk Cấm | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 21439 | Phường Đức Phổ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường |
| 21034 | Xã An Phú | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21499 | Xã Ba Dinh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21205 | Xã Ba Gia | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21523 | Xã Ba Tô | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21484 | Xã Ba Tơ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21490 | Xã Ba Vinh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21529 | Xã Ba Vì | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21538 | Xã Ba Xa | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21496 | Xã Ba Động | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21100 | Xã Bình Chương | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21085 | Xã Bình Minh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21040 | Xã Bình Sơn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23377 | Xã Bờ Y | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21136 | Xã Cà Đam | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23383 | Xã Dục Nông | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23326 | Xã Ia Chim | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23538 | Xã Ia Tơi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23535 | Xã Ia Đal | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21472 | Xã Khánh Cường | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23497 | Xã Kon Braih | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23476 | Xã Kon Plông | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23430 | Xã Kon Đào | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21409 | Xã Long Phụng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21433 | Xã Lân Phong | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21361 | Xã Minh Long | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23536 | Xã Mô Rai | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23455 | Xã Măng Bút | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23446 | Xã Măng Ri | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23473 | Xã Măng Đen | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21421 | Xã Mỏ Cày | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21400 | Xã Mộ Đức | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21250 | Xã Nghĩa Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21364 | Xã Nghĩa Hành | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21457 | Xã Nguyễn Nghiêm | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23365 | Xã Ngọc Linh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23317 | Xã Ngọk Bay | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23515 | Xã Ngọk Réo | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23428 | Xã Ngọk Tụ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21370 | Xã Phước Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23530 | Xã Rờ Kơi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23534 | Xã Sa Bình | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23392 | Xã Sa Loong | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23527 | Xã Sa Thầy | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21289 | Xã Sơn Hà | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21292 | Xã Sơn Hạ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21325 | Xã Sơn Kỳ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21307 | Xã Sơn Linh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21349 | Xã Sơn Mai | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21319 | Xã Sơn Thủy | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21340 | Xã Sơn Tây | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21343 | Xã Sơn Tây Hạ | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21334 | Xã Sơn Tây Thượng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21220 | Xã Sơn Tịnh | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21124 | Xã Thanh Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21388 | Xã Thiện Tín | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21181 | Xã Thọ Phong | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21115 | Xã Trà Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21244 | Xã Trà Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21196 | Xã Trường Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23425 | Xã Tu Mơ Rông | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21154 | Xã Tây Trà | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21157 | Xã Tây Trà Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21235 | Xã Tư Nghĩa | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21211 | Xã Tịnh Khê | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21061 | Xã Vạn Tường | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21238 | Xã Vệ Giang | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23356 | Xã Xốp | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23548 | Xã Ya Ly | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21385 | Xã Đình Cương | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21109 | Xã Đông Sơn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21127 | Xã Đông Trà Bồng | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23500 | Xã Đăk Hà | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23485 | Xã Đăk Kôi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23368 | Xã Đăk Long | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23512 | Xã Đăk Mar | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23374 | Xã Đăk Môn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23344 | Xã Đăk Plô | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23504 | Xã Đăk Pxi | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23341 | Xã Đăk Pék | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23479 | Xã Đăk Rve | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23332 | Xã Đăk Rơ Wa | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23416 | Xã Đăk Sao | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23401 | Xã Đăk Tô | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23419 | Xã Đăk Tờ Kan | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 23510 | Xã Đăk Ui | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21520 | Xã Đặng Thùy Trâm | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã |
| 21548 | Đặc khu Lý Sơn | 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Đặc khu |
| 23614 | Phường An Bình | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23617 | Phường An Khê | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21910 | Phường An Nhơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21925 | Phường An Nhơn Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21943 | Phường An Nhơn Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21934 | Phường An Nhơn Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23602 | Phường An Phú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 24044 | Phường Ayun Pa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21907 | Phường Bình Định | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21640 | Phường Bồng Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23563 | Phường Diên Hồng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21664 | Phường Hoài Nhơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21655 | Phường Hoài Nhơn Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21673 | Phường Hoài Nhơn Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21661 | Phường Hoài Nhơn Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21670 | Phường Hoài Nhơn Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23586 | Phường Hội Phú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23575 | Phường Pleiku | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21583 | Phường Quy Nhơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21553 | Phường Quy Nhơn Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21592 | Phường Quy Nhơn Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21589 | Phường Quy Nhơn Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21601 | Phường Quy Nhơn Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 21637 | Phường Tam Quan | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23584 | Phường Thống Nhất | 52 | Tỉnh Gia Lai | Phường |
| 23954 | Xã Al Bá | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21628 | Xã An Hòa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21609 | Xã An Lão | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21769 | Xã An Lương | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21940 | Xã An Nhơn Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21622 | Xã An Toàn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21616 | Xã An Vinh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23798 | Xã Ayun | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23590 | Xã Biển Hồ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23896 | Xã Bàu Cạn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21829 | Xã Bình An | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21733 | Xã Bình Dương | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21817 | Xã Bình Hiệp | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21820 | Xã Bình Khê | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21835 | Xã Bình Phú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23947 | Xã Bờ Ngoong | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21997 | Xã Canh Liên | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 22006 | Xã Canh Vinh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23851 | Xã Chơ Long | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24049 | Xã Chư A Thai | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23830 | Xã Chư Krey | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23887 | Xã Chư Prông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23722 | Xã Chư Păh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23942 | Xã Chư Pưh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23941 | Xã Chư Sê | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21880 | Xã Cát Tiến | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23629 | Xã Cửu An | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23611 | Xã Gào | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21688 | Xã Hoài Ân | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23799 | Xã Hra | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21871 | Xã Hòa Hội | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21868 | Xã Hội Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23911 | Xã Ia Boòng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23710 | Xã Ia Băng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23788 | Xã Ia Chia | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23872 | Xã Ia Dom | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24100 | Xã Ia Dreh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23869 | Xã Ia Dơk | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23764 | Xã Ia Grai | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24061 | Xã Ia Hiao | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23767 | Xã Ia Hrung | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23971 | Xã Ia Hrú | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23728 | Xã Ia Khươl | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23977 | Xã Ia Ko | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23776 | Xã Ia Krái | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23866 | Xã Ia Krêl | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23986 | Xã Ia Le | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23734 | Xã Ia Ly | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23935 | Xã Ia Lâu | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23737 | Xã Ia Mơ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23884 | Xã Ia Nan | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23782 | Xã Ia O | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24022 | Xã Ia Pa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23749 | Xã Ia Phí | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23926 | Xã Ia Pia | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23881 | Xã Ia Pnôn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23917 | Xã Ia Púch | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24065 | Xã Ia Rbol | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24112 | Xã Ia Rsai | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24073 | Xã Ia Sao | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24028 | Xã Ia Tul | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23908 | Xã Ia Tôr | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23714 | Xã KDang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23638 | Xã Kbang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21727 | Xã Kim Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23818 | Xã Kon Chiêng | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23701 | Xã Kon Gang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23650 | Xã Krong | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23674 | Xã Kông Bơ La | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23824 | Xã Kông Chro | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23812 | Xã Lơ Pang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23794 | Xã Mang Yang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21901 | Xã Ngô Mây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21607 | Xã Nhơn Châu | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21853 | Xã Phù Cát | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21730 | Xã Phù Mỹ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21739 | Xã Phù Mỹ Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21775 | Xã Phù Mỹ Nam | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21757 | Xã Phù Mỹ Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21751 | Xã Phù Mỹ Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24043 | Xã Phú Thiện | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24076 | Xã Phú Túc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24013 | Xã Pờ Tó | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23839 | Xã SRó | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23647 | Xã Sơn Lang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21952 | Xã Tuy Phước | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21964 | Xã Tuy Phước Bắc | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21985 | Xã Tuy Phước Tây | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21970 | Xã Tuy Phước Đông | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21808 | Xã Tây Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23668 | Xã Tơ Tung | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24109 | Xã Uar | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21994 | Xã Vân Canh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21805 | Xã Vĩnh Quang | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21787 | Xã Vĩnh Sơn | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21786 | Xã Vĩnh Thạnh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21796 | Xã Vĩnh Thịnh | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21703 | Xã Vạn Đức | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21892 | Xã Xuân An | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 24007 | Xã Ya Hội | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23833 | Xã Ya Ma | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21697 | Xã Ân Hảo | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21715 | Xã Ân Tường | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23995 | Xã Đak Pơ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23644 | Xã Đak Rong | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23683 | Xã Đak Sơmei | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23677 | Xã Đak Đoa | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23842 | Xã Đăk Song | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 21859 | Xã Đề Gi | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 23857 | Xã Đức Cơ | 52 | Tỉnh Gia Lai | Xã |
| 22423 | Phường Ba Ngòi | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22741 | Phường Bảo An | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22411 | Phường Bắc Cam Ranh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22333 | Phường Bắc Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22432 | Phường Cam Linh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22420 | Phường Cam Ranh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22591 | Phường Hòa Thắng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22402 | Phường Nam Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22366 | Phường Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22834 | Phường Ninh Chử | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22528 | Phường Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22759 | Phường Phan Rang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22390 | Phường Tây Nha Trang | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22738 | Phường Đô Vinh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22780 | Phường Đông Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22561 | Phường Đông Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Phường |
| 22828 | Xã Anh Dũng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22795 | Xã Bác Ái | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22786 | Xã Bác Ái Tây | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22801 | Xã Bác Ái Đông | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22615 | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22546 | Xã Bắc Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22465 | Xã Cam An | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22435 | Xã Cam Hiệp | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22453 | Xã Cam Lâm | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22909 | Xã Cà Ná | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22840 | Xã Công Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22651 | Xã Diên Khánh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22660 | Xã Diên Lâm | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22678 | Xã Diên Lạc | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22672 | Xã Diên Thọ | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22657 | Xã Diên Điền | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22558 | Xã Hòa Trí | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22714 | Xã Khánh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22609 | Xã Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22813 | Xã Lâm Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22822 | Xã Mỹ Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22480 | Xã Nam Cam Ranh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22648 | Xã Nam Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22597 | Xã Nam Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22852 | Xã Ninh Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22870 | Xã Ninh Phước | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22810 | Xã Ninh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22888 | Xã Phước Dinh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22900 | Xã Phước Hà | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22873 | Xã Phước Hậu | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22891 | Xã Phước Hữu | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22708 | Xã Suối Dầu | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22702 | Xã Suối Hiệp | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22849 | Xã Thuận Bắc | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22897 | Xã Thuận Nam | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22612 | Xã Trung Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22498 | Xã Tu Bông | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22576 | Xã Tân Định | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22720 | Xã Tây Khánh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22624 | Xã Tây Khánh Vĩnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22552 | Xã Tây Ninh Hòa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22846 | Xã Vĩnh Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22525 | Xã Vạn Hưng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22489 | Xã Vạn Ninh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22516 | Xã Vạn Thắng | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22861 | Xã Xuân Hải | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22732 | Xã Đông Khánh Sơn | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22504 | Xã Đại Lãnh | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Xã |
| 22736 | Đặc khu Trường Sa | 56 | Tỉnh Khánh Hòa | Đặc khu |
| 24305 | Phường Buôn Hồ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24133 | Phường Buôn Ma Thuột | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22045 | Phường Bình Kiến | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24340 | Phường Cư Bao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24169 | Phường Ea Kao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22261 | Phường Hòa Hiệp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22240 | Phường Phú Yên | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22051 | Phường Sông Cầu | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24154 | Phường Thành Nhất | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22015 | Phường Tuy Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24163 | Phường Tân An | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24121 | Phường Tân Lập | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22076 | Phường Xuân Đài | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 22258 | Phường Đông Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường |
| 24235 | Xã Buôn Đôn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24301 | Xã Cuôr Đăng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24280 | Xã Cư M’gar | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24436 | Xã Cư M’ta | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24415 | Xã Cư Prao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24478 | Xã Cư Pui | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24313 | Xã Cư Pơng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24406 | Xã Cư Yang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24454 | Xã Dang Kang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24346 | Xã Dliê Ya | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24561 | Xã Dray Bhăng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24568 | Xã Dur Kmăl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24229 | Xã Ea Bung | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22225 | Xã Ea Bá | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24328 | Xã Ea Drông | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24181 | Xã Ea Drăng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24187 | Xã Ea Hiao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24184 | Xã Ea H’Leo | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24373 | Xã Ea Kar | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24208 | Xã Ea Khăl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24265 | Xã Ea Kiết | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24496 | Xã Ea Kly | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24505 | Xã Ea Knuếc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24376 | Xã Ea Knốp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24544 | Xã Ea Ktur | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22237 | Xã Ea Ly | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24286 | Xã Ea M’Droh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24559 | Xã Ea Na | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24540 | Xã Ea Ning | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24250 | Xã Ea Nuôl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24502 | Xã Ea Phê | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24400 | Xã Ea Păl | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24433 | Xã Ea Riêng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24217 | Xã Ea Rốk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24211 | Xã Ea Súp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24445 | Xã Ea Trang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24277 | Xã Ea Tul | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24241 | Xã Ea Wer | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24193 | Xã Ea Wy | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24403 | Xã Ea Ô | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22285 | Xã Hòa Mỹ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24175 | Xã Hòa Phú | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24472 | Xã Hòa Sơn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22276 | Xã Hòa Thịnh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22291 | Xã Hòa Xuân | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24214 | Xã Ia Lốp | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24221 | Xã Ia Rvê | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24538 | Xã Krông Ana | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24448 | Xã Krông Bông | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24310 | Xã Krông Búk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24604 | Xã Krông Nô | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24343 | Xã Krông Năng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24490 | Xã Krông Pắc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24444 | Xã Krông Á | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24580 | Xã Liên Sơn Lắk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24412 | Xã M’Drắk | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24607 | Xã Nam Ka | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22319 | Xã Phú Hòa 1 | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22303 | Xã Phú Hòa 2 | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22096 | Xã Phú Mỡ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24364 | Xã Phú Xuân | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24316 | Xã Pơng Drang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24259 | Xã Quảng Phú | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22192 | Xã Suối Trai | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22207 | Xã Sông Hinh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22165 | Xã Sơn Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22250 | Xã Sơn Thành | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24352 | Xã Tam Giang | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22114 | Xã Tuy An Bắc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22153 | Xã Tuy An Nam | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22132 | Xã Tuy An Tây | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22120 | Xã Tuy An Đông | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24526 | Xã Tân Tiến | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22255 | Xã Tây Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22171 | Xã Tây Sơn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22177 | Xã Vân Hòa | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24529 | Xã Vụ Bổn | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22060 | Xã Xuân Cảnh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22090 | Xã Xuân Lãnh | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22057 | Xã Xuân Lộc | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22111 | Xã Xuân Phước | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22075 | Xã Xuân Thọ | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24484 | Xã Yang Mao | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22147 | Xã Ô Loan | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24595 | Xã Đắk Liêng | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24598 | Xã Đắk Phơi | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22081 | Xã Đồng Xuân | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 22222 | Xã Đức Bình | 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Xã |
| 24823 | Phường 1 Bảo Lộc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24820 | Phường 2 Bảo Lộc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24841 | Phường 3 Bảo Lộc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24829 | Phường B'Lao | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 22960 | Phường Bình Thuận | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24611 | Phường Bắc Gia Nghĩa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24787 | Phường Cam Ly - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 22933 | Phường Hàm Thắng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 23235 | Phường La Gi | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24846 | Phường Lang Biang - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24778 | Phường Lâm Viên - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 22918 | Phường Mũi Né | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24615 | Phường Nam Gia Nghĩa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 22945 | Phường Phan Thiết | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 22924 | Phường Phú Thủy | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 23231 | Phường Phước Hội | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 22954 | Phường Tiến Thành | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24781 | Phường Xuân Hương - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24805 | Phường Xuân Trường - Đà Lạt | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 24617 | Phường Đông Gia Nghĩa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Phường |
| 25054 | Xã Bảo Lâm 1 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25084 | Xã Bảo Lâm 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25093 | Xã Bảo Lâm 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25063 | Xã Bảo Lâm 4 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25057 | Xã Bảo Lâm 5 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25018 | Xã Bảo Thuận | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23005 | Xã Bắc Bình | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23152 | Xã Bắc Ruộng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25159 | Xã Cát Tiên | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25180 | Xã Cát Tiên 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25162 | Xã Cát Tiên 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24640 | Xã Cư Jút | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24934 | Xã D'Ran | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25000 | Xã Di Linh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25015 | Xã Gia Hiệp | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24967 | Xã Hiệp Thạnh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23194 | Xã Hoài Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23128 | Xã Hàm Kiệm | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23095 | Xã Hàm Liêm | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23059 | Xã Hàm Thuận | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23089 | Xã Hàm Thuận Bắc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23110 | Xã Hàm Thuận Nam | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23122 | Xã Hàm Thạnh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23236 | Xã Hàm Tân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25042 | Xã Hòa Bắc | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25036 | Xã Hòa Ninh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23053 | Xã Hòa Thắng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23020 | Xã Hải Ninh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23086 | Xã Hồng Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23041 | Xã Hồng Thái | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24943 | Xã Ka Đô | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24733 | Xã Kiến Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24688 | Xã Krông Nô | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23065 | Xã La Dạ | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 22969 | Xã Liên Hương | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23032 | Xã Lương Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24848 | Xã Lạc Dương | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24868 | Xã Nam Ban Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24649 | Xã Nam Dong | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24883 | Xã Nam Hà Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23200 | Xã Nam Thành | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24697 | Xã Nam Đà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23158 | Xã Nghị Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24751 | Xã Nhân Cơ | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24985 | Xã Ninh Gia | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24703 | Xã Nâm Nung | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 22972 | Xã Phan Rí Cửa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23008 | Xã Phan Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24895 | Xã Phú Sơn Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24907 | Xã Phúc Thọ Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24620 | Xã Quảng Hòa | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24631 | Xã Quảng Khê | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24955 | Xã Quảng Lập | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24712 | Xã Quảng Phú | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24616 | Xã Quảng Sơn | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24736 | Xã Quảng Trực | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24748 | Xã Quảng Tân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24760 | Xã Quảng Tín | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23188 | Xã Suối Kiết | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23023 | Xã Sông Lũy | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23266 | Xã Sơn Mỹ | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25051 | Xã Sơn Điền | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24682 | Xã Thuận An | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24722 | Xã Thuận Hạnh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23227 | Xã Trà Tân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24730 | Xã Trường Xuân | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 22978 | Xã Tuy Phong | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24739 | Xã Tuy Đức | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 22963 | Xã Tuyên Quang | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24991 | Xã Tà Hine | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24988 | Xã Tà Năng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24637 | Xã Tà Đùng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23149 | Xã Tánh Linh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24916 | Xã Tân Hà Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23246 | Xã Tân Hải | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24976 | Xã Tân Hội | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23134 | Xã Tân Lập | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23230 | Xã Tân Minh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23143 | Xã Tân Thành | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 22981 | Xã Vĩnh Hảo | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24886 | Xã Đam Rông 1 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24877 | Xã Đam Rông 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24875 | Xã Đam Rông 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24853 | Xã Đam Rông 4 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25007 | Xã Đinh Trang Thượng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24871 | Xã Đinh Văn Lâm Hà | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23074 | Xã Đông Giang | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24931 | Xã Đơn Dương | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25099 | Xã Đạ Huoai | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25105 | Xã Đạ Huoai 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25114 | Xã Đạ Huoai 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25126 | Xã Đạ Tẻh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25138 | Xã Đạ Tẻh 2 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 25135 | Xã Đạ Tẻh 3 | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24670 | Xã Đắk Mil | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24718 | Xã Đắk Song | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24678 | Xã Đắk Sắk | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24646 | Xã Đắk Wil | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23173 | Xã Đồng Kho | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24717 | Xã Đức An | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23191 | Xã Đức Linh | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24664 | Xã Đức Lập | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 24958 | Xã Đức Trọng | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Xã |
| 23272 | Đặc khu Phú Quý | 68 | Tỉnh Lâm Đồng | Đặc khu |
| 25333 | Phường An Lộc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26068 | Phường Biên Hòa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25326 | Phường Bình Long | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26089 | Phường Bình Lộc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25195 | Phường Bình Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26098 | Phường Bảo Vinh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25432 | Phường Chơn Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26113 | Phường Hàng Gòn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26005 | Phường Hố Nai | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26020 | Phường Long Bình | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26380 | Phường Long Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26080 | Phường Long Khánh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25441 | Phường Minh Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25220 | Phường Phước Bình | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25217 | Phường Phước Long | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26377 | Phường Phước Tân | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26017 | Phường Tam Hiệp | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26374 | Phường Tam Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25993 | Phường Trảng Dài | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26041 | Phường Trấn Biên | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26188 | Phường Tân Triều | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26104 | Phường Xuân Lập | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 25210 | Phường Đồng Xoài | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Phường |
| 26383 | Xã An Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26296 | Xã An Viễn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25405 | Xã Bom Bo | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26254 | Xã Bàu Hàm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26389 | Xã Bình An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26278 | Xã Bình Minh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25246 | Xã Bình Tân | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25222 | Xã Bù Gia Mập | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25396 | Xã Bù Đăng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26341 | Xã Cẩm Mỹ | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26326 | Xã Dầu Giây | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26311 | Xã Gia Kiệm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25309 | Xã Hưng Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26281 | Xã Hưng Thịnh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26227 | Xã La Ngà | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25255 | Xã Long Hà | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26413 | Xã Long Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26368 | Xã Long Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25303 | Xã Lộc Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25270 | Xã Lộc Ninh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25292 | Xã Lộc Quang | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25294 | Xã Lộc Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25280 | Xã Lộc Thạnh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25279 | Xã Lộc Tấn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25349 | Xã Minh Đức | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26122 | Xã Nam Cát Tiên | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25417 | Xã Nghĩa Trung | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25450 | Xã Nha Bích | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26485 | Xã Nhơn Trạch | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26221 | Xã Phú Hòa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26158 | Xã Phú Lâm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26173 | Xã Phú Lý | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25267 | Xã Phú Nghĩa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25252 | Xã Phú Riềng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25261 | Xã Phú Trung | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26215 | Xã Phú Vinh | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26503 | Xã Phước An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25420 | Xã Phước Sơn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26422 | Xã Phước Thái | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26362 | Xã Sông Ray | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26209 | Xã Thanh Sơn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25308 | Xã Thiện Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25387 | Xã Thuận Lợi | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25402 | Xã Thọ Sơn | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26299 | Xã Thống Nhất | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26248 | Xã Trảng Bom | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26170 | Xã Trị An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26134 | Xã Tà Lài | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26179 | Xã Tân An | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25345 | Xã Tân Hưng | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25357 | Xã Tân Khai | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25378 | Xã Tân Lợi | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26116 | Xã Tân Phú | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25351 | Xã Tân Quan | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25318 | Xã Tân Tiến | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26428 | Xã Xuân Bắc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26446 | Xã Xuân Hòa | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26425 | Xã Xuân Lộc | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26458 | Xã Xuân Phú | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26332 | Xã Xuân Quế | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26434 | Xã Xuân Thành | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26359 | Xã Xuân Đông | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26347 | Xã Xuân Đường | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26461 | Xã Xuân Định | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25231 | Xã Đa Kia | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26119 | Xã Đak Lua | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25399 | Xã Đak Nhau | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25225 | Xã Đăk Ơ | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26491 | Xã Đại Phước | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26206 | Xã Định Quán | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25363 | Xã Đồng Phú | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 25390 | Xã Đồng Tâm | 75 | Tỉnh Đồng Nai | Xã |
| 26882 | Phường An Hội Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26878 | Phường An Hội Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27094 | Phường An Khánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27460 | Phường An Lạc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26876 | Phường An Nhơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25975 | Phường An Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26767 | Phường An Phú Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27316 | Phường An Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26983 | Phường Bảy Hiền | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26560 | Phường Bà Rịa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27154 | Phường Bàn Cờ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25915 | Phường Bình Cơ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25760 | Phường Bình Dương | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25987 | Phường Bình Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27439 | Phường Bình Hưng Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26905 | Phường Bình Lợi Trung | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27364 | Phường Bình Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26911 | Phường Bình Quới | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26929 | Phường Bình Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27232 | Phường Bình Thới | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27373 | Phường Bình Tiên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27097 | Phường Bình Trưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27448 | Phường Bình Trị Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27442 | Phường Bình Tân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27367 | Phường Bình Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27424 | Phường Bình Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25813 | Phường Bến Cát | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26743 | Phường Bến Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25771 | Phường Chánh Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27418 | Phường Chánh Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25837 | Phường Chánh Phú Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27343 | Phường Chợ Lớn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27301 | Phường Chợ Quán | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27112 | Phường Cát Lái | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27058 | Phường Cầu Kiệu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26758 | Phường Cầu Ông Lãnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27169 | Phường Diên Hồng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25942 | Phường Dĩ An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26944 | Phường Gia Định | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26884 | Phường Gò Vấp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26890 | Phường Hạnh Thông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26809 | Phường Hiệp Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27211 | Phường Hòa Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27163 | Phường Hòa Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25849 | Phường Hòa Lợi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27265 | Phường Khánh Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26800 | Phường Linh Xuân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26833 | Phường Long Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26566 | Phường Long Hương | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25840 | Phường Long Nguyên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26857 | Phường Long Phước | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26860 | Phường Long Trường | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25966 | Phường Lái Thiêu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27238 | Phường Minh Phụng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27142 | Phường Nhiêu Lộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25768 | Phường Phú An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27349 | Phường Phú Lâm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25750 | Phường Phú Lợi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26704 | Phường Phú Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27073 | Phường Phú Nhuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27484 | Phường Phú Thuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27028 | Phường Phú Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27226 | Phường Phú Thọ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27022 | Phường Phú Thọ Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27427 | Phường Phú Định | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26848 | Phường Phước Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26542 | Phường Phước Thắng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26536 | Phường Rạch Dừa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26740 | Phường Sài Gòn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26803 | Phường Tam Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26572 | Phường Tam Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26526 | Phường Tam Thắng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25978 | Phường Thuận An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25969 | Phường Thuận Giao | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26898 | Phường Thông Tây Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26956 | Phường Thạnh Mỹ Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26773 | Phường Thới An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25846 | Phường Thới Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25747 | Phường Thủ Dầu Một | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26824 | Phường Thủ Đức | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26785 | Phường Trung Mỹ Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27004 | Phường Tân Bình | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25920 | Phường Tân Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26995 | Phường Tân Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27475 | Phường Tân Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26710 | Phường Tân Hải | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25891 | Phường Tân Khánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27487 | Phường Tân Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27031 | Phường Tân Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26713 | Phường Tân Phước | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27007 | Phường Tân Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26977 | Phường Tân Sơn Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26968 | Phường Tân Sơn Nhất | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27019 | Phường Tân Sơn Nhì | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27478 | Phường Tân Thuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26725 | Phường Tân Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26782 | Phường Tân Thới Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27457 | Phường Tân Tạo | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25888 | Phường Tân Uyên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25945 | Phường Tân Đông Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26737 | Phường Tân Định | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25843 | Phường Tây Nam | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27013 | Phường Tây Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26842 | Phường Tăng Nhơn Phú | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27286 | Phường Vĩnh Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25912 | Phường Vĩnh Tân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26506 | Phường Vũng Tàu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27190 | Phường Vườn Lài | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27259 | Phường Xóm Chiếu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27139 | Phường Xuân Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25951 | Phường Đông Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 26791 | Phường Đông Hưng Thuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 27043 | Phường Đức Nhuận | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường |
| 25867 | Xã An Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27508 | Xã An Nhơn Tây | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27673 | Xã An Thới Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27592 | Xã Bà Điểm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25822 | Xã Bàu Bàng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26638 | Xã Bàu Lâm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27637 | Xã Bình Chánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26656 | Xã Bình Châu | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26590 | Xã Bình Giã | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27619 | Xã Bình Hưng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27667 | Xã Bình Khánh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27610 | Xã Bình Lợi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27544 | Xã Bình Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25906 | Xã Bắc Tân Uyên | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26728 | Xã Châu Pha | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26596 | Xã Châu Đức | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27664 | Xã Cần Giờ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27553 | Xã Củ Chi | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25777 | Xã Dầu Tiếng | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27658 | Xã Hiệp Phước | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26647 | Xã Hòa Hiệp | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26641 | Xã Hòa Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27559 | Xã Hóc Môn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27628 | Xã Hưng Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26620 | Xã Hồ Tràm | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26608 | Xã Kim Long | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25792 | Xã Long Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26662 | Xã Long Hải | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26545 | Xã Long Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26659 | Xã Long Điền | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25780 | Xã Minh Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26617 | Xã Nghĩa Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26575 | Xã Ngãi Giao | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27511 | Xã Nhuận Đức | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27655 | Xã Nhà Bè | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25858 | Xã Phú Giáo | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27541 | Xã Phú Hòa Đông | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25882 | Xã Phước Hòa | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26686 | Xã Phước Hải | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25864 | Xã Phước Thành | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25807 | Xã Thanh An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27526 | Xã Thái Mỹ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25909 | Xã Thường Tân | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27676 | Xã Thạnh An | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 25819 | Xã Trừ Văn Thố | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27496 | Xã Tân An Hội | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27595 | Xã Tân Nhựt | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27604 | Xã Tân Vĩnh Lộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27601 | Xã Vĩnh Lộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26632 | Xã Xuyên Mộc | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26584 | Xã Xuân Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27577 | Xã Xuân Thới Sơn | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 27568 | Xã Đông Thạnh | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26680 | Xã Đất Đỏ | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã |
| 26732 | Đặc khu Côn Đảo | 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | Đặc khu |
| 25732 | Phường An Tịnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25480 | Phường Bình Minh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25672 | Phường Gia Lộc | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25654 | Phường Gò Dầu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25645 | Phường Hòa Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 27715 | Phường Khánh Hậu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 27787 | Phường Kiến Tường | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 27694 | Phường Long An | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25630 | Phường Long Hoa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25567 | Phường Ninh Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25633 | Phường Thanh Điền | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25708 | Phường Trảng Bàng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 27712 | Phường Tân An | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 25459 | Phường Tân Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Phường |
| 28243 | Xã An Lục Long | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27943 | Xã An Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27793 | Xã Bình Hiệp | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27811 | Xã Bình Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27868 | Xã Bình Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28015 | Xã Bình Đức | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25681 | Xã Bến Cầu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27991 | Xã Bến Lức | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25585 | Xã Châu Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28159 | Xã Cần Giuộc | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28108 | Xã Cần Đước | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25573 | Xã Cầu Khởi | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25552 | Xã Dương Minh Châu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27952 | Xã Hiệp Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25606 | Xã Hòa Hội | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27979 | Xã Hòa Khánh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25711 | Xã Hưng Thuận | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27727 | Xã Hưng Điền | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25588 | Xã Hảo Đước | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27931 | Xã Hậu Nghĩa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27841 | Xã Hậu Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27763 | Xã Khánh Hưng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28126 | Xã Long Cang | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25684 | Xã Long Chữ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28144 | Xã Long Hựu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25702 | Xã Long Thuận | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28003 | Xã Lương Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25579 | Xã Lộc Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27823 | Xã Mộc Hóa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28066 | Xã Mỹ An | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27976 | Xã Mỹ Hạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28132 | Xã Mỹ Lệ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28177 | Xã Mỹ Lộc | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27907 | Xã Mỹ Quý | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28051 | Xã Mỹ Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28018 | Xã Mỹ Yên | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27838 | Xã Nhơn Hòa Lập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27856 | Xã Nhơn Ninh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28087 | Xã Nhựt Tảo | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25621 | Xã Ninh Điền | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25729 | Xã Phước Chỉ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28165 | Xã Phước Lý | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25663 | Xã Phước Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25591 | Xã Phước Vinh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28201 | Xã Phước Vĩnh Tây | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28114 | Xã Rạch Kiến | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28225 | Xã Thuận Mỹ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25498 | Xã Thạnh Bình | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27865 | Xã Thạnh Hóa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27994 | Xã Thạnh Lợi | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27877 | Xã Thạnh Phước | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25657 | Xã Thạnh Đức | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28036 | Xã Thủ Thừa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25666 | Xã Truông Mít | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25510 | Xã Trà Vong | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27775 | Xã Tuyên Bình | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27817 | Xã Tuyên Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25486 | Xã Tân Biên | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25516 | Xã Tân Châu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25531 | Xã Tân Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27721 | Xã Tân Hưng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25525 | Xã Tân Hội | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28072 | Xã Tân Long | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28138 | Xã Tân Lân | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25489 | Xã Tân Lập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25549 | Xã Tân Phú | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25534 | Xã Tân Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27826 | Xã Tân Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28075 | Xã Tân Trụ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27889 | Xã Tân Tây | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28207 | Xã Tân Tập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 25522 | Xã Tân Đông | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28210 | Xã Tầm Vu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28093 | Xã Vàm Cỏ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27748 | Xã Vĩnh Châu | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 28222 | Xã Vĩnh Công | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27757 | Xã Vĩnh Hưng | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27736 | Xã Vĩnh Thạnh | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27898 | Xã Đông Thành | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27925 | Xã Đức Huệ | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27937 | Xã Đức Hòa | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 27964 | Xã Đức Lập | 80 | Tỉnh Tây Ninh | Xã |
| 29954 | Phường An Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28315 | Phường Bình Xuân | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28439 | Phường Cai Lậy | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 29869 | Phường Cao Lãnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28306 | Phường Gò Công | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 29955 | Phường Hồng Ngự | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28297 | Phường Long Thuận | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 29884 | Phường Mỹ Ngãi | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28273 | Phường Mỹ Phong | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28435 | Phường Mỹ Phước Tây | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28261 | Phường Mỹ Tho | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 29888 | Phường Mỹ Trà | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28477 | Phường Nhị Quý | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 29905 | Phường Sa Đéc | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28729 | Phường Sơn Qui | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28436 | Phường Thanh Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 29978 | Phường Thường Lạc | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28270 | Phường Thới Sơn | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28285 | Phường Trung An | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 28249 | Phường Đạo Thạnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Phường |
| 30019 | Xã An Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28429 | Xã An Hữu | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30028 | Xã An Long | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29944 | Xã An Phước | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28633 | Xã An Thạnh Thủy | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30085 | Xã Ba Sao | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30118 | Xã Bình Hàng Trung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28648 | Xã Bình Ninh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28471 | Xã Bình Phú | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30163 | Xã Bình Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28564 | Xã Bình Trưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28519 | Xã Châu Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28594 | Xã Chợ Gạo | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28360 | Xã Cái Bè | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28720 | Xã Gia Thuận | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28747 | Xã Gò Công Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28501 | Xã Hiệp Đức | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30208 | Xã Hòa Long | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28336 | Xã Hưng Thạnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28366 | Xã Hậu Mỹ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28393 | Xã Hội Cư | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28582 | Xã Kim Sơn | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30226 | Xã Lai Vung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28687 | Xã Long Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28537 | Xã Long Hưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29983 | Xã Long Khánh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29992 | Xã Long Phú Thuận | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28504 | Xã Long Tiên | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28543 | Xã Long Định | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28615 | Xã Lương Hòa Lạc | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30169 | Xã Lấp Vò | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30178 | Xã Mỹ An Hưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30112 | Xã Mỹ Hiệp | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28414 | Xã Mỹ Lợi | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30055 | Xã Mỹ Quí | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28378 | Xã Mỹ Thiện | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28456 | Xã Mỹ Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30076 | Xã Mỹ Thọ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28603 | Xã Mỹ Tịnh An | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28405 | Xã Mỹ Đức Tây | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28516 | Xã Ngũ Hiệp | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30235 | Xã Phong Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30088 | Xã Phong Mỹ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30025 | Xã Phú Cường | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30244 | Xã Phú Hựu | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28663 | Xã Phú Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30034 | Xã Phú Thọ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30043 | Xã Phương Thịnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30010 | Xã Tam Nông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30130 | Xã Thanh Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28426 | Xã Thanh Hưng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30073 | Xã Thanh Mỹ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30037 | Xã Tháp Mười | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29971 | Xã Thường Phước | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28444 | Xã Thạnh Phú | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30001 | Xã Tràm Chim | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30046 | Xã Trường Xuân | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30214 | Xã Tân Dương | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28702 | Xã Tân Hòa | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28525 | Xã Tân Hương | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29926 | Xã Tân Hồng | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29929 | Xã Tân Hộ Cơ | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30184 | Xã Tân Khánh Trung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30154 | Xã Tân Long | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30253 | Xã Tân Nhuận Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28468 | Xã Tân Phú | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30259 | Xã Tân Phú Trung | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28696 | Xã Tân Phú Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28321 | Xã Tân Phước 1 | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28327 | Xã Tân Phước 2 | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28345 | Xã Tân Phước 3 | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28627 | Xã Tân Thuận Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 29938 | Xã Tân Thành | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30157 | Xã Tân Thạnh | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28693 | Xã Tân Thới | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28738 | Xã Tân Điền | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28723 | Xã Tân Đông | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28651 | Xã Vĩnh Bình | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28678 | Xã Vĩnh Hựu | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28576 | Xã Vĩnh Kim | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 30061 | Xã Đốc Binh Kiều | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28660 | Xã Đồng Sơn | 82 | Tỉnh Đồng Tháp | Xã |
| 28777 | Phường An Hội | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29771 | Phường Bình Minh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 28789 | Phường Bến Tre | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29770 | Phường Cái Vồn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29512 | Phường Duyên Hải | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29398 | Phường Hòa Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29551 | Phường Long Châu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29263 | Phường Long Đức | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29254 | Phường Nguyệt Hóa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 28756 | Phường Phú Khương | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 28858 | Phường Phú Tân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29557 | Phường Phước Hậu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 28783 | Phường Sơn Đông | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29590 | Phường Thanh Đức | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29242 | Phường Trà Vinh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29516 | Phường Trường Long Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29593 | Phường Tân Hạnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29566 | Phường Tân Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29812 | Phường Đông Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Phường |
| 29584 | Xã An Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29158 | Xã An Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29143 | Xã An Ngãi Trung | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29317 | Xã An Phú Tân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29224 | Xã An Qui | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29275 | Xã An Trường | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28957 | Xã An Định | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29110 | Xã Ba Tri | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29638 | Xã Bình Phước | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29287 | Xã Bình Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29050 | Xã Bình Đại | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29125 | Xã Bảo Thạnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28996 | Xã Châu Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29083 | Xã Châu Hưng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29374 | Xã Châu Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28870 | Xã Chợ Lách | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29266 | Xã Càng Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29728 | Xã Cái Ngang | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29641 | Xã Cái Nhum | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29308 | Xã Cầu Kè | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29416 | Xã Cầu Ngang | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28807 | Xã Giao Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28984 | Xã Giồng Trôm | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29701 | Xã Hiếu Phụng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29713 | Xã Hiếu Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29455 | Xã Hiệp Mỹ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29489 | Xã Hàm Giang | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29830 | Xã Hòa Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29734 | Xã Hòa Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29410 | Xã Hòa Minh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29362 | Xã Hùng Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28901 | Xã Hưng Khánh Trung | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29407 | Xã Hưng Mỹ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29044 | Xã Hưng Nhượng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28981 | Xã Hương Mỹ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29506 | Xã Long Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29413 | Xã Long Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29602 | Xã Long Hồ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29518 | Xã Long Hữu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29513 | Xã Long Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29533 | Xã Long Vĩnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29476 | Xã Lưu Nghiệp Anh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28987 | Xã Lương Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28993 | Xã Lương Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29077 | Xã Lộc Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29857 | Xã Lục Sĩ Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28903 | Xã Mỏ Cày | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29122 | Xã Mỹ Chánh Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29419 | Xã Mỹ Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29788 | Xã Mỹ Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29767 | Xã Ngãi Tứ | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29530 | Xã Ngũ Lạc | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28948 | Xã Nhuận Phú Tân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29623 | Xã Nhơn Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29302 | Xã Nhị Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29446 | Xã Nhị Trường | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29329 | Xã Phong Thạnh | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28879 | Xã Phú Phụng | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29611 | Xã Phú Quới | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29062 | Xã Phú Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28810 | Xã Phú Túc | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29020 | Xã Phước Long | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28915 | Xã Phước Mỹ Trung | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29668 | Xã Quới An | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29677 | Xã Quới Thiện | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29191 | Xã Quới Điền | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29386 | Xã Song Lộc | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29740 | Xã Song Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29719 | Xã Tam Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29335 | Xã Tam Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28969 | Xã Thành Thới | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29221 | Xã Thạnh Hải | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29227 | Xã Thạnh Phong | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29182 | Xã Thạnh Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29104 | Xã Thạnh Phước | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29089 | Xã Thạnh Trị | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29107 | Xã Thới Thuận | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28861 | Xã Tiên Thủy | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29341 | Xã Tiểu Cần | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29683 | Xã Trung Hiệp | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29698 | Xã Trung Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29659 | Xã Trung Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29836 | Xã Trà Côn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29461 | Xã Trà Cú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29821 | Xã Trà Ôn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29278 | Xã Tân An | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29029 | Xã Tân Hào | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29371 | Xã Tân Hòa | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29653 | Xã Tân Long Hội | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29785 | Xã Tân Lược | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28840 | Xã Tân Phú | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29800 | Xã Tân Quới | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28921 | Xã Tân Thành Bình | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29167 | Xã Tân Thủy | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29137 | Xã Tân Xuân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29365 | Xã Tập Ngãi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29467 | Xã Tập Sơn | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29431 | Xã Vinh Kim | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29845 | Xã Vĩnh Xuân | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28894 | Xã Vĩnh Thành | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29497 | Xã Đôn Châu | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29536 | Xã Đông Hải | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29491 | Xã Đại An | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 29194 | Xã Đại Điền | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 28945 | Xã Đồng Khởi | 86 | Tỉnh Vĩnh Long | Xã |
| 30292 | Phường Bình Đức | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30505 | Phường Chi Lăng | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30316 | Phường Châu Đốc | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30769 | Phường Hà Tiên | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30377 | Phường Long Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30307 | Phường Long Xuyên | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30301 | Phường Mỹ Thới | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30742 | Phường Rạch Giá | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30502 | Phường Thới Sơn | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30376 | Phường Tân Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30766 | Phường Tô Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30520 | Phường Tịnh Biên | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30760 | Phường Vĩnh Thông | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30325 | Phường Vĩnh Tế | 91 | Tỉnh An Giang | Phường |
| 30985 | Xã An Biên | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30589 | Xã An Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30526 | Xã An Cư | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31018 | Xã An Minh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30337 | Xã An Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30547 | Xã Ba Chúc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30898 | Xã Bình An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30826 | Xã Bình Giang | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30607 | Xã Bình Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30487 | Xã Bình Mỹ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30823 | Xã Bình Sơn | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30445 | Xã Bình Thạnh Đông | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30403 | Xã Châu Phong | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30463 | Xã Châu Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30880 | Xã Châu Thành | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30628 | Xã Chợ Mới | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30409 | Xã Chợ Vàm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30580 | Xã Cô Tô | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30643 | Xã Cù Lao Giêng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30595 | Xã Cần Đăng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30796 | Xã Giang Thành | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30904 | Xã Giồng Riềng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30952 | Xã Gò Quao | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30934 | Xã Hòa Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30430 | Xã Hòa Lạc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30949 | Xã Hòa Thuận | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30790 | Xã Hòa Điền | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30814 | Xã Hòn Nghệ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30817 | Xã Hòn Đất | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30673 | Xã Hội An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30341 | Xã Khánh Bình | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30787 | Xã Kiên Lương | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30664 | Xã Long Kiến | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30943 | Xã Long Thạnh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30631 | Xã Long Điền | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30313 | Xã Mỹ Hòa Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30838 | Xã Mỹ Thuận | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30469 | Xã Mỹ Đức | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30928 | Xã Ngọc Chúc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30346 | Xã Nhơn Hội | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30658 | Xã Nhơn Mỹ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30538 | Xã Núi Cấm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30436 | Xã Phú An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30685 | Xã Phú Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30352 | Xã Phú Hữu | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30421 | Xã Phú Lâm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30406 | Xã Phú Tân | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30811 | Xã Sơn Hải | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30835 | Xã Sơn Kiên | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30682 | Xã Thoại Sơn | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30910 | Xã Thạnh Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30886 | Xã Thạnh Lộc | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30481 | Xã Thạnh Mỹ Tây | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30874 | Xã Thạnh Đông | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30781 | Xã Tiên Hải | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30544 | Xã Tri Tôn | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30388 | Xã Tân An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30850 | Xã Tân Hiệp | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30856 | Xã Tân Hội | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31031 | Xã Tân Thạnh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30691 | Xã Tây Phú | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30988 | Xã Tây Yên | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31027 | Xã U Minh Thượng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31042 | Xã Vân Khánh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30604 | Xã Vĩnh An | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31064 | Xã Vĩnh Bình | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30568 | Xã Vĩnh Gia | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30619 | Xã Vĩnh Hanh | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31012 | Xã Vĩnh Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30970 | Xã Vĩnh Hòa Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30367 | Xã Vĩnh Hậu | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31051 | Xã Vĩnh Phong | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31069 | Xã Vĩnh Thuận | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30478 | Xã Vĩnh Thạnh Trung | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30697 | Xã Vĩnh Trạch | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30982 | Xã Vĩnh Tuy | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30385 | Xã Vĩnh Xương | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30793 | Xã Vĩnh Điều | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30688 | Xã Óc Eo | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30577 | Xã Ô Lâm | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31024 | Xã Đông Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31036 | Xã Đông Hưng | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31006 | Xã Đông Thái | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30958 | Xã Định Hòa | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 30709 | Xã Định Mỹ | 91 | Tỉnh An Giang | Xã |
| 31108 | Đặc khu Kiên Hải | 91 | Tỉnh An Giang | Đặc khu |
| 31078 | Đặc khu Phú Quốc | 91 | Tỉnh An Giang | Đặc khu |
| 31105 | Đặc khu Thổ Châu | 91 | Tỉnh An Giang | Đặc khu |
| 31150 | Phường An Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31168 | Phường Bình Thủy | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31120 | Phường Cái Khế | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31186 | Phường Cái Răng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31201 | Phường Hưng Phú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31789 | Phường Khánh Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31473 | Phường Long Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31471 | Phường Long Mỹ | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31480 | Phường Long Phú 1 | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31183 | Phường Long Tuyền | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31753 | Phường Mỹ Quới | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31684 | Phường Mỹ Xuyên | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31340 | Phường Ngã Bảy | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31732 | Phường Ngã Năm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31135 | Phường Ninh Kiều | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31510 | Phường Phú Lợi | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31162 | Phường Phước Thới | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31507 | Phường Sóc Trăng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31228 | Phường Thuận Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31207 | Phường Thốt Nốt | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31174 | Phường Thới An Đông | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31157 | Phường Thới Long | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31217 | Phường Trung Nhứt | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31147 | Phường Tân An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31213 | Phường Tân Lộc | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31783 | Phường Vĩnh Châu | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31804 | Phường Vĩnh Phước | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31321 | Phường Vị Thanh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31333 | Phường Vị Tân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31153 | Phường Ô Môn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31411 | Phường Đại Thành | 92 | Thành phố Cần Thơ | Phường |
| 31531 | Xã An Lạc Thôn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31594 | Xã An Ninh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31615 | Xã An Thạnh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31366 | Xã Châu Thành | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31633 | Xã Cù Lao Dung | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31261 | Xã Cờ Đỏ | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31726 | Xã Gia Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31396 | Xã Hiệp Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31393 | Xã Hòa An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31717 | Xã Hòa Tú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31338 | Xã Hỏa Lựu | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31570 | Xã Hồ Đắc Kiện | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31528 | Xã Kế Sách | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31810 | Xã Lai Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31675 | Xã Liêu Tú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31579 | Xã Long Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31639 | Xã Long Phú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31759 | Xã Lâm Tân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31492 | Xã Lương Tâm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31679 | Xã Lịch Hội Thượng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31591 | Xã Mỹ Hương | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31603 | Xã Mỹ Phước | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31567 | Xã Mỹ Tú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31723 | Xã Ngọc Tố | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31708 | Xã Nhu Gia | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31552 | Xã Nhơn Mỹ | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31315 | Xã Nhơn Ái | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31537 | Xã Phong Nẫm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31299 | Xã Phong Điền | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31378 | Xã Phú Hữu | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31756 | Xã Phú Lộc | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31569 | Xã Phú Tâm | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31426 | Xã Phương Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31420 | Xã Phụng Hiệp | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31582 | Xã Thuận Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31231 | Xã Thạnh An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31408 | Xã Thạnh Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31249 | Xã Thạnh Phú | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31246 | Xã Thạnh Quới | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31699 | Xã Thạnh Thới An | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31360 | Xã Thạnh Xuân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31540 | Xã Thới An Hội | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31264 | Xã Thới Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31258 | Xã Thới Lai | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31255 | Xã Trung Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31654 | Xã Trường Khánh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31309 | Xã Trường Long | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31348 | Xã Trường Long Tây | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31288 | Xã Trường Thành | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31294 | Xã Trường Xuân | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31673 | Xã Trần Đề | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31687 | Xã Tài Văn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31399 | Xã Tân Bình | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31342 | Xã Tân Hòa | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31741 | Xã Tân Long | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31432 | Xã Tân Phước Hưng | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31666 | Xã Tân Thạnh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31795 | Xã Vĩnh Hải | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31777 | Xã Vĩnh Lợi | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31453 | Xã Vĩnh Thuận Đông | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31232 | Xã Vĩnh Thạnh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31237 | Xã Vĩnh Trinh | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31459 | Xã Vĩnh Tường | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31489 | Xã Vĩnh Viễn | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31465 | Xã Vị Thanh 1 | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31441 | Xã Vị Thủy | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31495 | Xã Xà Phiên | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31273 | Xã Đông Hiệp | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31369 | Xã Đông Phước | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31282 | Xã Đông Thuận | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31561 | Xã Đại Hải | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 31645 | Xã Đại Ngãi | 92 | Thành phố Cần Thơ | Xã |
| 32002 | Phường An Xuyên | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 31825 | Phường Bạc Liêu | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 31942 | Phường Giá Rai | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 31840 | Phường Hiệp Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 32041 | Phường Hòa Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 31951 | Phường Láng Tròn | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 32014 | Phường Lý Văn Lâm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 32025 | Phường Tân Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 31834 | Phường Vĩnh Trạch | 96 | Tỉnh Cà Mau | Phường |
| 31988 | Xã An Trạch | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32069 | Xã Biển Bạch | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31894 | Xã Châu Thới | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32128 | Xã Cái Nước | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32212 | Xã Cái Đôi Vàm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31972 | Xã Gành Hào | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31891 | Xã Hòa Bình | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31906 | Xã Hưng Hội | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32140 | Xã Hưng Mỹ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32092 | Xã Hồ Thị Kỷ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31843 | Xã Hồng Dân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32059 | Xã Khánh An | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32110 | Xã Khánh Bình | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32119 | Xã Khánh Hưng | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32062 | Xã Khánh Lâm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31985 | Xã Long Điền | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32134 | Xã Lương Thế Trân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32044 | Xã Nguyễn Phích | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32227 | Xã Nguyễn Việt Khái | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31849 | Xã Ninh Quới | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31864 | Xã Ninh Thạnh Lợi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32191 | Xã Năm Căn | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32244 | Xã Phan Ngọc Hiển | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31885 | Xã Phong Hiệp | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31957 | Xã Phong Thạnh | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32214 | Xã Phú Mỹ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32218 | Xã Phú Tân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31867 | Xã Phước Long | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32182 | Xã Quách Phẩm | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32098 | Xã Sông Đốc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32206 | Xã Tam Giang | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32185 | Xã Thanh Tùng | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32065 | Xã Thới Bình | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32071 | Xã Trí Phải | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32161 | Xã Trần Phán | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32095 | Xã Trần Văn Thời | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32137 | Xã Tân Hưng | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32083 | Xã Tân Lộc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32167 | Xã Tân Thuận | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32188 | Xã Tân Tiến | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32236 | Xã Tân Ân | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32155 | Xã Tạ An Khương | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32047 | Xã U Minh | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31927 | Xã Vĩnh Hậu | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31858 | Xã Vĩnh Lộc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31900 | Xã Vĩnh Lợi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31918 | Xã Vĩnh Mỹ | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31876 | Xã Vĩnh Phước | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31882 | Xã Vĩnh Thanh | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32104 | Xã Đá Bạc | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31975 | Xã Đông Hải | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32248 | Xã Đất Mũi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32201 | Xã Đất Mới | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 32152 | Xã Đầm Dơi | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |
| 31993 | Xã Định Thành | 96 | Tỉnh Cà Mau | Xã |


























